Kết quả bóng đá trận Blooming vs Real Oruro, 07:30 ngày 27/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:30 ngày 27/08/2026
Blooming 1 Kết thúc HT 0-0 1
Real Oruro
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Tường thuật trực tiếp
Blooming
Real Oruro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castellón (đánh đầu) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Villarroel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Denis Pinto (đánh đầu) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Leandro Corulo (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Denis Pinto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Villarroel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Francisco Gatti, ra Daniel Castellón
59'
🎯 Dứt điểm - Reymar Jose Balceras Cuellar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gerardo Cuasace, ra Miguel Villarroel
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân phải) — chệch khung thành
68'
⚽ BÀN THẮNG - Denis Pinto 0-1, kiến tạo: Jose Velez
68'
🎯 Dứt điểm - Denis Pinto (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cesar Menacho, ra Richard Spenhay
75'
🎯 Dứt điểm - Leandro Corulo (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Carlos Chore, ra Denis Pinto
77'
🎯 Dứt điểm - Juan Montenegro (chân phải) — chệch khung thành
80'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Gatti
82'
🟨 Thẻ vàng - Reymar Jose Balceras Cuellar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mariano Herera Buceta, ra Roberto Hinojosa
85'
🔁 Thay người: vào Ángel Quinonez, ra Juan Montenegro
85'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Corulo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerardo Cuasace (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gerardo Cuasace 1-1, kiến tạo: Mariano Herera Buceta
🎯 Dứt điểm - Gerardo Cuasace (đánh đầu) — vào lưới
90'
🟥 Thẻ đỏ - Ademar Rivera
90'
🔁 Thay người: vào Edwin Rivera, ra Hernan Tifner
90'
🎯 Dứt điểm - Ángel Quinonez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Gatti ▼ Daniel Castellón | |
| 46' ⇄ | ▲ Gatti F. ▼ | |
| ▲ Gerardo Cuasace ▼ Miguel Villarroel | 64' ⇄ | |
| ▲ Cuasace G. ▼ | 64' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Denis Pinto(Assists:Jose Velez) (Kiến tạo: Jose Velez) | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Pinto D. (Kiến tạo: Jose Velez) | |
| ▲ Cesar Menacho ▼ Richard Spenhay | 73' ⇄ | |
| ▲ Menacho C. ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Carlos Chore ▼ Denis Pinto | |
| 77' ⇄ | ▲ Chore C. ▼ | |
| 80' | Francisco Gatti | |
| 80' | Gatti F. | |
| 82' | Reymar Jose Balceras Cuellar | |
| 82' | Balceras Cuellar R. J. | |
| ▲ Mariano Herera Buceta ▼ Roberto Hinojosa | 84' ⇄ | |
| ▲ Herera Buceta M. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ángel Quinonez ▼ Juan Montenegro | |
| 85' | Leandro Corulo | |
| 85' | Corulo L. | |
| 85' ⇄ | ▲ Ángel Quinonez ▼ | |
| Gerardo Cuasace(Assists:Mariano Herera Buceta) (Kiến tạo: Mariano Herera Buceta) 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| Cuasace G. (Kiến tạo: Mariano Herera Buceta) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' | Ademar Rivera | |
| 90' ⇄ | ▲ Edwin Rivera ▼ Hernan Tifner | |
| 90' | Rivera A. | |
| 90' ⇄ | ▲ Rivera E. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Blooming · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 5 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (24%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 4 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 30 | 43 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 23 | 7 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 20 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Blooming 2 (40%)Hòa 2 (40%)Real Oruro 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/12/25 | Real Oruro | 10-1 (5-1) | Blooming | -0.75 | 3 | B |
| 26/11/25 | Real Oruro | 2-2 (1-0) | Blooming | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/11/25 | Blooming | 2-1 (0-0) | Real Oruro | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/25 | Blooming | 4-2 (1-1) | Real Oruro | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Blooming
HBTBHBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Club Guabira | 1-1 (0-0) | Blooming | -0.75 | 3.25 | H |
| 20/08/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (1-2) | Blooming | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Blooming | 3-0 (1-0) | Aurora | +0.75 | 3 | T |
| 10/08/26 | Real Potosi | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Oruro
BBBTBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/31 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Real Oruro | 2-4 (0-2) | Bolivar | -1.25 | 3.75 | B |
| 21/08/26 | Always Ready | 4-2 (2-1) | Real Oruro | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
Đội hình
Blooming
Real Oruro
71Gustavo Almada18Juan Gonzalez22Julio Vila28Eduardo Alvarez75Matheo Ocampo6Richard Spenhay8CMoises Villarroel Angulo7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa88Guilmar Centella29Bayron Garces1Alex Arancibia5CLeandro Corulo15Daniel Castellón23Yhon Villegas31Reymar Jose Balceras Cuellar6Ademar Rivera26Hernan Tifner37Jose Velez9Denis Pinto19Yerco Vallejos50Juan Montenegro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Richard Spenhay▼ Rời sân 73'7.3
- 7Miguel Villarroel▼ Rời sân 64'6.6
- 8Moises Villarroel Angulo C7.6
- 10Roberto Hinojosa▼ Rời sân 84'7.9
- 18Juan Gonzalez5.7
- 22Julio Vila7.4
- 28Eduardo Alvarez6.6
- 29Bayron Garces6.2
- 71Gustavo Almada6.3
- 75Matheo Ocampo6.7
- 88Guilmar Centella6.5
Khách · 433
- 1Alex Arancibia7
- 5Leandro Corulo C🟨 Thẻ vàng 85' · 🟨 Thẻ vàng 85'6.4
- 6Ademar Rivera🟥 Thẻ đỏ 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90'5.5
- 9Denis Pinto⚽ Ghi bàn 68' · ⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 15Daniel Castellón▼ Rời sân 46'6.1
- 19Yerco Vallejos6.4
- 23Yhon Villegas6.6
- 26Hernan Tifner▼ Rời sân 90'6.7
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 37Jose Velez🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 68'6.3
- 50Juan Montenegro▼ Rời sân 85'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
75
Thẻ vàng
03
Sút bóng
159
Sút cầu môn
63
Tấn công
10182
Tấn công nguy hiểm
4225
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
487227
TL chuyền bóng thành công
83%58%
Phạm lỗi
1622
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
3323
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.41
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Real Oruro (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 33/48 | 0 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 65/74 | 2 | |||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 42/55 | 3 | |||
| 6Richard Spenhay Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 61/66 | 2 | |||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 5 | |||
| 28Eduardo Alvarez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 40/49 | 3 | |||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 26/30 | 0 | |||
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 38/43 | 2 | |||
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 18Juan Gonzalez Tiền vệ | 5.7 | 4/2 | 36/46 | 3 | |||
| 79Gerardo Cuasace (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 76Mariano Herera Buceta (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 11/16 | 4 | 🟨 | ||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 7 | 0/0 | 7/28 | 0 | |||
| 9Denis Pinto Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 8/12 | 1 | ||
| 26Hernan Tifner Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 26/34 | 4 | |||
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 13/25 | 3 | |||
| 23Yhon Villegas Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/17 | 1 | |||
| 5Leandro Corulo Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 7/12 | 3 | 🟨 | ||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 37Jose Velez Tiền vệ | 6.3 | 1 | 0/0 | 3/6 | 2 | ||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 3/7 | 1 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 19/31 | 2 | 🟥 | ||
| 16Carlos Chore (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Francisco Gatti (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/7 | 3 | 🟨 | ||
| 22Edwin Rivera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 10Ángel Quinonez (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Juan Robledo |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.10 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.95 ↓ | 1.20 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 16.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.70 | 5.80 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 17.01 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.40 | 5.90 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.29 ↓ | 1.19 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.68 | 5.90 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 8.95 ↑ | 3.15 ↓ | 1.48 ↓ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 37.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.18 | 6.37 | 0.91 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.51 ↓ | 7.91 ↑ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.23 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blooming | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Oruro | -1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).