Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Midtjylland, 01:45 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 07/08/2026
Bohemians Sắp đá --:--:--
Midtjylland
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalymount Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 22 |
Chủ = Bohemians · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Dalymount Park | Sân nhà | SAS Arena |
| 14500 | Sức chứa | 12500 |
| Alan Reynolds | HLV | Mike Tullberg |
| Dublin | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 9.00 | 5.00 | 1.29 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 4.50 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↓ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 4.50 | 1.33 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↓ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.05 | 4.68 | 1.29 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 9.05 | 4.75 ↑ | 1.29 | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.35 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 4.50 | 1.30 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 8.25 ↓ | 4.90 ↑ | 1.29 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.31 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 4.82 | 1.37 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 10.60 ↑ | 5.36 ↑ | 1.31 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Midtjylland | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).