Kết quả bóng đá trận Blauw Geel vs FC Rijnvogels, 19:00 ngày 23/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
Blauw Geel 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Rijnvogels
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Blauw Geel · Khách = FC Rijnvogels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blauw Geel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Blauw Geel 1 (33%)Hòa 1 (33%)FC Rijnvogels 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FC Rijnvogels | 0-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 16/11/25 | Blauw Geel | 1-3 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 14/09/24 | Blauw Geel | 3-1 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blauw Geel
BBTBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Noordwijk | 2-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 23/05/26 | VV Zwaluwen | 3-0 (1-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 16/05/26 | Blauw Geel | 3-2 (3-0) | Scheveningen | - | - | T |
| 10/05/26 | RBC Roosendaal | 2-1 (1-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 26/04/26 | Blauw Geel | 0-2 (0-1) | UNA | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Rijnvogels | 0-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 12/04/26 | Blauw Geel | 4-0 (1-0) | GOES | - | - | T |
| 06/04/26 | Blauw Geel | 4-0 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 28/03/26 | VV Sint Bavo | 3-1 (1-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 22/03/26 | Blauw Geel | 2-3 (1-0) | Meerssen | - | - | B |
| 15/03/26 | UDI 19 | 1-3 (1-1) | Blauw Geel | - | - | T |
| 08/03/26 | Blauw Geel | 0-3 (0-1) | FC Lisse | - | - | B |
| 01/03/26 | Gemert | 2-3 (2-0) | Blauw Geel | - | - | T |
| 08/02/26 | Blauw Geel | 1-3 (1-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 25/01/26 | Blauw Geel | 1-0 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 13/12/25 | Blauw Geel | 2-2 (0-0) | Zwaluwen 30 | - | - | H |
| 30/11/25 | Blauw Geel | 1-1 (1-0) | RBC Roosendaal | - | - | H |
| 23/11/25 | UNA | 2-1 (0-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 16/11/25 | Blauw Geel | 1-3 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 25/10/25 | Blauw Geel | 2-0 (1-0) | VV Sint Bavo | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rijnvogels
HBBTHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Rijnvogels | 2-2 (1-0) | Gemert | - | - | H |
| 01/08/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (3-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 06/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Rijnvogels | 2-1 (1-1) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 30/05/26 | DVS 33 Ermelo | 2-2 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 28/05/26 | FC Rijnvogels | 1-0 (0-0) | DVS 33 Ermelo | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Rijnvogels | 0-3 (0-0) | VV Sint Bavo | - | - | B |
| 16/05/26 | Meerssen | 1-1 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Rijnvogels | 3-0 (0-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Lisse | 1-4 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Rijnvogels | 0-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 11/04/26 | ASWH | 2-2 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 03/04/26 | GOES | 1-2 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Rijnvogels | 4-1 (2-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Rijnvogels | 3-1 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 01/02/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 14/12/25 | VV Sint Bavo | 3-1 (3-1) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 30/11/25 | UDI 19 | 1-2 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Rijnvogels | 1-2 (0-0) | FC Lisse | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
511
Sút cầu môn
13
Tấn công
133125
Tấn công nguy hiểm
8193
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blauw Geel (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
FC Rijnvogels (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blauw Geel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.07 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 10.92 ↑ | 1.12 ↓ | 8.03 ↑ | 3.56 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.78 | 1.67 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.17 ↓ | 7.45 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.69 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.70 ↓ | 2.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.84 | 2.01 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.81 ↑ | 4.00 ↑ | 1.93 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.80 | 1.72 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.70 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.75 | 1.95 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.