Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Muglaspor, 01:30 ngày 23/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 23/08/2026
Bodrumspor 0 Kết thúc HT 0-0 0
Muglaspor
🟨 5 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bodrumspor | Phút | |
| Florian Loshaj | 24' | |
| Ismail Tarim | 27' | |
| 36' | Jurgen Celhaka | |
| 41' | Yasin Uzunoglu | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Jurgen Celhaka | |
| Florian Loshaj | 51' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ahmet Engin ▼ Bilal Ceylan | |
| 62' ⇄ | ▲ Driton Camaj ▼ Yasin Uzunoglu | |
| ▲ Furkan Apaydin ▼ Emre Kaplan | 66' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Okita ▼ Mustafa Erdilman | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Selim Dilli ▼ Mamady Diarra | |
| ▲ Boran Baskan ▼ Ege Bilsel | 75' ⇄ | |
| ▲ Devrim Sahin ▼ Adem Turk | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Orhan Nahırcı ▼ Ali Kaan Guneren | |
| 84' ⇄ | ▲ Buluthan Bulut ▼ Daniel Avramovski | |
| Jonathan Okita | 90+4' | |
| Boran Baskan | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 7 | 3 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = Bodrumspor · Khách = Muglaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodrumspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Bodrumspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bodrumspor 1 (50%)Hòa 1 (50%)Muglaspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Muglaspor | 1-2 (1-0) | Bodrumspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/16 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bodrumspor
HBBTTBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Istanbulspor | 2-2 (2-0) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bodrumspor | 0-2 (0-2) | Bursaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | +0.25 | 3 | T |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Hatayspor | 1-3 (0-0) | Bodrumspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | +1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bodrumspor | 4-3 (3-2) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Muglaspor
HBHTHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 10/05/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Elazigspor | - | - | H |
| 04/05/26 | Muglaspor | 1-1 (0-1) | S.Urfaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | S.Urfaspor | 0-1 (0-0) | Muglaspor | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Kastamonuspor | 0-3 (0-1) | Muglaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | S.Urfaspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Karaman Belediyespor | 0-4 (0-2) | Muglaspor | - | - | T |
| 08/04/26 | Muglaspor | 0-3 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 29/03/26 | Muglaspor | 0-1 (0-0) | Altinordu | +1.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-1 (1-1) | Muglaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Muglaspor | 2-0 (1-0) | Ankaragucu | +0.75 | 2 | T |
| 11/03/26 | Elazigspor | 1-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 07/03/26 | Muglaspor | 2-0 (0-0) | Adana 1954 | - | - | T |
| 01/03/26 | Erzincanspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | H |
| 22/02/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Iskenderun FK | - | - | H |
| 15/02/26 | Erbaaspor S | 0-1 (0-0) | Muglaspor | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Bodrumspor
Muglaspor
1Diogo Sousa34CAli Aytemur68Ismail Tarim75Emre Kaplan77Bersan Yavuzay8Mustafa Erdilman20Yusuf Sertkaya11Ege Bilsel14Florian Loshaj25Adem Turk7Ali Habesoglu17Ekrem Kilicarslan3Ali Barak22Bilal Ceylan44Luis Enrique Del Pino Mago88Yigit Fidan9Poyraz Yildirim11Mamady Diarra21Jurgen Celhaka23Ali Kaan Guneren10CDaniel Avramovski99Yasin Uzunoglu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Diogo Sousa7
- 7Ali Habesoglu7.2
- 8Mustafa Erdilman▼ Rời sân 66'6.8
- 11Ege Bilsel▼ Rời sân 75'7.2
- 14Florian Loshaj🟨 Thẻ vàng 24' · 🟥 Thẻ đỏ 51'5
- 20Yusuf Sertkaya6.2
- 25Adem Turk▼ Rời sân 75'7.2
- 34Ali Aytemur C7.4
- 68Ismail Tarim🟨 Thẻ vàng 27'7.6
- 75Emre Kaplan▼ Rời sân 66'6.5
- 77Bersan Yavuzay7.4
Khách · 442
- 3Ali Barak7.1
- 9Poyraz Yildirim6
- 10Daniel Avramovski C▼ Rời sân 84'7.8
- 11Mamady Diarra▼ Rời sân 68'6.1
- 17Ekrem Kilicarslan7.5
- 21Jurgen Celhaka🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 48'4.9
- 22Bilal Ceylan▼ Rời sân 62'6.4
- 23Ali Kaan Guneren▼ Rời sân 83'6.8
- 44Luis Enrique Del Pino Mago7.1
- 88Yigit Fidan7.2
- 99Yasin Uzunoglu🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 62'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
53
Sút bóng
187
Sút cầu môn
42
Tấn công
6759
Tấn công nguy hiểm
5035
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
415347
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
22
Cứu thua
24
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
3514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.120.74
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodrumspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodrumspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Muglaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodrumspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68Ismail Tarim Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 62/66 | 2 | 🟨 | ||
| 34Ali Aytemur Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 54/57 | 1 | |||
| 77Bersan Yavuzay Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 45/49 | 1 | |||
| 25Adem Turk Tiền vệ | 7.2 | 3/1 | 19/20 | 1 | |||
| 11Ege Bilsel Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 7Ali Habesoglu Tiền đạo | 7.2 | 7/2 | 16/18 | 0 | |||
| 1Diogo Sousa Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 8Mustafa Erdilman Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 75Emre Kaplan Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 22/28 | 2 | |||
| 20Yusuf Sertkaya Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 14Florian Loshaj Tiền vệ | 5 | 1/0 | 11/13 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 52Devrim Sahin (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 82Boran Baskan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 22Jonathan Okita (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 11/11 | 0 | 🟨 | ||
| 23Furkan Apaydin (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 1 |
Muglaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Daniel Avramovski Tiền vệ | 7.8 | 1/1 | 32/38 | 1 | |||
| 17Ekrem Kilicarslan Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 88Yigit Fidan Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 44Luis Enrique Del Pino Mago Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 38/45 | 1 | |||
| 3Ali Barak Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 21/28 | 4 | |||
| 23Ali Kaan Guneren Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 22Bilal Ceylan Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 99Yasin Uzunoglu Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 11Mamady Diarra Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 9Poyraz Yildirim Tiền đạo | 6 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 21Jurgen Celhaka Tiền vệ | 4.9 | 0/0 | 23/25 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 25Selim Dilli (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 28Ahmet Engin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 7Driton Camaj (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Buluthan Bulut (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 15Orhan Nahırcı (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodrumspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Burhan Eser | HLV | Yalcin Kosukavak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.30 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.90 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.25 ↑ | 1.04 ↓ | 16.85 ↑ | 2.86 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.30 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.08 | 3.98 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.43 | 4.35 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.07 ↓ | 13.90 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.57 | 4.26 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.16 ↓ | 12.25 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.71 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.