Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Lanus, 07:30 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 29/08/2026
Boca Juniors 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lanus
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Boca Juniors
Lanus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Leonel Flores
15'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Camilo Rey Domenech (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Roberto Izquierdoz
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Sebastian Villa Cano斯科
🔁 Thay người: vào Enner Valencia, ra Miguel Merentiel
🔁 Thay người: vào Leandro Daniel Paredes, ra Camilo Rey Domenech
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enner Valencia (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Besozzi, ra Eduardo Salvio
69'
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Dylan Aquino
70'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Milton Delgado
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Leonel Flores
🔁 Thay người: vào Tomas Belmonte, ra Milton Delgado
80'
🔁 Thay người: vào Benjamin Acosta, ra Franco Watson
90'
🔁 Thay người: vào Agustín Medina, ra Felipe Pena Biafore
90+2'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Belmonte 1-0, kiến tạo: Santiago Ascacibar
🎯 Dứt điểm - Tomas Belmonte (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| Leonel Flores | 13' | |
| Flores L. | 13' | |
| 44' | Carlos Roberto Izquierdoz | |
| 44' | Izquierdoz C. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois | |
| 46' ⇄ | ▲ A. Wlk ▼ | |
| ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Alan Velasco | 60' ⇄ | |
| ▲ Villa S. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Enner Valencia ▼ Miguel Merentiel | 61' ⇄ | |
| ▲ Leandro Daniel Paredes ▼ Camilo Rey Domenech | 61' ⇄ | |
| ▲ Valencia E. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Paredes L. ▼ | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Besozzi ▼ Eduardo Salvio | |
| 69' ⇄ | ▲ Matias Sepulveda ▼ Dylan Aquino | |
| 69' ⇄ | ▲ Besozzi L. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Sepulveda M. ▼ | |
| Milton Delgado | 76' | |
| M.Delgado | 76' | |
| ▲ Tomas Belmonte ▼ Milton Delgado | 79' ⇄ | |
| ▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores | 79' ⇄ | |
| ▲ Belmonte T. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Zenon K. ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Benjamin Acosta ▼ Franco Watson | |
| 80' ⇄ | ▲ Acosta B. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Agustín Medina ▼ Felipe Pena Biafore | |
| Belmonte T. (Kiến tạo: Santiago Ascacibar) 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ A.Medina ▼ | |
| Tomas Belmonte(Assists:Santiago Ascacibar) (Kiến tạo: Santiago Ascacibar) 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 24 | 13 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Đội hình
Boca Juniors
Lanus
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco24Dylan Gorosito42Facundo Herrera18Milton Delgado23Camilo Rey Domenech25Santiago Ascacibar16CMiguel Merentiel19Leonel Flores20Alan Velasco26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich13José Canale24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo8Franco Watson11Eduardo Salvio25Dylan Aquino19Y. Valois
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez7.4
- 2Lorenzo Gallotti7.5
- 3Lautaro Blanco7.5
- 16Miguel Merentiel C▼ Rời sân 61'6.8
- 18Milton Delgado🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 19Leonel Flores🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 20Alan Velasco▼ Rời sân 60'6.1
- 23Camilo Rey Domenech▼ Rời sân 61'7
- 24Dylan Gorosito6.5
- 25Santiago Ascacibar🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+3'6.8
- 42Facundo Herrera7.3
Khách · 4231
- 5Felipe Pena Biafore▼ Rời sân 90'7
- 6Sasha Julian Marcich6.7
- 8Franco Watson▼ Rời sân 80'6.6
- 11Eduardo Salvio▼ Rời sân 69'6.9
- 13José Canale7.2
- 19Y. Valois▼ Rời sân 46'6.3
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.8
- 25Dylan Aquino▼ Rời sân 69'7.2
- 26Nahuel Losada6.5
- 30Agustin Cardozo6.7
- 33Tomas Guidara7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
42
Tấn công
127103
Tấn công nguy hiểm
4244
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
538387
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
815
Cứu thua
23
Tắc bóng
1220
Quả ném biên
2524
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.91
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 78/85 | 3 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 7.5 | 1/1 | 49/58 | 3 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 42Facundo Herrera Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 76/89 | 5 | |||
| 23Camilo Rey Domenech Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 51/58 | 2 | |||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 26/29 | 5 | 🟨 | ||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 2/0 | 24/27 | 3 | ||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 24Dylan Gorosito Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 24/36 | 5 | |||
| 20Alan Velasco Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 6/1 | 13/19 | 1 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 17/27 | 3 | 🟨 | ||
| 8Tomas Belmonte (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/7 | 2 | ||
| 5Leandro Daniel Paredes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 42/45 | 1 | |||
| 13Enner Valencia (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 11/12 | 0 |
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 20/24 | 7 | |||
| 13José Canale Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 25Dylan Aquino Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/0 | 17/21 | 4 | |||
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7 | 4/1 | 33/44 | 6 | |||
| 11Eduardo Salvio Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 18/24 | 5 | |||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 36/41 | 2 | 🟨 | ||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 33/41 | 2 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/26 | 8 | |||
| 8Franco Watson Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 27/37 | 1 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 19Y. Valois Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 77Lucas Besozzi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 16Matias Sepulveda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 38Benjamin Acosta (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 20Allan Wlk (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 17Agustín Medina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1916 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio Ciudad de Lanus |
| 57395 | Sức chứa | 46619 |
| Claudio Ubeda | HLV | Mauricio Andres Pellegrino |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.28 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.10 | 3.75 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.50 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 35.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 5.50 | 0.97 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.85 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.20 | 5.80 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.42 ↑ | 1.04 ↓ | 25.79 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.85 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.65 | 0.98 | 2.00 | 0.89 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.78 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.25 | 5.70 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 5.25 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.25 | 5.25 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.30 | 5.36 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.12 ↓ | 18.95 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.00 | 4.45 | 0.62 | 1.75 | 1.15 | 1.12 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.75 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.25 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.32 | 5.92 | 0.56 | 1.50 | 1.44 | 2.06 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 7.09 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.75 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.00 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.98 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Lanus | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).