Bồ Đào Nha vs Croatia 2-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 03/07/2026 06:00 · Kết thúc
Bồ Đào Nha 2 FT HT 0-0 1
Croatia
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 9-5
Toronto Stadium Clear 31℃~32℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
Bồ Đào NhaCroatia
1Diogo Meireles Costa3Ruben Dias13Renato De Palma Veiga20Joao Cancelo25Nuno Mendes15Joao Neves23Vitor Machado Ferreira8Bruno Fernandes17Rafael Leao18Pedro Neto7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro1Dominik Livakovic2Josip Stanisic3Marin Pongracic6Josip Sutalo14Ivan Perisic8Mateo Kovacic10CLuka Modric13Nikola Vlasic16Martin Baturina17Petar Sucic11Ante Budimir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Bồ Đào NhaCroatia
| FT 2-1 | ||
| 90+13' | ⚽ 2 - 2 Josko Gvardiol | |
| 90+13' | 📺 Josko Gvardiol(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 90+8' | Ivan Perisic | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Andrej Kramaric ▼ Mateo Kovacic | |
| Goncalo Matias Ramos(Assists:Rafael Leao) (Kiến tạo: Rafael Leao) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Josko Gvardiol ▼ Nikola Vlasic | |
| ▲ Ruben Neves ▼ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | 81' ⇄ | |
| 81' | 📺 Petar Sucic(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Mario Pasalic ▼ Martin Baturina | |
| ▲ Francisco Conceicao ▼ Pedro Neto | 63' ⇄ | |
| ▲ Nelson Cabral Semedo ▼ Bruno Fernandes | 63' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Matias Ramos ▼ Joao Cancelo | 63' ⇄ | |
| ▲ Bernardo Silva ▼ Vitor Machado Ferreira | 62' ⇄ | |
| Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 61' | |
| 59' | Luka Modric | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Ivan Perisic | |
| 46' ⇄ | ▲ Igor Matanovic ▼ Ante Budimir | |
| HT 0-0 | ||
| Ruben Dias | 17' | |
Tường thuật trực tiếp
Bồ Đào NhaCroatia
VAR Decision - Penalty awarded - Renato De Palma Veiga
90+15'
VAR Decision - Goal cancelled - Josko Gvardiol
🟨 Thẻ vàng - Ruben Dias
53'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 0-1
59'
🟨 Thẻ vàng - Luka Modric
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 1-1
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 2-1, kiến tạo: Rafael Leao
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Perisic
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Cancelo (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) Post
59'
🎯 Dứt điểm - Petar Sucic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Mario Pasalic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — vào lưới
90+9'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bernardo Silva, ra Vitor Machado Ferreira
🔁 Thay người: vào Francisco Conceicao, ra Pedro Neto
🔁 Thay người: vào Nelson Cabral Semedo, ra Bruno Fernandes
🔁 Thay người: vào Goncalo Matias Ramos, ra Joao Cancelo
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
90+13'
🚩 Việt vị
90+13'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Josko Gvardiol
90+9'
⛳ Phạt góc
90+6'
🔁 Thay người: vào Andrej Kramaric, ra Mateo Kovacic
90+2'
🔁 Thay người: vào Josko Gvardiol, ra Nikola Vlasic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
80'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ruben Neves, ra Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
77'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Martin Baturina
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
59'
⛳ Phạt góc
56'
🚩 Việt vị
49'
⛳ Phạt góc
46'
🔁 Thay người: vào Igor Matanovic, ra Ante Budimir
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Espen Eskas
Thống kê kỹ thuật
95
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
1513
Sút bóng
36
Sút cầu môn
11966
Tấn công
4536
Tấn công nguy hiểm
85
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
116
Đá phạt trực tiếp
60%%40%%
TL kiểm soát bóng
69%%31%%
TL kiểm soát bóng (HT)
584368
Chuyền bóng
91%%85%%
TL chuyền bóng thành công
612
Phạm lỗi
14
Việt vị
52
Cứu thua
811
Tắc bóng
914
Quả ném biên
59
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
2018
Chuyền dài
2.181.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
54
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Diogo Meireles Costa
- 3 Ruben Dias
- 7 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro C
- 8 Bruno Fernandes
- 13 Renato De Palma Veiga
- 15 Joao Neves
- 17 Rafael Leao
- 18 Pedro Neto
- 20 Joao Cancelo
- 23 Vitor Machado Ferreira
- 25 Nuno Mendes
- 2 Nelson Cabral Semedo dự bị
- 4 Tomas Araujo dự bị
- 5 Diogo Dalot dự bị
- 6 Matheus Luiz Nunes dự bị
- 9 Goncalo Matias Ramos dự bị
- 10 Bernardo Silva dự bị
- 11 Joao Felix Sequeira dự bị
- 12 Jose Sa dự bị
- 14 Goncalo Inacio dự bị
- 16 Francisco Trincao dự bị
- 19 Gonçalo Guedes dự bị
- 21 Ruben Neves dự bị
- 22 Rui Tiago Dantas da Silva dự bị
- 24 Samuel Almeida Costa dự bị
- 26 Francisco Conceicao dự bị
Khách
- 1 Dominik Livakovic
- 2 Josip Stanisic
- 3 Marin Pongracic
- 6 Josip Sutalo
- 8 Mateo Kovacic
- 10 Luka Modric C
- 11 Ante Budimir
- 13 Nikola Vlasic
- 14 Ivan Perisic
- 16 Martin Baturina
- 17 Petar Sucic
- 4 Josko Gvardiol dự bị
- 5 Duje Caleta-Car dự bị
- 7 Nikola Moro dự bị
- 9 Andrej Kramaric dự bị
- 12 Ivor Pandur dự bị
- 15 Mario Pasalic dự bị
- 18 Kristijan Jakic dự bị
- 19 Toni Fruk dự bị
- 20 Igor Matanovic dự bị
- 21 Luka Sucic dự bị
- 22 Luka Vuskovic dự bị
- 23 Dominik Kotarski dự bị
- 24 Marco Pasalic dự bị
- 25 Martin Erlic dự bị
- 26 Petar Musa dự bị
Bồ Đào Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Diogo Meireles Costa Goalkeeper | 7.9 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 25 Nuno Mendes Defender | 7.7 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 3 Ruben Dias Defender | 7.4 | 0/0 | 87/95 | 5 | 🟨 | ||
| 23 Vitor Machado Ferreira Midfielder | 7.3 | 1/0 | 70/75 | 2 | |||
| 7 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Forward | 7.1 | 1 | 2/1 | 21/22 | 1 | ||
| 13 Renato De Palma Veiga Defender | 7 | 2/0 | 65/68 | 1 | |||
| 15 Joao Neves Midfielder | 7 | 1/0 | 47/51 | 5 | |||
| 20 Joao Cancelo Right-Back | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 5 | |||
| 8 Bruno Fernandes Midfielder | 6.6 | 2/1 | 28/31 | 1 | |||
| 17 Rafael Leao Forward | 6.6 | 1 | 2/0 | 47/52 | 1 | ||
| 18 Pedro Neto Forward | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 9 Goncalo Matias Ramos (dự bị) Forward | 8 | 1 | 2/1 | 10/11 | 0 | ||
| 2 Nelson Cabral Semedo (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 21 Ruben Neves (dự bị) Midfielder | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 26 Francisco Conceicao (dự bị) Forward | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10 Bernardo Silva (dự bị) Midfielder | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Croatia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Ivan Perisic Left Winger | 7.5 | 1 | 1/1 | 22/25 | 3 | 🟨 | |
| 8 Mateo Kovacic Central Midfield | 7.1 | 3/3 | 49/52 | 1 | |||
| 10 Luka Modric Central Midfield | 6.9 | 0/0 | 44/52 | 4 | 🟨 | ||
| 6 Josip Sutalo Centre Back | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 4 | |||
| 17 Petar Sucic Central Midfield | 6.6 | 1/1 | 31/39 | 4 | |||
| 11 Ante Budimir Centre Forward | 6.4 | 2/0 | 0/2 | 0 | |||
| 2 Josip Stanisic Right-Back | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 16 Martin Baturina Attacking Midfield | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 13 Nikola Vlasic Attacking Midfield | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 8 | |||
| 1 Dominik Livakovic Goalkeeper | 6.2 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 3 Marin Pongracic Centre Back | 6.1 | 0/0 | 48/58 | 2 | |||
| 9 Andrej Kramaric (dự bị) Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15 Mario Pasalic (dự bị) Central Midfield | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 20 Igor Matanovic (dự bị) Centre Forward | 6.3 | 3/1 | 6/6 | 1 | |||
| 4 Josko Gvardiol (dự bị) Centre Back | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bồ Đào Nha (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Croatia (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Bồ Đào Nha | Thông tin | Croatia |
|---|---|---|
| 1914-1-1 | Thành lập | 1912-1-1 |
| Estádio do Sport Lisboa e Benfica | Sân nhà | Stadion HNK Rijeka |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Martinez Gutierrez | HLV | Zlatko Dalic |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.