Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Sao Paulo, 07:30 ngày 09/09/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 09/09/2026
Boca Juniors 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sao Paulo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Miguel Merentiel 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 63' ⇄ | ▲ Santana G. ▼ | |
| 70' | Jonathan Calleri | |
| 76' | 📺 VAR | |
| 76' | 📺 Duarte D. VAR | |
| ▲ Villa S. ▼ | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniel de Oliveira Sertanejo ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ferreira D. ▼ | |
| ▲ Valencia E. ▼ | 85' ⇄ | |
| Valencia E. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Andre Silva ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Newton ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 9 (18%) |
Đội hình
Boca Juniors
Sao Paulo
1Montero A.2Di Lollo L.3Blanco L.17Lozano L.42Herrera F.5Paredes L.8Belmonte T.25Ascacibar S.16Miguel Merentiel19Flores L.20Velasco A.23Rafael5Arboleda R.22Duarte D.35Sabino8Antonio M.12Iago19Lucas Ramon29Pablo Maia10L.Neves37Artur9Jonathan Calleri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Montero A.
- 2Di Lollo L.
- 3Blanco L.
- 5Paredes L.
- 8Belmonte T.
- 16Miguel Merentiel⚽ Ghi bàn 52'
- 17Lozano L.
- 19Flores L.
- 20Velasco A.
- 25Ascacibar S.
- 42Herrera F.
Khách · 3421
- 5Arboleda R.
- 8Antonio M.
- 9Jonathan Calleri🟨 Thẻ vàng 70'
- 10L.Neves
- 12Iago
- 19Lucas Ramon
- 22Duarte D.
- 23Rafael
- 29Pablo Maia
- 35Sabino
- 37Artur
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
119
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
476469
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
58
Cứu thua
32
Quả ném biên
2516
Chuyền dài
2729
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1935-12-16 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio do Morumbi |
| 57395 | Sức chứa | 80000 |
| Claudio Ubeda | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.35 | 4.95 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.80 ↓ | 4.08 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.70 | 0.90 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.20 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 5.25 | 0.79 | 1.75 | 1.06 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.35 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 1.07 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 209.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.85 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.25 ↑ | 4.70 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.35 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 1.07 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.35 | 4.55 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 111.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.22 | 4.60 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.18 | 4.02 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.20 ↑ | 5.10 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.05 | 4.40 | 0.82 | 2.00 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.60 | 5.12 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.40 ↓ | 4.95 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 4.60 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.38 | 4.31 | 1.35 | 2.50 | 0.68 | 0.36 | 0.00 | 2.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Sao Paulo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).