Kết quả bóng đá trận Blaublitz Akita vs RB Omiya Ardija, 16:00 ngày 06/09/2026
J2 League · 16:00 ngày 06/09/2026
Blaublitz Akita 0 Kết thúc HT 0-0 0
RB Omiya Ardija
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Akita Municipal Yabase Football Stadium Nhiệt độ: 23℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Blaublitz Akita | Phút | |
| Morooka H. | 24' | |
| Doi K. | 26' | |
| 31' | ||
| 31' | Nishio R. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Blaublitz Akita · Khách = RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blaublitz Akita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Blaublitz Akita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Blaublitz Akita
RB Omiya Ardija
1Yamada G.3Ryuya Iizumi13Saito R.17Nonomura T.25Fujiyama T.6Morooka H.16Yoshioka M.66Doi K.77Nakano Y.18Handa K.34Shota Suzuki24Glover T.3Kato H.19Ozaki Y.37K.Sekiguchi88Nishio R.16Kato G.7Kojima M.10Toyokawa Y.9Carlinhos11Caprini21Mueanta S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yamada G.
- 3Ryuya Iizumi
- 6Morooka H.🟨 Thẻ vàng 24'
- 13Saito R.
- 16Yoshioka M.
- 17Nonomura T.
- 18Handa K.
- 25Fujiyama T.
- 34Shota Suzuki
- 66Doi K.🟨 Thẻ vàng 26'
- 77Nakano Y.
Khách · 4123
- 3Kato H.
- 7Kojima M.
- 9Carlinhos
- 10Toyokawa Y.
- 11Caprini
- 16Kato G.
- 19Ozaki Y.
- 21Mueanta S.
- 24Glover T.
- 37K.Sekiguchi
- 88Nishio R.🟨 Thẻ vàng 31'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
103174
TL chuyền bóng thành công
52%71%
Phạm lỗi
95
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blaublitz Akita (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
RB Omiya Ardija (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blaublitz Akita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1964-1-1 |
| Akita Municipal Yabase Football Stadium | Sân nhà | Nack5 Stadium Omiya |
| 0 | Sức chứa | 15300 |
| Ken Yoshida | HLV | Yuki Miyazawa |
| Khu vực | Saitama City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 3.18 | 2.17 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.33 ↑ | 2.02 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.26 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.10 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.35 | 2.17 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.96 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.35 | 2.17 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.17 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.17 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.70 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.25 | 2.16 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.86 ↓ | 3.23 ↓ | 2.19 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.44 | 1.98 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.36 ↓ | 2.17 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.40 ↑ | 5.52 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.20 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blaublitz Akita | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| RB Omiya Ardija | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).