Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt (W) vs Molde (W), 23:00 ngày 08/08/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 08/08/2026
Bodo Glimt (W) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Molde (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt (W) | Phút | |
| Foley S. (Assist:Kurosaki Y.) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Cagnina C. | 67' | |
| Theting M. | 79' | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Amanda Andradottir(Assists:Yu-Gyeong Jeon) (Kiến tạo: Yu-Gyeong Jeon) | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Yu-Gyeong Jeon | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 46 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 17 |
Chủ = Bodo Glimt (W) · Khách = Molde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (63%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 57 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 20 | 1 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 37 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 29 | - | - |
Molde (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt (W)
BBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/47 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Fortuna Alesund (W) | 8-1 (5-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Haugesund (W) | 2-1 (1-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Rosenborg BK (W) | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt (W) | -3 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-3) | Stabaek (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lyn (W) | 9-0 (6-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | SK Brann (W) | -2.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Roa (W) | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Bodo Glimt (W) | 0-0 (0-0) | Honefoss (W) | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | Bodo Glimt (W) | 3-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Bodo Glimt (W) | 1-3 (0-0) | Pitea IF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | SK Brann (W) | 8-0 (4-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Honefoss (W) | 3-2 (1-2) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Bodo Glimt (W) | 0-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | LSK Kvinner (W) | 1-0 (0-0) | Bodo Glimt (W) | -1 | 3.25 | B |
| 03/10/25 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (1-1) | Valerenga (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 20/09/25 | Roa (W) | 0-4 (0-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Molde (W)
HBBBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Molde (W) | 3-3 (0-1) | FK Haugesund (W) | +0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Stabaek (W) | 2-1 (2-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Molde (W) | 2-3 (1-1) | Rosenborg BK (W) | -1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Fortuna Alesund (W) | 5-1 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Valerenga (W) | 1-2 (0-1) | Molde (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Tiller (W) | 1-3 (1-0) | Molde (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Molde (W) | 4-0 (1-0) | Roa (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Molde (W) | 2-3 (1-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | Rosenborg BK (W) | 1-0 (0-0) | Molde (W) | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Molde (W) | 0-0 (0-0) | Lyn (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Honefoss (W) | 3-1 (1-0) | Molde (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Molde (W) | 0-5 (0-2) | SK Brann (W) | -2.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Fortuna Alesund (W) | 2-0 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Rosenborg BK (W) | 5-1 (2-1) | Molde (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/02/26 | Molde (W) | 0-7 (0-2) | Boston Legacy W | - | - | B |
| 31/01/26 | Molde (W) | 1-0 (1-0) | Fortuna Alesund (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Arna Bjornar (W) | 3-2 (1-2) | Molde (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Molde (W) | 2-1 (0-0) | FK Haugesund (W) | 0 | 3.5 | T |
| 05/10/25 | Aasane (W) | 1-3 (1-1) | Molde (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
624
Sút cầu môn
410
Tấn công
75125
Tấn công nguy hiểm
2380
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (W) (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Molde (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Molde (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.50 ↓ | 1.47 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.60 | 1.35 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.30 ↓ | 1.41 ↑ | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 4.60 | 1.49 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.15 ↑ | 4.53 ↓ | 1.46 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.81 ↑ | -1.25 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.42 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.92 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.50 ↓ | 1.43 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.58 | 4.90 | 1.41 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.11 ↓ | 4.73 ↓ | 1.46 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.90 | 4.75 | 1.46 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.70 ↑ | 4.60 ↓ | 1.41 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.74 ↓ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.36 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.33 ↓ | 1.45 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -1.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.