Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Bohemians 3 Kết thúc HT 3-0 0
Sligo Rovers
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| Dawson Devoy(Assists:Harry Vaughan) (Kiến tạo: Harry Vaughan) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Devoy D. (Kiến tạo: Harry Vaughan) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Douglas James-Taylor 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 28' ⇄ | ▲ Trey George ▼ Kaiyne Woolery | |
| 31' | Sebastian Quirk | |
| 41' | Carl McHugh | |
| Jordan Flores 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Ryan O'Kane ▼ Alex Nolan | |
| 57' ⇄ | ▲ Oliver Denham ▼ Carl McHugh | |
| ▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor | 60' ⇄ | |
| ▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons | 70' ⇄ | |
| ▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores | 70' ⇄ | |
| ▲ Zane Myers ▼ Harry Vaughan | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Callum Lynch ▼ Luke Young | |
| 77' ⇄ | ▲ Kyle McDonagh ▼ Jack Shorrock | |
| ▲ Niall Morahan ▼ Dawson Devoy | 82' ⇄ | |
| 87' | Oliver Denham | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 6 |
Chủ = Bohemians · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 25 | 18 | 24 | 4 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | 14 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 26 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 12 (60%)Hòa 3 (15%)Sligo Rovers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Sligo Rovers | 0-4 (0-1) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/25 | Bohemians | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/25 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/25 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Bohemians | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/25 | Bohemians | 4-2 (2-2) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | Sligo Rovers | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/24 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/24 | Sligo Rovers | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/24 | Bohemians | 2-2 (1-2) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 30/09/23 | Bohemians | 3-1 (0-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/07/23 | Sligo Rovers | 3-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/23 | Bohemians | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/23 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Bohemians | 0 | 2.5 | T |
| 07/11/22 | Bohemians | 3-1 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/22 | Sligo Rovers | 2-1 (0-0) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/22 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/22 | Sligo Rovers | 0-1 (0-1) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bohemians
TTBBBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bohemians | 5-3 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Bohemians | 4-0 (2-0) | Longford Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Waterford United | 3-1 (3-0) | Bohemians | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
HTBHHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Waterford United | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Sligo Rovers | 4-0 (2-0) | Kerry FC | +1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Derry City | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Bohemians
Sligo Rovers
25Paul Walters12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy7Connor Parsons8Harry Vaughan26Ross Tierney18Douglas James-Taylor29Sam Sargeant3Sean Stewart16CCarl McHugh52Gareth McElroy4Sebastian Quirk6Luke Young7Jack Shorrock19Alex Nolan10Archie Meekison9Luke Pearce41Kaiyne Woolery
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Jordan Flores⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 70'8.5
- 7Connor Parsons▼ Rời sân 70'7
- 8Harry Vaughan🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 10Dawson Devoy C⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 82'8.9
- 12Patrick Hickey6.8
- 15Senan Mullen7.6
- 16Darragh Power7.8
- 18Douglas James-Taylor⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 24Byrne Cian7.6
- 25Paul Walters6.7
- 26Ross Tierney7.2
Khách · 3412
- 3Sean Stewart6.6
- 4Sebastian Quirk🟨 Thẻ vàng 31'6.2
- 6Luke Young▼ Rời sân 77'6.4
- 7Jack Shorrock▼ Rời sân 77'6.2
- 9Luke Pearce6.6
- 10Archie Meekison6.4
- 16Carl McHugh C🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 57'6.1
- 19Alex Nolan▼ Rời sân 57'5.8
- 29Sam Sargeant6.8
- 41Kaiyne Woolery▼ Rời sân 28'6.6
- 52Gareth McElroy6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
202
Sút cầu môn
100
Tấn công
11792
Tấn công nguy hiểm
7024
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
633358
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
812
Việt vị
10
Cứu thua
07
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2624
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
2113
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.15
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (43%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Sligo Rovers (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dawson Devoy Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 2/1 | 76/78 | 3 | ||
| 6Jordan Flores Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 2/1 | 55/60 | 2 | ||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 7.8 | 1/1 | 42/54 | 3 | |||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 78/85 | 4 | |||
| 15Senan Mullen Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 49/57 | 8 | |||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 7.3 | 1 | 5/2 | 17/21 | 1 | ||
| 26Ross Tierney Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 34/43 | 0 | |||
| 8Harry Vaughan Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 3/2 | 23/33 | 2 | ||
| 7Connor Parsons Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 37/44 | 3 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 55/66 | 3 | |||
| 25Paul Walters Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 4Niall Morahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 23Zane Myers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 17Adam Mcdonnell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 9Colm Whelan (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 32Markuss Strods (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 41Kaiyne Woolery Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Luke Pearce Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/19 | 1 | |||
| 3Sean Stewart Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 30/40 | 3 | |||
| 6Luke Young Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 10Archie Meekison Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 33/39 | 3 | |||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 4Sebastian Quirk Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 20/27 | 5 | 🟨 | ||
| 7Jack Shorrock Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/20 | 2 | |||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 19Alex Nolan Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 15Oliver Denham (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/13 | 3 | 🟨 | ||
| 23Kyle McDonagh (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 28Ryan O'Kane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 43Callum Lynch (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Trey George (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 30/37 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1928 |
| Dalymount Park | Sân nhà | The Showgrounds |
| 14500 | Sức chứa | 9000 |
| Alan Reynolds | HLV | John Russell |
| Dublin | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.50 | 9.10 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.30 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 24.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.60 | 10.00 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.32 ↑ | 52.02 ↑ | 2.07 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.30 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.40 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.97 | 7.20 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.48 | 7.25 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 10.00 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 72.00 ↑ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.48 | 8.73 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.43 ↑ | 30.33 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.60 | 11.00 | 1.07 | 3.25 | 0.71 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 11.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.