Kết quả bóng đá trận Bohemians Dublin U20 vs Cork city U20, 20:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG U20 Ireland · 20:00 ngày 22/08/2026
Bohemians Dublin U20 2 Kết thúc HT 1-0 2
Cork city U20
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bohemians Dublin U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 1 | |
| 77' | ||
| 84' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 27 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 23 | 13 |
Chủ = Bohemians Dublin U20 · Khách = Cork city U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians Dublin U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Bohemians Dublin U20
HTTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shelbourne U20 | 2-2 (1-1) | Bohemians Dublin U20 | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bohemians Dublin U20 | 5-1 (3-1) | UCD U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Bohemians Dublin U20 | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers II | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bohemians Dublin U20 | 1-0 (0-0) | Derry City U20 | - | - | T |
| 25/04/26 | Bohemians Dublin U20 | 3-1 (1-0) | Finn Harps U20 | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Drogheda United U20 | 3-0 (3-0) | Bohemians Dublin U20 | - | - | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin U20 | 3-1 (3-1) | Dundalk U20 | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Finn Harps U20 | 0-3 (0-1) | Bohemians Dublin U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Bohemians Dublin U20 | 7-0 (3-0) | Longford Town U20 | +2.5 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Derry City U20 | 2-0 (1-0) | Bohemians Dublin U20 | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Bohemians Dublin U20 | 2-1 (1-0) | Drogheda United U20 | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Bohemians Dublin U20 | 0-3 (0-0) | Shelbourne U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | St Patricks U20 | 1-3 (0-0) | Bohemians Dublin U20 | +0.25 | 3 | T |
| 03/09/25 | UCD U20 | 1-0 (1-0) | Bohemians Dublin U20 | -1 | 3 | B |
| 16/08/25 | Galway United U20 | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin U20 | +0.5 | 3.25 | H |
| 09/08/25 | Bohemians Dublin U20 | 2-2 (2-2) | St Patricks U20 | - | - | H |
| 28/06/25 | Shelbourne U20 | 2-1 (1-0) | Bohemians Dublin U20 | 0 | 3.25 | B |
| 21/09/24 | Drogheda United U20 | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin U20 | -0.5 | 3 | H |
| 14/09/24 | Bohemians Dublin U20 | 3-1 (1-0) | Shamrock Rovers II | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/24 | Waterford FC U20 | 0-3 (0-1) | Bohemians Dublin U20 | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Cork city U20
TTTTBBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Cork city U20 | 3-2 (0-1) | Shamrock Rovers U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shelbourne U20 | 2-3 (0-0) | Cork city U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Cork city U20 | 3-2 (2-1) | UCD U20 | - | - | T |
| 25/04/26 | Cork city U20 | 3-2 (1-1) | Treaty United FC U20 | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | St Patricks U20 | 1-0 (0-0) | Cork city U20 | - | - | B |
| 28/02/26 | Cobh Ramblers U20 | 1-0 (0-0) | Cork city U20 | +0.25 | 3 | B |
| 11/10/25 | Sligo Rovers U20 | 1-1 (1-0) | Cork city U20 | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | St Patricks U20 | 1-2 (0-1) | Cork city U20 | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Cork city U20 | 2-1 (1-0) | Waterford FC U20 | +0.5 | 3 | T |
| 19/07/25 | UCD U20 | 2-1 (2-1) | Cork city U20 | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/25 | Cork city U20 | 4-2 (2-0) | Sligo Rovers U20 | 0 | 3 | T |
| 05/07/25 | Drogheda United U20 | 1-0 (0-0) | Cork city U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | Cork city U20 | 0-4 (0-2) | Galway United U20 | 0 | 3 | B |
| 15/03/25 | Cork city U20 | 6-1 (3-0) | CK United FC U20 | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/11/24 | Cork city U20 | 3-0 (2-0) | Waterford FC U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/10/24 | Cork city U20 | 2-0 (0-0) | UCD U20 | -0.25 | 3 | T |
| 07/09/24 | Cork city U20 | 2-1 (1-0) | Drogheda United U20 | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/08/24 | Waterford FC U20 | 3-0 (1-0) | Cork city U20 | 0 | 3 | B |
| 24/07/24 | Cork city U20 | 0-2 (0-0) | Wexford FC U20 | +1 | 3.5 | B |
| 20/07/24 | Drogheda United U20 | 2-0 (1-0) | Cork city U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
55
Tấn công
71106
Tấn công nguy hiểm
2351
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians Dublin U20 (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Cork city U20 (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians Dublin U20 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Cork city U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians Dublin U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.95 | 3.90 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.10 ↑ | 4.25 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.77 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.74 | 3.89 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 5.39 ↑ | 1.35 ↓ | 5.04 ↑ | 1.73 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.