Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Midtjylland, 01:45 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 07/08/2026
Bohemians 0 Kết thúc HT 0-1 2
Midtjylland
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Bohemians
Midtjylland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: R. Vidican
3'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (đánh đầu) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Connor Parsons
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ross Tierney (chân trái) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Sofus Johannesen
🎯 Dứt điểm - Connor Parsons (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
28'
⚽ BÀN THẮNG - Franculino Gluda Dju 0-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Dario Esteban Osorio, ra Sofus Johannesen
46'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Friday Ubi Etim
46'
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Pedro Bravo
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Phillip Billing
57'
🟨 Thẻ vàng - Adam Gabriel
58'
🟨 Thẻ vàng - Denil Castillo
VAR Decision - Penalty cancelled - Denil Castillo
🟨 Thẻ vàng - Douglas James-Taylor
68'
🎯 Dứt điểm - Kjell Watjen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Colm Whelan, ra Douglas James-Taylor
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Senan Mullen
🔁 Thay người: vào Markuss Strods, ra Connor Parsons
77'
⚽ BÀN THẮNG - Valdemar Andreasen 0-2
77'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Harry Vaughan, ra Ross Tierney
🔁 Thay người: vào Adam Mcdonnell, ra Jordan Flores
🎯 Dứt điểm - Colm Whelan (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dayle Rooney (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Dayle Rooney
🎯 Dứt điểm - Patrick Hickey (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| Connor Parsons | 14' | |
| 21' | Sofus Johannesen | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Franculino Gluda Dju | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dario Esteban Osorio ▼ Sofus Johannesen | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Gabriel ▼ Friday Ubi Etim | |
| 46' ⇄ | ▲ Cho Gue-Sung ▼ Pedro Bravo | |
| 56' ⇄ | ▲ Kjell Watjen ▼ Phillip Billing | |
| 57' | Adam Gabriel | |
| 58' | Denil Castillo | |
| Ross Tierney(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 60' | |
| Douglas James-Taylor | 67' | |
| ▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor | 71' ⇄ | |
| ▲ Dayle Rooney ▼ Senan Mullen | 72' ⇄ | |
| ▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons | 72' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Valdemar Andreasen | |
| ▲ Harry Vaughan ▼ Ross Tierney | 78' ⇄ | |
| ▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores | 78' ⇄ | |
| Dayle Rooney | 83' | |
| 88' ⇄ | ▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 24 |
Chủ = Bohemians · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Bohemians
HBTTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TBTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | T |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 3 | H |
Đội hình
Bohemians
Midtjylland
25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy15Senan Mullen16Darragh Power7Connor Parsons18Douglas James-Taylor26Ross Tierney1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen15Dje Beni15Bi Dje Beni Junior Dje22Mads Bech Sorensen27Sofus Johannesen8Phillip Billing19Pedro Bravo21Denil Castillo21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju20Valdemar Andreasen90Friday Ubi Etim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Jordan Flores▼ Rời sân 78'7.3
- 7Connor Parsons🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 10Dawson Devoy C6.8
- 12Patrick Hickey7
- 15Senan Mullen▼ Rời sân 72'6.6
- 16Darragh Power6.6
- 18Douglas James-Taylor🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'6.1
- 22Sam Todd5.9
- 24Byrne Cian6.6
- 25Paul Walters6.6
- 26Ross Tierney▼ Rời sân 78'6.7
Khách · 433
- 1Elias Rafn Olafsson7.3
- 5Rasmus Nissen Kristensen C7.6
- 7Franculino Gluda Dju⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 8Phillip Billing▼ Rời sân 56'7.2
- 15Dje Beni
- 15Bi Dje Beni Junior Dje6.3
- 19Pedro Bravo▼ Rời sân 46'6.8
- 20Valdemar Andreasen⚽ Ghi bàn 77'8.1
- 21Denil Castillo
- 21Denil Castillo🟨 Thẻ vàng 58'6.2
- 22Mads Bech Sorensen7.7
- 27Sofus Johannesen🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 90Friday Ubi Etim▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
33
Sút bóng
67
Sút cầu môn
25
Tấn công
92109
Tấn công nguy hiểm
3245
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
316561
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.65
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Midtjylland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jordan Flores Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 7 | 1/0 | 34/39 | 4 | |||
| 10Dawson Devoy Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 31/40 | 4 | |||
| 26Ross Tierney Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 25Paul Walters Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 15Senan Mullen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 7Connor Parsons Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 6.1 | 1/1 | 9/14 | 1 | 🟨 | ||
| 22Sam Todd Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 17Adam Mcdonnell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 8Harry Vaughan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Colm Whelan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 32Markuss Strods (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Dayle Rooney (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 4/8 | 1 | 🟨 |
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/3 | 49/59 | 2 | ||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 87/95 | 3 | |||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/2 | 17/27 | 1 | ||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 56/57 | 3 | |||
| 27Sofus Johannesen Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/25 | 2 | 🟨 | ||
| 90Friday Ubi Etim Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 15Bi Dje Beni Junior Dje Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 21Denil Castillo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 11Dario Esteban Osorio (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 4 | 🟨 | ||
| 10Cho Gue-Sung (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/8 | 2 | |||
| 29Kjell Watjen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Stanley Iheanacho (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Dalymount Park | Sân nhà | SAS Arena |
| 14500 | Sức chứa | 12500 |
| Alan Reynolds | HLV | Mike Tullberg |
| Dublin | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.00 | 4.55 | 1.23 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 5.05 ↓ | 4.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.60 | 1.35 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 75.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.43 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 4.50 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 4.50 | 1.33 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 48.53 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.43 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 4.90 | 1.27 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.87 | 1.44 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.05 | 4.68 | 1.29 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.35 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 4.50 | 1.30 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.04 | 4.27 | 1.40 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 30.43 ↑ | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.50 | 5.10 | 1.22 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | 1.12 | -1.25 | 0.68 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 4.82 | 1.37 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.25 ↓ | 1.48 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Midtjylland | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).