Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Croatia, 06:00 ngày 03/07/2026
FIFA World Cup · 06:00 ngày 03/07/2026
Bồ Đào Nha 2 Kết thúc HT 0-0 1
Croatia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Bồ Đào Nha
Croatia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Espen Eskas
3'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Cancelo (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ruben Dias
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân trái) — bị chặn
29'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Igor Matanovic, ra Ante Budimir
48'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân trái) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 0-1
56'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) Post
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Petar Sucic (chân phải) — bị cản phá
59'
🟨 Thẻ vàng - Luka Modric
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bernardo Silva, ra Vitor Machado Ferreira
🔁 Thay người: vào Francisco Conceicao, ra Pedro Neto
🔁 Thay người: vào Nelson Cabral Semedo, ra Bruno Fernandes
🔁 Thay người: vào Goncalo Matias Ramos, ra Joao Cancelo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Leao (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Renato De Palma Veiga
68'
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Martin Baturina
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 1-1
75'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
80'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ruben Neves, ra Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Mario Pasalic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🔁 Thay người: vào Josko Gvardiol, ra Nikola Vlasic
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 2-1, kiến tạo: Rafael Leao
90+6'
🔁 Thay người: vào Andrej Kramaric, ra Mateo Kovacic
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Perisic
90+9'
⛳ Phạt góc
90+13'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Josko Gvardiol
90+13'
🚩 Việt vị
90+9'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
90+15'
VAR Decision - Goal cancelled - Josko Gvardiol
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Bồ Đào Nha | Phút | |
| Ruben Dias | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Igor Matanovic ▼ Ante Budimir | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Ivan Perisic | |
| 59' | Luka Modric | |
| Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 61' | |
| ▲ Bernardo Silva ▼ Vitor Machado Ferreira | 62' ⇄ | |
| ▲ Francisco Conceicao ▼ Pedro Neto | 63' ⇄ | |
| ▲ Nelson Cabral Semedo ▼ Bruno Fernandes | 63' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Matias Ramos ▼ Joao Cancelo | 63' ⇄ | |
| Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Mario Pasalic ▼ Martin Baturina | |
| ▲ Ruben Neves ▼ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | 81' ⇄ | |
| 81' | 📺 Petar Sucic(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Josko Gvardiol ▼ Nikola Vlasic | |
| Goncalo Matias Ramos(Assists:Rafael Leao) (Kiến tạo: Rafael Leao) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Andrej Kramaric ▼ Mateo Kovacic | |
| 90+8' | Ivan Perisic | |
| 90+13' | ⚽ 2 - 2 Josko Gvardiol | |
| 90+13' | 📺 Josko Gvardiol(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| FT 2-1 | ||
Đội hình
Bồ Đào Nha
Croatia
1Diogo Meireles Costa3Ruben Dias13Renato De Palma Veiga20Joao Cancelo25Nuno Mendes15Joao Neves23Vitor Machado Ferreira8Bruno Fernandes17Rafael Leao18Pedro Neto7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro1Dominik Livakovic2Josip Stanisic3Marin Pongracic6Josip Sutalo14Ivan Perisic8Mateo Kovacic10CLuka Modric13Nikola Vlasic16Martin Baturina17Petar Sucic11Ante Budimir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Diogo Meireles Costa7.9
- 3Ruben Dias🟨 Thẻ vàng 17'7.4
- 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro C⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 8Bruno Fernandes▼ Rời sân 63'6.6
- 13Renato De Palma Veiga7
- 15Joao Neves7
- 17Rafael Leao🎯 Kiến tạo 90+4'6.6
- 18Pedro Neto▼ Rời sân 63'6.4
- 20Joao Cancelo▼ Rời sân 63'6.7
- 23Vitor Machado Ferreira▼ Rời sân 62'7.3
- 25Nuno Mendes7.7
Khách · 4231
- 1Dominik Livakovic6.2
- 2Josip Stanisic6.4
- 3Marin Pongracic6.1
- 6Josip Sutalo6.6
- 8Mateo Kovacic▼ Rời sân 90+6'7.1
- 10Luka Modric C🟨 Thẻ vàng 59'6.9
- 11Ante Budimir▼ Rời sân 46'6.4
- 13Nikola Vlasic▼ Rời sân 90+2'6.3
- 14Ivan Perisic⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'7.5
- 16Martin Baturina▼ Rời sân 68'6.4
- 17Petar Sucic6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
36
Tấn công
11966
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
584368
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
612
Việt vị
14
Cứu thua
52
Tắc bóng
811
Quả ném biên
914
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.181.34
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bồ Đào Nha (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Croatia (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bồ Đào Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Diogo Meireles Costa Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 25Nuno Mendes Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 3Ruben Dias Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 87/95 | 5 | 🟨 | ||
| 23Vitor Machado Ferreira Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 70/75 | 2 | |||
| 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 21/22 | 1 | ||
| 13Renato De Palma Veiga Hậu vệ | 7 | 2/0 | 65/68 | 1 | |||
| 15Joao Neves Tiền vệ | 7 | 1/0 | 47/51 | 5 | |||
| 20Joao Cancelo Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 5 | |||
| 8Bruno Fernandes Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 28/31 | 1 | |||
| 17Rafael Leao Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/0 | 47/52 | 1 | ||
| 18Pedro Neto Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 9Goncalo Matias Ramos (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 10/11 | 0 | ||
| 2Nelson Cabral Semedo (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 21Ruben Neves (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 26Francisco Conceicao (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Bernardo Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Croatia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 22/25 | 3 | 🟨 | |
| 8Mateo Kovacic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/3 | 49/52 | 1 | |||
| 10Luka Modric Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 44/52 | 4 | 🟨 | ||
| 6Josip Sutalo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 4 | |||
| 17Petar Sucic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 31/39 | 4 | |||
| 11Ante Budimir Trung phong | 6.4 | 2/0 | 0/2 | 0 | |||
| 2Josip Stanisic Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 16Martin Baturina Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 13Nikola Vlasic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 8 | |||
| 1Dominik Livakovic Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 3Marin Pongracic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 48/58 | 2 | |||
| 9Andrej Kramaric (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 15Mario Pasalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 20Igor Matanovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/1 | 6/6 | 1 | |||
| 4Josko Gvardiol (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bồ Đào Nha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-1-1 | Thành lập | 1912-1-1 |
| Estádio do Sport Lisboa e Benfica | Sân nhà | Stadion HNK Rijeka |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Jesus | HLV | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.