Kết quả bóng đá trận Blue Raycon FC (W) vs Future Stars Ladies FC (W), 19:00 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 19:00 ngày 16/08/2026
Blue Raycon FC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Future Stars Ladies FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| Blue Raycon FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 18' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Điểm | 1 | 1 | 4 | 1 |
Chủ = Blue Raycon FC (W) · Khách = Future Stars Ladies FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blue Raycon FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
215
Sút cầu môn
81
Tấn công
181123
Tấn công nguy hiểm
9628
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blue Raycon FC (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Future Stars Ladies FC (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blue Raycon FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 7.25 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 6.29 | 7.89 | 0.94 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.98 ↑ | 1.19 ↓ | 11.83 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 4.10 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.82 | 4.10 | 3.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blue Raycon FC (W) | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Future Stars Ladies FC (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).