Kết quả bóng đá trận Bogota FC vs Independiente Yumbo, 05:00 ngày 05/09/2026
Primera B (Colombia) · 05:00 ngày 05/09/2026
Bogota FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Independiente Yumbo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bogota FC | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Palacios J. | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Palacios J. | |
| 37' | Palacios J. | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 4 | |
| 71' | ⚽ 0 - 5 Diaz T. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Bogota FC · Khách = Independiente Yumbo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bogota FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (16%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Bogota FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 4 |
Independiente Yumbo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 14 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | 8 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Thẻ vàng
01
Sút bóng
95
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bogota FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente Yumbo (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bogota FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Sân nhà | Guillermo Plazas Alcid | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Diego Corredor | |
| Khu vực | Neiva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 2.96 | 2.94 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.84 | 2.90 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.05 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.19 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 0.86 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bogota FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Independiente Yumbo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).