Kết quả bóng đá trận Blyth Spartans vs Hebburn Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Blyth Spartans 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Hebburn Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Blyth Spartans | Phút | |
| Taylor L. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Charles J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 6 | 20 |
Chủ = Blyth Spartans · Khách = Hebburn Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blyth Spartans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 17 (35%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Blyth Spartans 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hebburn Town 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/24 | Hebburn Town | 3-1 (2-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 14/08/24 | Blyth Spartans | 0-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | B |
| 31/07/21 | Hebburn Town | 2-1 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blyth Spartans
HBTHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Blyth Spartans | 0-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Ossett United | 0-1 (0-1) | Blyth Spartans | - | - | T |
| 26/02/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-1) | Blyth Spartans | -1 | 3 | H |
| 15/10/25 | Dunston UTS | 3-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 08/10/25 | Blyth Spartans | 3-4 (0-3) | Heaton Stannington | 0 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Blyth Spartans | - | - | H |
| 06/09/25 | North Ferriby United | 1-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 25/08/25 | Blyth Spartans | 1-1 (0-0) | Ashington | - | - | H |
| 20/08/25 | Blyth Spartans | 2-1 (1-1) | Newton Aycliffe | -0.5 | 3 | T |
| 16/08/25 | Pontefract Collieries | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 13/08/25 | Consett AFC | 2-1 (0-1) | Blyth Spartans | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/25 | Blyth Spartans | 0-1 (0-0) | Gateshead | - | - | B |
| 16/07/25 | Morpeth Town | 3-0 (3-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 12/07/25 | Blyth Spartans | 1-2 (0-0) | Darlington | - | - | B |
| 26/04/25 | Blyth Spartans | 2-3 (2-2) | Worksop Town | - | - | B |
| 21/04/25 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 19/04/25 | Blyth Spartans | 0-2 (0-1) | Guiseley | - | - | B |
| 12/04/25 | Lancaster City | 3-2 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 05/04/25 | Hyde F.C. | 3-2 (1-1) | Blyth Spartans | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hebburn Town
BHHBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Morpeth Town | 2-2 (1-1) | Hebburn Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Hebburn Town | 3-3 (0-1) | Gateshead | -0.75 | 3.5 | H |
| 08/07/26 | Hebburn Town | 2-4 (1-2) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | Bamber Bridge | 1-2 (0-0) | Hebburn Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Cleethorpes Town | 2-4 (0-2) | Hebburn Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/03/26 | Hebburn Town | 0-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | H |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 04/03/26 | Hebburn Town | 3-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 28/02/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | Hebburn Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 11/02/26 | Hednesford Town | 1-1 (1-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Workington | 0-1 (0-1) | Hebburn Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
33
Sút cầu môn
20
Tấn công
1418
Tấn công nguy hiểm
813
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blyth Spartans (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hebburn Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blyth Spartans (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blyth Spartans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Croft Park | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Blythe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.36 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.46 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.25 ↓ | 1.60 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 3.99 | 1.51 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.59 ↓ | 1.68 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.57 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.55 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.70 ↓ | 1.65 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.95 | 4.23 | 1.38 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 4.59 ↓ | 3.51 ↓ | 1.63 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.39 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.55 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.55 | 4.50 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 4.78 ↓ | 3.78 ↓ | 1.68 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.66 ↑ | 1.03 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.30 ↓ | 1.60 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.