Kết quả bóng đá trận Blooming vs San Jose de Oruro, 07:30 ngày 10/09/2026
Copa LFPB · 07:30 ngày 10/09/2026
Blooming 5 Kết thúc HT 4-1 1
San Jose de Oruro
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Enoumba M. (Kiến tạo: Guilmar Centella) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| Garces J. 4 - 0 ⚽ | 10' | |
| 5 - 0 ⚽ | 13' | |
| Garces J. 6 - 0 ⚽ | 13' | |
| 16' | ⚽ 6 - 1 | |
| 16' | ⚽ 6 - 2 Juan Ignacio Goyeneche (Kiến tạo: Luis Andres Zeballos Barrientos) | |
| Garces J. (Kiến tạo: Juan Gonzalez) 7 - 2 ⚽ | 40' | |
| 8 - 2 ⚽ | 41' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Spenhay R. ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| ▲ Cabral M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Huayllani B. ▼ | |
| ▲ Chavez L. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | ||
| Abisab M. | 48' | |
| Bazan G. 9 - 2 ⚽ | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Aramayo A. ▼ | |
| ▲ M.Villarroel ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Menacho C. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Miranda J. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Cardozo J. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Teran Z. ▼ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 19 | 26 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = Blooming · Khách = San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 5 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (6%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 4 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 8 (12%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 15 (23%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Đội hình
Blooming
San Jose de Oruro
4D.Duran6Spenhay R.13Juan Camacho18Gonzalez J.19Abisab M.20P.Loza22Vila J.29Garces J.44Enoumba M.79Cuasace G.88Bazan G.34Vaca Salvatierra G.5Aviles M.6Tapia G.14Calero D.16Tumiri E.25Rivas R.30Luis Andres Zeballos Barrientos36Justiniano G.37Cruz Valverde L. R.55Juan Ignacio Goyeneche
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4D.Duran
- 6Spenhay R.❌ Hỏng pen 45'
- 13Juan Camacho
- 18Gonzalez J.🎯 Kiến tạo 40'
- 19Abisab M.🟨 Thẻ vàng 48'
- 20P.Loza
- 22Vila J.
- 29Garces J.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 40'
- 44Enoumba M.⚽ Ghi bàn 3'
- 79Cuasace G.
- 88Bazan G.⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 3'
Khách
- 3
- 4Vaca Salvatierra G.
- 5Aviles M.
- 6Tapia G.
- 14Calero D.
- 16Tumiri E.
- 25Rivas R.
- 30Luis Andres Zeballos Barrientos🎯 Kiến tạo 16'
- 36Justiniano G.
- 37Cruz Valverde L. R.
- 55Juan Ignacio Goyeneche⚽ Ghi bàn 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
10
Sút bóng
185
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
394320
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
21
Cứu thua
12
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
1921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Jorge Wuinch |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.20 | 0.87 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.60 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.37 | 1.07 | 3.25 | 0.75 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.30 ↑ | 9.40 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.25 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.34 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.00 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blooming | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| San Jose de Oruro | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).