Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Muglaspor, 01:30 ngày 23/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 23/08/2026
Bodrumspor
0 Kết thúc HT 0-0 0
Muglaspor
🟨 5 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Bodrumspor Phút Muglaspor
Florian Loshaj 24'
Ismail Tarim 27'
36' Jurgen Celhaka
41' Yasin Uzunoglu
HT 0-0
48' Jurgen Celhaka
Florian Loshaj 51'
62' ▲ Ahmet Engin ▼ Bilal Ceylan
62' ▲ Driton Camaj ▼ Yasin Uzunoglu
▲ Furkan Apaydin ▼ Emre Kaplan66'
▲ Jonathan Okita ▼ Mustafa Erdilman66'
68' ▲ Selim Dilli ▼ Mamady Diarra
▲ Boran Baskan ▼ Ege Bilsel75'
▲ Devrim Sahin ▼ Adem Turk75'
83' ▲ Orhan Nahırcı ▼ Ali Kaan Guneren
84' ▲ Buluthan Bulut ▼ Daniel Avramovski
Jonathan Okita 90+4'
Boran Baskan 90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 32 55
Bại 00 31
Ghi bàn 02 610
Mất bàn 00 73
Điểm 35 1117

Chủ = Bodrumspor · Khách = Muglaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bodrumspor (53)Hiệp 1 / Cả trậnMuglaspor (6)
14 (26%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
12 (23%)Hòa/Hòa3 (50%)
7 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (11%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Bodrumspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403124316
Sân nhà201102119
Sân khách20202229
6 gần621356--

Muglaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3621965119722
Sân nhà181152248383
Sân khách1810442711343
6 gần614143--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bodrumspor 1 (50%)Hòa 1 (50%)Muglaspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR Cup03/12/25Muglaspor1-2 (1-0)Bodrumspor3-5+0.52.75T
TUR Cup06/09/16Bodrumspor0-0 (0-0)Muglaspor4-6--H

Thành tích gần đây — Bodrumspor

HBBTTBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig15/08/26Istanbulspor2-2 (2-0)Bodrumspor5-602.5H
TFF 1. Lig10/08/26Bodrumspor0-2 (0-2)Bursaspor5-3-0.52.75B
TFF 1. Lig16/05/26Corum Belediyespor1-0 (0-0)Bodrumspor13-3-12.75B
TFF 1. Lig12/05/26Bodrumspor1-0 (0-0)Corum Belediyespor3-5-0.252.5T
TFF 1. Lig08/05/26Bodrumspor2-0 (0-0)Pendikspor3-4+0.252.5T
TFF 1. Lig02/05/26Bodrumspor0-1 (0-0)Sariyer3-4+0.752.75B
TFF 1. Lig26/04/26Amedspor1-1 (0-0)Bodrumspor12-7-12.75H
TFF 1. Lig19/04/26Bodrumspor1-1 (0-1)Erzurumspor FK7-0-0.252.5H
TFF 1. Lig11/04/26Bodrumspor0-0 (0-0)Bandirmaspor5-4+0.52.75H
TFF 1. Lig08/04/26Corum Belediyespor1-1 (1-1)Bodrumspor5-3-0.752.75H
TFF 1. Lig04/04/26Bodrumspor1-0 (1-0)Umraniyespor4-3+12.75T
TFF 1. Lig22/03/26Istanbulspor0-1 (0-1)Bodrumspor10-2+0.253T
TFF 1. Lig17/03/26Bodrumspor2-0 (2-0)Boluspor3-3+0.52.75T
TFF 1. Lig12/03/2676 Igdir Belediye spor2-3 (0-1)Bodrumspor10-0-0.52.5T
TFF 1. Lig09/03/26Bodrumspor3-4 (2-2)Erokspor3-4-0.252.75B
TUR Cup06/03/26Bodrumspor0-0 (0-0)76 Igdir Belediye spor1-702.5H
TFF 1. Lig28/02/26Hatayspor1-3 (0-0)Bodrumspor2-6+2.253.5T
TFF 1. Lig23/02/26Bodrumspor1-2 (0-1)Manisa BB Spor6-2+12.75B
TFF 1. Lig19/02/26Belediye Vanspor3-1 (0-1)Bodrumspor2-202.5B
TFF 1. Lig14/02/26Bodrumspor4-3 (3-2)Keciorengucu2-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — Muglaspor

HBHTHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig17/08/26Muglaspor0-0 (0-0)Bandirmaspor5-2-0.252.5H
TFF 1. Lig09/08/26Sariyer2-0 (1-0)Muglaspor5-3-0.52.5B
INT CF31/07/26Muglaspor0-0 (0-0)Erokspor---H
INT CF27/07/26Muglaspor3-0 (1-0)Keciorengucu---T
TUR 210/05/26Muglaspor0-0 (0-0)Elazigspor2-2--H
TUR 204/05/26Muglaspor1-1 (0-1)S.Urfaspor10-2+0.52.25H
TUR 201/05/26S.Urfaspor0-1 (0-0)Muglaspor5-202.5T
TUR 225/04/26Kastamonuspor0-3 (0-1)Muglaspor---T
TUR 219/04/26Muglaspor0-0 (0-0)S.Urfaspor6-1--H
TUR 212/04/26Karaman Belediyespor0-4 (0-2)Muglaspor---T
TUR 208/04/26Muglaspor0-3 (0-1)Bursa Niluferspor AS7-0+1.252.25B
TUR 204/04/26Batman Petrolspor1-0 (1-0)Muglaspor---B
TUR 229/03/26Muglaspor0-1 (0-0)Altinordu7-0+1.752.5B
TUR 225/03/26Halide Edip Adivarspor1-1 (1-1)Muglaspor4-2+0.752.25H
TUR 215/03/26Muglaspor2-0 (1-0)Ankaragucu6-4+0.752T
TUR 211/03/26Elazigspor1-0 (0-0)Muglaspor---B
TUR 207/03/26Muglaspor2-0 (0-0)Adana 1954---T
TUR 201/03/26Erzincanspor0-0 (0-0)Muglaspor2-11--H
TUR 222/02/26Muglaspor0-0 (0-0)Iskenderun FK8-3--H
TUR 215/02/26Erbaaspor S0-1 (0-0)Muglaspor-+1.252.5T

Đội hình

BodrumsporMuglaspor
1Diogo Sousa34CAli Aytemur68Ismail Tarim75Emre Kaplan77Bersan Yavuzay8Mustafa Erdilman20Yusuf Sertkaya11Ege Bilsel14Florian Loshaj25Adem Turk7Ali Habesoglu17Ekrem Kilicarslan3Ali Barak22Bilal Ceylan44Luis Enrique Del Pino Mago88Yigit Fidan9Poyraz Yildirim11Mamady Diarra21Jurgen Celhaka23Ali Kaan Guneren10CDaniel Avramovski99Yasin Uzunoglu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
67
59
Tấn công nguy hiểm
50
35
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
20
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
415
347
TL chuyền bóng thành công
89%
82%
Phạm lỗi
20
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
12
2
Chuyền dài
35
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.74
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bodrumspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bodrumspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Muglaspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
BodrumsporMuglaspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
BodrumsporMuglaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
52
Thắng 1
68
Hòa
43
Thua 1
22
Thua 2+
BodrumsporMuglaspor

Bodrumspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
68Ismail Tarim
Hậu vệ
7.60/062/662🟨
34Ali Aytemur
Hậu vệ
7.41/054/571
77Bersan Yavuzay
Hậu vệ
7.42/045/491
25Adem Turk
Tiền vệ
7.23/119/201
11Ege Bilsel
Tiền đạo
7.21/024/271
7Ali Habesoglu
Tiền đạo
7.27/216/180
1Diogo Sousa
Thủ môn
70/024/270
8Mustafa Erdilman
Tiền vệ
6.80/029/353
75Emre Kaplan
Hậu vệ
6.51/022/282
20Yusuf Sertkaya
Tiền vệ
6.20/024/292
14Florian Loshaj
Tiền vệ
51/011/130🟨🟥
52Devrim Sahin (dự bị)
Tiền vệ
6.91/05/50
82Boran Baskan (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/101🟨
22Jonathan Okita (dự bị)
Tiền đạo
6.61/111/110🟨
23Furkan Apaydin (dự bị)
Hậu vệ
6.60/016/201

Muglaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Daniel Avramovski
Tiền vệ
7.81/132/381
17Ekrem Kilicarslan
Thủ môn
7.50/011/200
88Yigit Fidan
Hậu vệ
7.20/035/412
44Luis Enrique Del Pino Mago
Trung vệ
7.10/038/451
3Ali Barak
Hậu vệ
7.11/021/284
23Ali Kaan Guneren
Tiền vệ
6.80/032/371
22Bilal Ceylan
Hậu vệ
6.40/013/162
99Yasin Uzunoglu
Tiền đạo
6.42/18/110🟨
11Mamady Diarra
Tiền đạo
6.10/018/200
9Poyraz Yildirim
Tiền đạo
62/012/152
21Jurgen Celhaka
Tiền vệ
4.90/023/251🟨🟥
25Selim Dilli (dự bị)
Hậu vệ
6.61/021/241
28Ahmet Engin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/110
7Driton Camaj (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/80
20Buluthan Bulut (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60
15Orhan Nahırcı (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bodrumspor Thông tin Muglaspor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Burhan Eser HLV Yalcin Kosukavak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.405.000.962.500.810.850.750.91
Live19.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑4.80 ↑0.500.05 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.733.404.500.872.250.921.000.750.80
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.51 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.673.504.301.012.500.750.710.501.05
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.633.904.800.902.500.800.700.501.05
Live18.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.633.954.900.952.500.80---
Live11.25 ↑1.04 ↓16.85 ↑2.86 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm1.673.504.301.012.500.750.710.501.05
Live10.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.933.303.600.972.250.790.930.500.83
Live12.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑5.00 ↑0.500.04 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.773.083.980.962.250.840.770.501.05
Live8.20 ↑1.10 ↓11.00 ↑4.00 ↑0.500.11 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.743.434.351.002.500.800.980.750.84
Live10.70 ↑1.07 ↓13.90 ↑5.25 ↑0.500.03 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.703.404.330.952.500.75---
Live13.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.683.604.600.992.500.730.700.501.03
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.574.260.812.250.950.770.501.01
Live7.76 ↑1.16 ↓12.25 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓0.51 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.683.404.330.952.500.75---
Live16.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.15 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm1.633.854.710.952.500.790.250.002.45
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.82 ↑0.500.06 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
SNAISớm1.653.504.50------
Live1.653.504.50------
Bet 365Sớm1.533.605.500.982.500.831.001.000.80
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.753.404.501.002.500.750.910.750.74
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑4.50 ↑0.500.13 ↓0.910.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.