Kết quả bóng đá trận Boeung Ket vs Visakha FC, 18:00 ngày 19/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 19/09/2026
Boeung Ket 1 Kết thúc HT 0-2 2
Visakha FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 20 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 2 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Boeung Ket · Khách = Visakha FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boeung Ket | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Boeung Ket
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 12 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 | 1 |
Visakha FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 8 | 5 | 36 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 16 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 21 | 12 | 16 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boeung Ket (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Visakha FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boeung Ket | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Conor Nestor | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.59 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.88 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.00 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 1.96 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.35 | 1.88 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.27 | 1.93 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.05 | 3.27 | 1.93 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.72 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.95 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.66 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.90 | 1.71 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.41 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.