Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Derry City, 01:45 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Bohemians
5 Kết thúc HT 0-1 3
Derry City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Bohemians Phút Derry City
Harry Vaughan 27'
34' 0 - 1 Michael Duffy
HT 0-1
Patrick Hickey(Assists:Jordan Flores) (Kiến tạo: Jordan Flores) 1 - 1 47'
Connor Parsons(Assists:Dawson Devoy) (Kiến tạo: Dawson Devoy) 2 - 1 49'
Douglas James-Taylor 3 - 1 52'
55' James Clarke
57' Brooklyn Lyons Foster
61' ▲ James Olayinka ▼ Ellis Chapman
61' ▲ Cameron Dummigan ▼ Nick Twisk
61' ▲ Brandon Fleming ▼ Barry Cotter
62' 3 - 2 Tyler Smith(Assists:Adam OReilly) (Kiến tạo: Adam OReilly)
▲ Zane Myers ▼ Harry Vaughan73'
▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor73'
Ross Tierney(Assists:Colm Whelan) (Kiến tạo: Colm Whelan) 4 - 2 78'
▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores82'
▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons82'
83' ▲ Darragh Burns ▼ Brooklyn Lyons Foster
Ross Tierney(Assists:Dawson Devoy) (Kiến tạo: Dawson Devoy) 5 - 2 87'
▲ Niall Morahan ▼ Darragh Power89'
90+5' 5 - 3 Michael Duffy
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 21
Bại 11 46
Ghi bàn 117 2016
Mất bàn 66 1618
Điểm 66 1410

Chủ = Bohemians · Khách = Derry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (41)Hiệp 1 / Cả trậnDerry City (37)
10 (24%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (14%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng3 (8%)
7 (17%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (16%)
3 (7%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (15%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Bohemians

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2813874734473
Sân nhà145632218215
Sân khách148242516261
6 gần61141012--

Derry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2871293837336
Sân nhà146532316233
Sân khách141761521108
6 gần631284--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bohemians 4 (20%)Hòa 6 (30%)Derry City 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR21/02/26Derry City0-1 (0-0)Bohemians5-3-0.252.25T
IRE PR13/09/25Bohemians3-4 (1-2)Derry City9-5+0.252.25B
IRE PR26/07/25Derry City1-1 (1-0)Bohemians2-5-0.252H
IRE PR31/05/25Bohemians1-0 (1-0)Derry City4-202T
IRE PR22/02/25Derry City1-0 (1-0)Bohemians4-2-0.52.25B
IRE PR12/10/24Derry City1-1 (0-1)Bohemians9-3-0.752.5H
IRFAIC05/10/24Bohemians0-2 (0-1)Derry City2-2-0.252.25B
IRE PR14/06/24Bohemians1-2 (1-1)Derry City4-9-0.252.25B
IRE PR11/05/24Derry City1-0 (0-0)Bohemians11-5-0.752.25B
IRE PR16/03/24Bohemians2-1 (1-0)Derry City1-5-0.52.25T
IRE PR26/08/23Bohemians2-2 (1-2)Derry City7-7+0.252.25H
IRE PR10/06/23Derry City0-0 (0-0)Bohemians5-4-0.752.25H
IRE PR13/05/23Bohemians0-1 (0-1)Derry City3-9-0.252.25B
IRE PR11/04/23Derry City0-1 (0-0)Bohemians13-3-0.752.25T
IRE PR10/09/22Derry City1-0 (1-0)Bohemians6-4-0.752.5B
IRE PR02/07/22Bohemians2-3 (0-1)Derry City8-502.25B
IRE PR07/05/22Derry City1-1 (1-1)Bohemians4-5-0.752.25H
IRE PR02/04/22Bohemians1-2 (1-0)Derry City4-502.5B

Thành tích gần đây — Bohemians

TBBBHBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC17/08/26Bohemians4-0 (2-0)Longford Town6-1+1.753.25T
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3-1.753.25B
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7+0.52.75B
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8-1.52.75B
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T

Thành tích gần đây — Derry City

TTHBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC15/08/26UC Dublin1-2 (1-1)Derry City3-3+1.252.75T
IRE PR08/08/26Derry City2-0 (0-0)Sligo Rovers10-2+1.252.75T
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9-0.752.5H
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H

Đội hình

BohemiansDerry City
25Paul Walters12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy7Connor Parsons8Harry Vaughan26Ross Tierney18Douglas James-Taylor1Brian Maher2Barry Cotter3Patrick McClean22Conor Barr24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly14Ellis Chapman17Nick Twisk7CMichael Duffy15James Clarke29Tyler Smith

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
144
67
Tấn công nguy hiểm
45
32
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
583
417
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
27
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32
1.39
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Derry City (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 3 (11%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
149
1 Bàn
49
2 Bàn
40
3 Bàn
22
4+ Bàn
1811
B.thắng H1
2424
B.thắng H2
BohemiansDerry City

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
15
T/H
10
T/B
32
H/T
54
H/H
33
H/B
12
B/T
23
B/H
35
B/B
BohemiansDerry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
21
Thắng 1
27
Hòa
47
Thua 1
31
Thua 2+
BohemiansDerry City

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Ross Tierney
Tiền vệ trung tâm
8.524/315/221
10Dawson Devoy
Tiền vệ trung tâm
8.224/184/912
18Douglas James-Taylor
Trung phong
812/110/181
7Connor Parsons
Tiền đạo cánh trái
7.612/221/231
6Jordan Flores
Hậu vệ trái
7.410/073/851
15Senan Mullen
Trung vệ
6.91/041/465
12Patrick Hickey
Trung vệ
6.612/176/881
8Harry Vaughan
Tiền vệ tấn công
6.41/126/321🟨
24Byrne Cian
Trung vệ
6.31/066/730
16Darragh Power
Hậu vệ phải
6.20/041/461
25Paul Walters
Thủ môn
6.20/023/240
9Colm Whelan (dự bị)
Trung phong
711/14/50
32Markuss Strods (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/07/90
17Adam Mcdonnell (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/011/112
23Zane Myers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.22/06/70
4Niall Morahan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Derry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Michael Duffy
Tiền đạo cánh trái
8.824/330/370
29Tyler Smith
Trung phong
7.312/112/131
3Patrick McClean
Trung vệ
6.71/151/664
1Brian Maher
Thủ môn
6.60/019/310
24Brooklyn Lyons Foster
Hậu vệ phải
6.40/031/454🟨
14Ellis Chapman
Tiền vệ tấn công
6.20/026/341
8Adam OReilly
Tiền vệ trung tâm
6.110/022/252
2Barry Cotter
Hậu vệ phải
6.10/019/263
15James Clarke
Tiền vệ
6.11/113/161🟥
17Nick Twisk
Tiền vệ phòng ngự
6.10/020/250
22Conor Barr
Hậu vệ phải
5.20/054/620
23Cameron Dummigan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/012/154
28James Olayinka (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/111
12Darragh Burns (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/03/40
19Brandon Fleming (dự bị)
Hậu vệ trái
5.90/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Derry City
1890-9-6 Thành lập 1984
Dalymount Park Sân nhà Brandywell Stadium
14500 Sức chứa 9000
Alan Reynolds HLV
Dublin Khu vực Derry City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.403.700.982.500.760.980.500.81
Live1.03 ↓22.00 ↑175.00 ↑4.00 ↑7.500.04 ↓4.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.003.253.500.862.250.930.770.251.04
Live1.01 ↓56.00 ↑51.00 ↑3.75 ↑7.500.17 ↓0.26 ↓0.002.55 ↑
Mansion88Sớm2.023.203.201.012.500.811.020.500.82
Live1.05 ↓7.10 ↑157.00 ↑3.70 ↑7.500.15 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.903.353.900.952.500.750.850.500.85
Live1.07 ↓8.75 ↑90.00 ↑3.40 ↑7.500.17 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.853.453.850.932.500.75---
Live1.08 ↓7.54 ↑65.12 ↑2.90 ↑7.500.19 ↓---
12betSớm2.023.203.201.012.500.811.020.500.82
Live1.05 ↓7.10 ↑159.00 ↑3.70 ↑7.500.15 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm2.063.353.351.042.500.821.060.500.82
Live1.06 ↓8.90 ↑36.00 ↑7.69 ↑7.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.033.083.291.042.500.821.030.500.85
Live1.07 ↓6.80 ↑60.00 ↑7.69 ↑7.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm2.163.193.131.052.500.810.900.250.98
Live1.07 ↓7.75 ↑51.00 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm1.953.103.500.952.500.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.883.403.800.962.500.770.860.500.86
Live1.06 ↓8.50 ↑102.00 ↑11.51 ↑7.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.503.530.982.500.811.010.500.80
Live1.28 ↓4.68 ↑14.91 ↑4.09 ↑7.500.17 ↓0.25 ↓0.002.90 ↑
BwinSớm1.983.203.600.952.500.75---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.87 ↓5.500.75---
1xBetSớm1.883.503.900.952.500.760.370.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑5.52 ↑7.500.09 ↓0.24 ↓0.003.04 ↑
SNAISớm2.053.253.50------
Live2.00 ↓3.50 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm1.833.403.801.032.500.780.880.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.40 ↑7.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.853.303.901.002.500.751.000.500.73
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑7.500.01 ↓0.70 ↓0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bohemians+1/2100
Derry City-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).