Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Galway United, 01:00 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:00 ngày 03/08/2026
Bohemians 1 Kết thúc HT 1-1 1
Galway United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| 21' | Jimmy Keohane | |
| Colm Whelan 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Aaron Bolger | |
| HT 1-1 | ||
| Sam Todd | 49' | |
| 51' | David Hurley | |
| Dawson Devoy | 51' | |
| 63' ⇄ | ▲ Francely Lomboto ▼ Dylan Connolly | |
| ▲ Ross Tierney ▼ Niall Morahan | 66' ⇄ | |
| ▲ Jordan Flores ▼ Douglas James-Taylor | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kris Twardek ▼ Frantz Pierrot | |
| 71' | Gianfranco Facchineri | |
| ▲ Connor Parsons ▼ Byrne Cian | 82' ⇄ | |
| ▲ Markuss Strods ▼ Dayle Rooney | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Junior Thiam ▼ Aaron Bolger | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Bohemians · Khách = Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 42 | 31 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 9 | 10 | 33 | 40 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 20 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 14 | 20 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 11 (55%)Hòa 5 (25%)Galway United 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Galway United | 2-0 (1-0) | Bohemians | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/25 | Bohemians | 3-0 (0-0) | Galway United | +1 | 2.5 | T |
| 05/05/25 | Galway United | 1-2 (1-0) | Bohemians | 0 | 2 | T |
| 29/03/25 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/24 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | 0 | 2.25 | H |
| 05/07/24 | Galway United | 1-1 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/24 | Bohemians | 0-1 (0-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/24 | Galway United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/10/23 | Galway United | 0-1 (0-1) | Bohemians | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/01/23 | Galway United | 1-2 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 12/02/22 | Bohemians | 0-0 (0-0) | Galway United | - | - | H |
| 13/03/21 | Galway United | 1-2 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 25/08/18 | Galway United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +1 | 2.75 | T |
| 10/02/18 | Galway United | 0-2 (0-2) | Bohemians | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/09/17 | Bohemians | 1-1 (1-0) | Galway United | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/05/17 | Galway United | 1-2 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/17 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/16 | Galway United | 2-0 (0-0) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bohemians
BTTHTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Galway United
HTTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Galway United | 4-0 (3-0) | Crumlin United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Bohemians
Galway United
25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian4Niall Morahan8Harry Vaughan10CDawson Devoy11Dayle Rooney16Darragh Power9Colm Whelan18Douglas James-Taylor16Hugo Cunha4CJimmy Keohane12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams30Al-Amin Kazeem8Aaron Bolger10David Hurley20Lee Devitt24Ed McCarthy21Dylan Connolly23Frantz Pierrot
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Niall Morahan▼ Rời sân 66'6.5
- 8Harry Vaughan7.6
- 9Colm Whelan⚽ Ghi bàn 23'6.4
- 10Dawson Devoy C🟨 Thẻ vàng 51'8.5
- 11Dayle Rooney▼ Rời sân 82'7.4
- 12Patrick Hickey7.2
- 16Darragh Power6.9
- 18Douglas James-Taylor▼ Rời sân 66'6.6
- 22Sam Todd🟨 Thẻ vàng 49'7
- 24Byrne Cian▼ Rời sân 82'7.9
- 25Paul Walters6
Khách · 442
- 4Jimmy Keohane C🟨 Thẻ vàng 21'5.5
- 8Aaron Bolger⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 87'8.1
- 10David Hurley🟨 Thẻ vàng 51'6.4
- 12Gianfranco Facchineri🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 15Wasiri Williams7.2
- 16Hugo Cunha8.4
- 20Lee Devitt6.9
- 21Dylan Connolly▼ Rời sân 63'6.4
- 23Frantz Pierrot▼ Rời sân 70'6.1
- 24Ed McCarthy6.5
- 30Al-Amin Kazeem6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
274
Sút cầu môn
51
Tấn công
12458
Tấn công nguy hiểm
6939
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
142
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
547213
TL chuyền bóng thành công
87%57%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
11
Cứu thua
04
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2812
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.24
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Galway United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dawson Devoy Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 4/0 | 82/88 | 2 | 🟨 | ||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 54/63 | 2 | |||
| 8Harry Vaughan Tiền vệ tấn công | 7.6 | 8/1 | 38/48 | 1 | |||
| 11Dayle Rooney Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/1 | 35/38 | 1 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 64/70 | 2 | |||
| 22Sam Todd Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/63 | 3 | 🟨 | ||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 20/22 | 2 | |||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 6.6 | 2/0 | 15/21 | 1 | |||
| 4Niall Morahan Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 9Colm Whelan Trung phong | 6.4 | 1 | 3/1 | 19/25 | 1 | ||
| 25Paul Walters Thủ môn | 6 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 6Jordan Flores (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 5/1 | 30/34 | 0 | |||
| 32Markuss Strods (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Connor Parsons (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 26Ross Tierney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/1 | 4/7 | 0 |
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 16/44 | 0 | |||
| 8Aaron Bolger Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 3/1 | 16/24 | 5 | ||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 10/25 | 4 | |||
| 20Lee Devitt Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 30Al-Amin Kazeem Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 12Gianfranco Facchineri Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 4 | 🟨 | ||
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 21Dylan Connolly Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 10David Hurley Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/26 | 4 | 🟨 | ||
| 23Frantz Pierrot Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 9/16 | 1 | 🟨 | ||
| 17Junior Thiam (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 11Kris Twardek (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Francely Lomboto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1937 |
| Dalymount Park | Sân nhà | Terryland Park |
| 14500 | Sức chứa | 7784 |
| Alan Reynolds | HLV | John Caulfield |
| Dublin | Khu vực | Galway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.60 | 1.03 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.10 ↓ | 25.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 16.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.20 | 0.78 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.91 ↑ | 1.18 ↓ | 19.75 ↑ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.05 | 5.10 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 17.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.42 | 5.16 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 5.58 ↑ | 1.20 ↓ | 18.96 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.33 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.20 | 0.00 | 2.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↑ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↑ | 0.50 | 1.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.