Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Midtjylland, 01:45 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 07/08/2026
Bohemians
0 Kết thúc HT 0-1 2
Midtjylland
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

BohemiansMidtjylland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: R. Vidican
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
5'
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (đánh đầu) — bị cản phá
13'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Connor Parsons
14'
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ross Tierney (chân trái) — chệch khung thành
18'
21'
🟨 Thẻ vàng - Sofus Johannesen
🎯 Dứt điểm - Connor Parsons (chân phải) — bị cản phá
23'
Phạt góc
24'
28'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
28'
BÀN THẮNG - Franculino Gluda Dju 0-1
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
36'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Dario Esteban Osorio, ra Sofus Johannesen
46'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Friday Ubi Etim
46'
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Pedro Bravo
48'
Phạt góc
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Phillip Billing
57'
🟨 Thẻ vàng - Adam Gabriel
58'
🟨 Thẻ vàng - Denil Castillo
VAR Decision - Penalty cancelled - Denil Castillo
59'
🟨 Thẻ vàng - Douglas James-Taylor
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Kjell Watjen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Colm Whelan, ra Douglas James-Taylor
71'
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Senan Mullen
72'
🔁 Thay người: vào Markuss Strods, ra Connor Parsons
72'
77'
BÀN THẮNG - Valdemar Andreasen 0-2
77'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Harry Vaughan, ra Ross Tierney
78'
🔁 Thay người: vào Adam Mcdonnell, ra Jordan Flores
78'
🎯 Dứt điểm - Colm Whelan (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dayle Rooney (chân trái) — bị chặn
83'
🟨 Thẻ vàng - Dayle Rooney
83'
🎯 Dứt điểm - Patrick Hickey (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
Phạt góc
86'
88'
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Bohemians Phút Midtjylland
Connor Parsons 14'
21' Sofus Johannesen
28' 0 - 1 Franculino Gluda Dju
HT 0-1
46' ▲ Dario Esteban Osorio ▼ Sofus Johannesen
46' ▲ Adam Gabriel ▼ Friday Ubi Etim
46' ▲ Cho Gue-Sung ▼ Pedro Bravo
56' ▲ Kjell Watjen ▼ Phillip Billing
57' Adam Gabriel
58' Denil Castillo
Ross Tierney(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR60'
Douglas James-Taylor 67'
▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor71'
▲ Dayle Rooney ▼ Senan Mullen72'
▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons72'
77' 0 - 2 Valdemar Andreasen
▲ Harry Vaughan ▼ Ross Tierney78'
▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores78'
Dayle Rooney 83'
88' ▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 47
Hòa 11 23
Bại 00 40
Ghi bàn 613 2127
Mất bàn 23 178
Điểm 77 1424

Chủ = Bohemians · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (43)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (25)
11 (26%)Thắng/Thắng11 (44%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (16%)
7 (16%)Hòa/Hòa2 (8%)
4 (9%)Hòa/Bại2 (8%)
4 (9%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (14%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích gần đây — Bohemians

HBTTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B
IRE PR18/04/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)Bohemians5-11-0.252.5B

Thành tích gần đây — Midtjylland

TBTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H

Đội hình

BohemiansMidtjylland
25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy15Senan Mullen16Darragh Power7Connor Parsons18Douglas James-Taylor26Ross Tierney1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen15Dje Beni15Bi Dje Beni Junior Dje22Mads Bech Sorensen27Sofus Johannesen8Phillip Billing19Pedro Bravo21Denil Castillo21Denil Castillo7Franculino Gluda Dju20Valdemar Andreasen90Friday Ubi Etim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
92
109
Tấn công nguy hiểm
32
45
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
316
561
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
31
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
0.65
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Midtjylland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
50
B.thắng H2
BohemiansMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
BohemiansMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
27
Thắng 1
46
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
BohemiansMidtjylland

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Jordan Flores
Hậu vệ trái
7.30/032/382
12Patrick Hickey
Trung vệ
71/034/394
10Dawson Devoy
Tiền vệ trung tâm
6.80/031/404
26Ross Tierney
Tiền vệ trung tâm
6.71/08/112
16Darragh Power
Hậu vệ phải
6.60/014/161
25Paul Walters
Thủ môn
6.60/020/360
24Byrne Cian
Trung vệ
6.60/022/330
15Senan Mullen
Trung vệ
6.60/012/171
7Connor Parsons
Tiền đạo cánh trái
6.41/17/100🟨
18Douglas James-Taylor
Trung phong
6.11/19/141🟨
22Sam Todd
Trung vệ
5.90/026/310
17Adam Mcdonnell (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/61
8Harry Vaughan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/07/100
9Colm Whelan (dự bị)
Trung phong
6.51/03/50
32Markuss Strods (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/20
11Dayle Rooney (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/04/81🟨

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
8.113/349/592
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
7.70/087/953
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
7.60/088/951
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
7.412/217/271
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
7.30/017/300
8Phillip Billing
Tiền vệ
7.20/033/403
19Pedro Bravo
Tiền vệ
6.80/056/573
27Sofus Johannesen
Tiền vệ
6.80/016/252🟨
90Friday Ubi Etim
Tiền đạo
6.40/03/51
15Bi Dje Beni Junior Dje
Hậu vệ
6.30/032/401
21Denil Castillo
Tiền vệ
6.20/022/281🟨
11Dario Esteban Osorio (dự bị)
Tiền đạo
6.90/013/150
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
6.80/025/304🟨
10Cho Gue-Sung (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/82
29Kjell Watjen (dự bị)
Tiền vệ
6.61/05/50
18Stanley Iheanacho (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Midtjylland
1890-9-6 Thành lập 1999-7-1
Dalymount Park Sân nhà SAS Arena
14500 Sức chứa 12500
Alan Reynolds HLV Mike Tullberg
Dublin Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.004.551.230.732.750.890.81-1.500.89
Live5.05 ↓4.10 ↓1.36 ↑0.88 ↑3.000.74 ↓0.76 ↓-1.250.94 ↑
EasybetsSớm6.304.601.350.873.000.880.83-1.500.91
Live75.00 ↑34.00 ↑1.03 ↓3.70 ↑2.500.02 ↓1.44 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm9.005.001.290.983.000.770.89-1.500.85
Live71.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.16 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm5.404.251.430.842.750.920.79-1.250.97
Live46.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm9.504.501.330.652.501.100.80-1.500.90
Live60.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓3.80 ↑2.500.12 ↓1.05 ↑-1.000.70 ↓
10BETSớm9.004.501.330.792.750.88---
Live48.53 ↑6.40 ↑1.10 ↓3.69 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm5.404.251.430.862.750.900.78-1.250.98
Live49.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm7.604.901.270.772.750.930.84-1.500.86
Live23.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓3.84 ↑2.500.06 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm5.203.871.440.852.750.950.99-1.000.83
Live38.00 ↑5.60 ↑1.09 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm9.054.681.290.852.750.950.89-1.500.93
Live32.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓4.00 ↑2.500.09 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm8.504.801.350.652.501.15---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm9.004.501.300.812.750.870.84-1.500.84
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑2.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.044.271.400.892.750.850.79-1.250.95
Live30.43 ↑6.10 ↑1.15 ↓2.82 ↑2.500.25 ↓1.59 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm8.505.101.221.123.250.641.12-1.250.68
Live60.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.95 ↑2.750.12 ↓0.87 ↓-1.250.89 ↑
BwinSớm7.754.801.330.622.501.15---
Live351.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm9.804.821.370.882.750.960.87-1.500.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑2.500.10 ↓1.48 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm7.004.751.33------
Live6.00 ↓4.25 ↓1.48 ↑------
Bet 365Sớm8.005.001.301.003.000.800.93-1.500.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm6.004.201.440.672.501.100.97-1.000.70
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↓-1.000.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bohemians-1 1/2001
Midtjylland+1 1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).