Kết quả bóng đá trận Boavista S.C. vs Madureira, 02:00 ngày 27/08/2026
Rio Cúp Brazil · 02:00 ngày 27/08/2026
Boavista S.C. 2 Kết thúc HT 0-0 0
Madureira
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Boavista S.C. | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| 45' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-0 | ||
| Junior Fialho 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Junior Fialho 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| 88' | ||
| 88' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| Felipinho 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| Felipinho 6 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 11 |
Chủ = Boavista S.C. · Khách = Madureira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boavista S.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boavista S.C. 6 (30%)Hòa 4 (20%)Madureira 10 (50%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Madureira | 2-1 (1-1) | Boavista S.C. | -0.25 | 2 | B |
| 31/01/25 | Boavista S.C. | 0-0 (0-0) | Madureira | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/02/24 | Madureira | 3-0 (1-0) | Boavista S.C. | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/23 | Boavista S.C. | 0-2 (0-1) | Madureira | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/22 | Boavista S.C. | 1-2 (1-0) | Madureira | +0.25 | 2 | B |
| 23/08/21 | Madureira | 1-2 (1-1) | Boavista S.C. | - | - | T |
| 20/06/21 | Boavista S.C. | 1-1 (0-0) | Madureira | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/21 | Madureira | 0-0 (0-0) | Boavista S.C. | +0.25 | 2 | H |
| 29/01/20 | Boavista S.C. | 3-1 (3-0) | Madureira | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/19 | Boavista S.C. | 1-1 (0-0) | Madureira | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/01/18 | Madureira | 0-1 (0-0) | Boavista S.C. | -0.25 | 2 | T |
| 05/02/17 | Boavista S.C. | 0-1 (0-1) | Madureira | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/10/16 | Boavista S.C. | 1-3 (1-1) | Madureira | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/03/16 | Boavista S.C. | 1-0 (1-0) | Madureira | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/16 | Boavista S.C. | 1-0 (0-0) | Madureira | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/15 | Madureira | 1-0 (1-0) | Boavista S.C. | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/01/14 | Boavista S.C. | 1-0 (0-0) | Madureira | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/13 | Boavista S.C. | 0-1 (0-0) | Madureira | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/12 | Madureira | 3-1 (1-0) | Boavista S.C. | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/11 | Madureira | 2-1 (0-1) | Boavista S.C. | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Boavista S.C.
TBTTHBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Boavista S.C. | 3-0 (1-0) | CFRJ Marica RJ | - | - | T |
| 06/08/26 | CFRJ Marica RJ | 1-0 (0-0) | Boavista S.C. | - | - | B |
| 23/07/26 | Boavista S.C. | 4-0 (0-0) | CEAC/Araruama | - | - | T |
| 16/07/26 | CEAC/Araruama | 0-1 (0-1) | Boavista S.C. | - | - | T |
| 01/03/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Boavista S.C. | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/02/26 | Boavista S.C. | 2-3 (0-2) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Boavista S.C. | 0-2 (0-1) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Madureira | 2-1 (1-1) | Boavista S.C. | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Bangu | 1-1 (0-0) | Boavista S.C. | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (1-1) | Boavista S.C. | 0 | 2.5 | H |
| 26/01/26 | Boavista S.C. | 0-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Boavista S.C. | 3-2 (2-1) | Portuguesa RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Boavista S.C. | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | -1 | 2.25 | T |
| 15/01/26 | Volta Redonda | 1-0 (1-0) | Boavista S.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/08/25 | Boavista S.C. | 1-2 (1-0) | Cabofriense(RJ) | - | - | B |
| 31/07/25 | Cabofriense(RJ) | 0-0 (0-0) | Boavista S.C. | - | - | H |
| 27/07/25 | Portuguesa Desportos | 3-0 (2-0) | Boavista S.C. | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Boavista S.C. | 0-2 (0-0) | Rio Branco-ES | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/25 | Pouso Alegre | 2-0 (2-0) | Boavista S.C. | - | - | B |
| 06/07/25 | CFRJ Marica RJ | 1-0 (1-0) | Boavista S.C. | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Madureira
HTHHTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Madureira | 1-1 (0-0) | Portuguesa RJ | - | - | H |
| 06/08/26 | Portuguesa RJ | 0-1 (0-1) | Madureira | - | - | T |
| 23/07/26 | Madureira | 1-1 (1-1) | Bonsucesso | - | - | H |
| 16/07/26 | Bonsucesso | 2-2 (0-2) | Madureira | - | - | H |
| 07/06/26 | Madureira | 1-0 (0-0) | Pouso Alegre | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Ah so Santa SP | 4-1 (1-0) | Madureira | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Madureira | 1-1 (0-0) | Portuguesa RJ | - | - | H |
| 17/05/26 | America-RJ | 3-1 (2-0) | Madureira | - | - | B |
| 10/05/26 | Madureira | 1-0 (0-0) | Portuguesa Desportos | -0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Portuguesa Desportos | 2-1 (2-0) | Madureira | - | - | B |
| 26/04/26 | Madureira | 2-3 (1-2) | America-RJ | +1.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Portuguesa RJ | 0-0 (0-0) | Madureira | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Madureira | 3-1 (3-1) | Ah so Santa SP | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Pouso Alegre | 2-0 (1-0) | Madureira | - | - | B |
| 13/03/26 | Madureira | 0-1 (0-1) | Ag. Maraba | +0.5 | 2 | B |
| 03/03/26 | Madureira | 0-8 (0-4) | Flamengo | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Madureira | 1-0 (0-0) | ABC RN | 0 | 2 | T |
| 23/02/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Madureira | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Bare RR | 0-3 (0-2) | Madureira | - | - | T |
| 14/02/26 | Madureira | 2-1 (1-1) | Boavista S.C. | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
32
Sút bóng
85
Sút cầu môn
64
Tấn công
7880
Tấn công nguy hiểm
3032
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
2528
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
2522
Việt vị
23
Quả ném biên
1823
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B5T5 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boavista S.C. (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Madureira (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boavista S.C. (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Madureira (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boavista S.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-8-8 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.75 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | 0.72 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 89.00 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.58 | 3.70 | 0.96 | 1.50 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 2.91 | 4.07 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 120.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.07 | 4.29 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | 0.77 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 30.86 ↑ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.40 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.80 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boavista S.C. | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Madureira | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).