Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Galway United, 01:00 ngày 03/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:00 ngày 03/08/2026
Bohemians
1 Kết thúc HT 1-1 1
Galway United
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Bohemians Phút Galway United
21' Jimmy Keohane
Colm Whelan 1 - 0 23'
37' 1 - 1 Aaron Bolger
HT 1-1
Sam Todd 49'
51' David Hurley
Dawson Devoy 51'
63' ▲ Francely Lomboto ▼ Dylan Connolly
▲ Ross Tierney ▼ Niall Morahan66'
▲ Jordan Flores ▼ Douglas James-Taylor66'
70' ▲ Kris Twardek ▼ Frantz Pierrot
71' Gianfranco Facchineri
▲ Connor Parsons ▼ Byrne Cian82'
▲ Markuss Strods ▼ Dayle Rooney82'
87' ▲ Junior Thiam ▼ Aaron Bolger
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 03 24
Bại 20 43
Ghi bàn 72 1712
Mất bàn 62 1312
Điểm 33 1413

Chủ = Bohemians · Khách = Galway United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (40)Hiệp 1 / Cả trậnGalway United (32)
10 (25%)Thắng/Thắng6 (19%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (15%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (18%)Hòa/Hòa6 (19%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (19%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (15%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Bohemians

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2712874231443
Sân nhà134631715187
Sân khách148242516261
6 gần6411114--

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2679103340307
Sân nhà135441920196
Sân khách132561420117
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bohemians 11 (55%)Hòa 5 (25%)Galway United 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR14/03/26Bohemians1-0 (0-0)Galway United10-1+0.752.5T
IRE PR18/10/25Galway United2-0 (1-0)Bohemians3-602.5B
IRE PR12/07/25Bohemians3-0 (0-0)Galway United6-0+12.5T
IRE PR05/05/25Galway United1-2 (1-0)Bohemians2-1402T
IRE PR29/03/25Bohemians0-2 (0-1)Galway United11-3-0.252.5B
IRE PR02/11/24Bohemians1-1 (1-1)Galway United7-1002.25H
IRE PR05/07/24Galway United1-1 (0-1)Bohemians4-2-0.52.25H
IRE PR06/05/24Bohemians0-1 (0-1)Galway United7-002.25B
IRE PR02/04/24Galway United0-2 (0-1)Bohemians10-13-0.52.25T
IRFAIC07/10/23Galway United0-1 (0-1)Bohemians6-4+0.252.75T
INT CF15/01/23Galway United1-2 (0-0)Bohemians---T
INT CF12/02/22Bohemians0-0 (0-0)Galway United---H
INT CF13/03/21Galway United1-2 (0-0)Bohemians---T
IRFAIC25/08/18Galway United0-2 (0-1)Bohemians3-7+12.75T
INT CF10/02/18Galway United0-2 (0-2)Bohemians3-3+0.252.75T
IRE PR02/09/17Bohemians1-1 (1-0)Galway United2-4+0.52.25H
IRE PR27/05/17Galway United1-2 (0-2)Bohemians8-3-0.52.5T
IRE PR18/03/17Bohemians1-1 (1-1)Galway United6-4+0.52.25H
IRE PR17/09/16Galway United2-0 (0-0)Bohemians4-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Bohemians

BTTHTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B
IRE PR18/04/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)Bohemians5-11-0.252.5B
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3+1.252.75B

Thành tích gần đây — Galway United

HTTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5+0.53H
IRFAIC18/07/26Galway United4-0 (3-0)Crumlin United5-0+2.53.75T
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0+0.752.75T
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6-0.252.25T
IRE PR21/03/26Shamrock Rovers2-0 (1-0)Galway United1-3-12.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11+0.52.75T
IRE PR14/03/26Bohemians1-0 (0-0)Galway United10-1-0.752.5B

Đội hình

BohemiansGalway United
25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian4Niall Morahan8Harry Vaughan10CDawson Devoy11Dayle Rooney16Darragh Power9Colm Whelan18Douglas James-Taylor16Hugo Cunha4CJimmy Keohane12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams30Al-Amin Kazeem8Aaron Bolger10David Hurley20Lee Devitt24Ed McCarthy21Dylan Connolly23Frantz Pierrot

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
27
4
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
124
58
Tấn công nguy hiểm
69
39
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
14
2
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
547
213
TL chuyền bóng thành công
87%
57%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
28
12
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
38
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.23
0.24
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Galway United (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
128
1 Bàn
45
2 Bàn
42
3 Bàn
22
4+ Bàn
1711
B.thắng H1
2321
B.thắng H2
BohemiansGalway United

Chi tiết về HT/FT

85
T/T
12
T/H
10
T/B
31
H/T
43
H/H
35
H/B
11
B/T
22
B/H
25
B/B
BohemiansGalway United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
53
Thua 1
25
Thua 2+
BohemiansGalway United

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dawson Devoy
Tiền vệ trung tâm
8.54/082/882🟨
24Byrne Cian
Trung vệ
7.90/054/632
8Harry Vaughan
Tiền vệ tấn công
7.68/138/481
11Dayle Rooney
Tiền đạo cánh trái
7.41/135/381
12Patrick Hickey
Trung vệ
7.20/064/702
22Sam Todd
Trung vệ
70/057/633🟨
16Darragh Power
Hậu vệ phải
6.91/020/222
18Douglas James-Taylor
Trung phong
6.62/015/211
4Niall Morahan
Tiền vệ trung tâm
6.50/029/322
9Colm Whelan
Trung phong
6.413/119/251
25Paul Walters
Thủ môn
60/019/250
6Jordan Flores (dự bị)
Hậu vệ trái
7.15/130/340
32Markuss Strods (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/04/50
7Connor Parsons (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/61
26Ross Tierney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.33/14/70

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Hugo Cunha
Thủ môn
8.40/016/440
8Aaron Bolger
Tiền vệ trung tâm
8.113/116/245
15Wasiri Williams
Trung vệ
7.20/010/254
20Lee Devitt
Tiền vệ
6.90/09/93
30Al-Amin Kazeem
Hậu vệ
6.70/015/181
12Gianfranco Facchineri
Hậu vệ
6.70/012/184🟨
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
6.50/05/80
21Dylan Connolly
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/31
10David Hurley
Tiền vệ
6.40/017/264🟨
23Frantz Pierrot
Tiền đạo
6.10/04/91
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
5.51/09/161🟨
17Junior Thiam (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/50
11Kris Twardek (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/02/50
9Francely Lomboto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Galway United
1890-9-6 Thành lập 1937
Dalymount Park Sân nhà Terryland Park
14500 Sức chứa 7784
Alan Reynolds HLV John Caulfield
Dublin Khu vực Galway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.305.601.033.000.820.891.000.92
Live8.90 ↑1.10 ↓25.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.534.005.250.792.751.010.941.000.85
Live10.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑2.45 ↑2.500.29 ↓1.95 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.533.954.700.993.000.830.891.000.95
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.534.205.500.652.501.100.851.000.85
Live4.30 ↑1.25 ↓16.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.851.000.85
10BETSớm1.483.955.200.782.750.85---
Live4.91 ↑1.18 ↓19.75 ↑2.87 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.533.954.700.993.000.830.891.000.95
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.524.405.101.033.000.830.901.000.98
Live12.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.514.055.101.053.000.830.951.000.95
Live5.30 ↑1.19 ↓13.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.514.105.200.822.751.040.911.000.97
Live9.45 ↑1.06 ↓29.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓4.15 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.504.004.800.602.501.20---
Live9.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.504.205.501.013.000.730.821.000.90
Live4.60 ↑1.25 ↓17.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓1.98 ↑0.250.36 ↓
PinnacleSớm1.534.425.160.933.000.850.871.000.93
Live5.58 ↑1.20 ↓18.96 ↑3.76 ↑2.500.20 ↓2.32 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.524.105.000.602.501.15---
Live7.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑0.90 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.544.205.330.632.501.200.200.002.90
Live13.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑4.26 ↑2.500.16 ↓0.24 ↑0.003.06 ↑
Bet 365Sớm1.404.337.000.933.000.880.881.250.93
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.534.005.000.652.501.150.500.501.40
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.53 ↑0.501.40

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.