Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Derry City, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Bohemians 5 Kết thúc HT 0-1 3
Derry City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| Harry Vaughan | 27' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Michael Duffy | |
| HT 0-1 | ||
| Patrick Hickey(Assists:Jordan Flores) (Kiến tạo: Jordan Flores) 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| Connor Parsons(Assists:Dawson Devoy) (Kiến tạo: Dawson Devoy) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Douglas James-Taylor 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| 55' | James Clarke | |
| 57' | Brooklyn Lyons Foster | |
| 61' ⇄ | ▲ James Olayinka ▼ Ellis Chapman | |
| 61' ⇄ | ▲ Cameron Dummigan ▼ Nick Twisk | |
| 61' ⇄ | ▲ Brandon Fleming ▼ Barry Cotter | |
| 62' | ⚽ 3 - 2 Tyler Smith(Assists:Adam OReilly) (Kiến tạo: Adam OReilly) | |
| ▲ Zane Myers ▼ Harry Vaughan | 73' ⇄ | |
| ▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor | 73' ⇄ | |
| Ross Tierney(Assists:Colm Whelan) (Kiến tạo: Colm Whelan) 4 - 2 ⚽ | 78' | |
| ▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores | 82' ⇄ | |
| ▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Darragh Burns ▼ Brooklyn Lyons Foster | |
| Ross Tierney(Assists:Dawson Devoy) (Kiến tạo: Dawson Devoy) 5 - 2 ⚽ | 87' | |
| ▲ Niall Morahan ▼ Darragh Power | 89' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 5 - 3 Michael Duffy | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 10 |
Chủ = Bohemians · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 34 | 47 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 18 | 21 | 5 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 12 | 9 | 38 | 37 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 23 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 4 (20%)Hòa 6 (30%)Derry City 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Derry City | 0-1 (0-0) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Bohemians | 3-4 (1-2) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/25 | Derry City | 1-1 (1-0) | Bohemians | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/25 | Bohemians | 1-0 (1-0) | Derry City | 0 | 2 | T |
| 22/02/25 | Derry City | 1-0 (1-0) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/10/24 | Derry City | 1-1 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/24 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/24 | Derry City | 1-0 (0-0) | Bohemians | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/24 | Bohemians | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/08/23 | Bohemians | 2-2 (1-2) | Derry City | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/23 | Derry City | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/23 | Bohemians | 0-1 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/23 | Derry City | 0-1 (0-0) | Bohemians | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/09/22 | Derry City | 1-0 (1-0) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/07/22 | Bohemians | 2-3 (0-1) | Derry City | 0 | 2.25 | B |
| 07/05/22 | Derry City | 1-1 (1-1) | Bohemians | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/22 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Derry City | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bohemians
TBBBHBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Bohemians | 4-0 (2-0) | Longford Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Waterford United | 3-1 (3-0) | Bohemians | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Derry City
TTHBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | UC Dublin | 1-2 (1-1) | Derry City | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Derry City | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | +2.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Bohemians
Derry City
25Paul Walters12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy7Connor Parsons8Harry Vaughan26Ross Tierney18Douglas James-Taylor1Brian Maher2Barry Cotter3Patrick McClean22Conor Barr24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly14Ellis Chapman17Nick Twisk7CMichael Duffy15James Clarke29Tyler Smith
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Jordan Flores🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 7Connor Parsons⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 8Harry Vaughan🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 10Dawson Devoy C🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 87'8.2
- 12Patrick Hickey⚽ Ghi bàn 47'6.6
- 15Senan Mullen6.9
- 16Darragh Power▼ Rời sân 89'6.2
- 18Douglas James-Taylor⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 73'8
- 24Byrne Cian6.3
- 25Paul Walters6.2
- 26Ross Tierney⚽ Ghi bàn 78' · ⚽ Ghi bàn 87'8.5
Khách · 433
- 1Brian Maher6.6
- 2Barry Cotter▼ Rời sân 61'6.1
- 3Patrick McClean6.7
- 7Michael Duffy C⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 90+5'8.8
- 8Adam OReilly🎯 Kiến tạo 62'6.1
- 14Ellis Chapman▼ Rời sân 61'6.2
- 15James Clarke🟥 Thẻ đỏ 55'6.1
- 17Nick Twisk▼ Rời sân 61'6.1
- 22Conor Barr5.2
- 24Brooklyn Lyons Foster🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 29Tyler Smith⚽ Ghi bàn 62'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
218
Sút cầu môn
106
Tấn công
14467
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
583417
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
911
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.39
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Derry City (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 3 (11%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Ross Tierney Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 2 | 4/3 | 15/22 | 1 | ||
| 10Dawson Devoy Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2 | 4/1 | 84/91 | 2 | ||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 10/18 | 1 | ||
| 7Connor Parsons Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 21/23 | 1 | ||
| 6Jordan Flores Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 73/85 | 1 | ||
| 15Senan Mullen Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 41/46 | 5 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 6.6 | 1 | 2/1 | 76/88 | 1 | ||
| 8Harry Vaughan Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 66/73 | 0 | |||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 25Paul Walters Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 9Colm Whelan (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 32Markuss Strods (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 17Adam Mcdonnell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 11/11 | 2 | |||
| 23Zane Myers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Niall Morahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Derry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Michael Duffy Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 4/3 | 30/37 | 0 | ||
| 29Tyler Smith Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 12/13 | 1 | ||
| 3Patrick McClean Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 51/66 | 4 | |||
| 1Brian Maher Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 24Brooklyn Lyons Foster Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 31/45 | 4 | 🟨 | ||
| 14Ellis Chapman Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 8Adam OReilly Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1 | 0/0 | 22/25 | 2 | ||
| 2Barry Cotter Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 15James Clarke Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 13/16 | 1 | 🟥 | ||
| 17Nick Twisk Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 22Conor Barr Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 54/62 | 0 | |||
| 23Cameron Dummigan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 4 | |||
| 28James Olayinka (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 12Darragh Burns (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Brandon Fleming (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1984 |
| Dalymount Park | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 14500 | Sức chứa | 9000 |
| Alan Reynolds | HLV | |
| Dublin | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 175.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.75 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 157.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.85 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.54 ↑ | 65.12 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 159.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.35 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.29 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.19 | 3.13 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 102.00 ↑ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.53 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.68 ↑ | 14.91 ↑ | 4.09 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↓ | 5.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.52 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Derry City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).