Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Bohemians
3 Kết thúc HT 3-0 0
Sligo Rovers
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Bohemians Phút Sligo Rovers
Dawson Devoy(Assists:Harry Vaughan) (Kiến tạo: Harry Vaughan) 1 - 0 ⚽8'
Devoy D. (Kiến tạo: Harry Vaughan) 2 - 0 ⚽8'
Douglas James-Taylor 3 - 0 ⚽28'
28' ⇄▲ Trey George ▼ Kaiyne Woolery
31' Sebastian Quirk
41' Carl McHugh
Jordan Flores 4 - 0 ⚽42'
HT 3-0
57' ⇄▲ Ryan O'Kane ▼ Alex Nolan
57' ⇄▲ Oliver Denham ▼ Carl McHugh
▲ Colm Whelan ▼ Douglas James-Taylor60' ⇄
▲ Markuss Strods ▼ Connor Parsons70' ⇄
▲ Adam Mcdonnell ▼ Jordan Flores70' ⇄
▲ Zane Myers ▼ Harry Vaughan70' ⇄
77' ⇄▲ Callum Lynch ▼ Luke Young
77' ⇄▲ Kyle McDonagh ▼ Jack Shorrock
▲ Niall Morahan ▼ Dawson Devoy82' ⇄
87' Oliver Denham
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 10 23
Bại 03 26
Ghi bàn 41 228
Mất bàn 26 1317
Điểm 70 206

Chủ = Bohemians · Khách = Sligo Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (44)Hiệp 1 / Cả trậnSligo Rovers (45)
12 (27%)Thắng/Thắng11 (24%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (9%)
7 (16%)Hòa/Hòa6 (13%)
4 (9%)Hòa/Bại6 (13%)
4 (9%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (14%)Bại/Bại13 (29%)

Bảng xếp hạng

Bohemians

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2914875034503
Sân nhà156632518244
Sân khách148242516261
6 gần62131312--

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29581623482310
Sân nhà1435614221410
Sân khách152310926910
6 gần6231115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bohemians 12 (60%)Hòa 3 (15%)Sligo Rovers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3+1.252.75B
IRE PR15/02/26Sligo Rovers0-4 (0-1)Bohemians0-6+0.252.5T
IRE PR31/08/25Sligo Rovers0-0 (0-0)Bohemians8-8+0.752.5H
IRFAIC16/08/25Bohemians0-1 (0-0)Sligo Rovers10-5+1.252.75B
IRE PR28/06/25Bohemians1-1 (0-1)Sligo Rovers10-2+1.252.75H
IRE PR11/05/25Sligo Rovers0-1 (0-0)Bohemians2-8+0.252.75T
IRE PR05/04/25Bohemians4-2 (2-2)Sligo Rovers5-4+0.752.5T
IRE PR20/10/24Sligo Rovers0-2 (0-1)Bohemians5-3+0.252.5T
IRE PR13/07/24Bohemians0-2 (0-1)Sligo Rovers7-3+0.752.5B
IRE PR18/05/24Sligo Rovers0-3 (0-2)Bohemians5-202.25T
IRE PR17/02/24Bohemians2-2 (1-2)Sligo Rovers5-3+12.5H
IRE PR30/09/23Bohemians3-1 (0-0)Sligo Rovers4-3+0.752.5T
IRE PR01/07/23Sligo Rovers3-1 (2-0)Bohemians8-4+0.252.25B
IRE PR03/06/23Bohemians2-0 (1-0)Sligo Rovers3-3+0.52.25T
IRE PR02/04/23Sligo Rovers0-1 (0-0)Bohemians7-1002.5T
IRE PR07/11/22Bohemians3-1 (1-0)Sligo Rovers3-8+0.252.5T
IRE PR07/08/22Sligo Rovers2-1 (0-0)Bohemians2-8-0.252.25B
IRE PR21/05/22Bohemians2-1 (0-0)Sligo Rovers4-6+0.252.5T
IRE PR06/04/22Sligo Rovers0-1 (0-1)Bohemians5-402.25T

Thành tích gần đây — Bohemians

TTBBBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Bohemians5-3 (0-1)Derry City8-3+0.52.5T
IRFAIC17/08/26Bohemians4-0 (2-0)Longford Town6-1+1.753.25T
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3-1.753.25B
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7+0.52.75B
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8-1.52.75B
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T

Thành tích gần đây — Sligo Rovers

HTBHHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Waterford United6-6-0.252.75H
IRFAIC16/08/26Sligo Rovers4-0 (2-0)Kerry FC3-4+1.253T
IRE PR08/08/26Derry City2-0 (0-0)Sligo Rovers10-2-1.252.75B
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2-1.253H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9-0.252.5H
IRFAIC18/07/26Janesboro0-4 (0-2)Sligo Rovers0-9--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6-0.52.75B
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0-0.752.75B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3-12.75B
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14-0.752.5H
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7-1.52.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12-0.752.5B
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4-1.52.75T
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25B
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3-12.5H
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5-0.752.5H
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7-0.52.25B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11-0.52.5T
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T

Đội hình

BohemiansSligo Rovers
25Paul Walters12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power24Byrne Cian6Jordan Flores10CDawson Devoy7Connor Parsons8Harry Vaughan26Ross Tierney18Douglas James-Taylor29Sam Sargeant3Sean Stewart16CCarl McHugh52Gareth McElroy4Sebastian Quirk6Luke Young7Jack Shorrock19Alex Nolan10Archie Meekison9Luke Pearce41Kaiyne Woolery

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
2
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
117
92
Tấn công nguy hiểm
70
24
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
633
358
TL chuyền bóng thành công
85%
73%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
26
24
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
8
0
Chuyền dài
21
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
0.15
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (43%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Sligo Rovers (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

313
0 Bàn
147
1 Bàn
48
2 Bàn
40
3 Bàn
30
4+ Bàn
1812
B.thắng H1
2911
B.thắng H2
BohemiansSligo Rovers

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
12
T/H
12
T/B
31
H/T
56
H/H
34
H/B
21
B/T
20
B/H
39
B/B
BohemiansSligo Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
21
Thắng 1
26
Hòa
44
Thua 1
35
Thua 2+
BohemiansSligo Rovers

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dawson Devoy
Tiền vệ trung tâm
8.912/176/783
6Jordan Flores
Hậu vệ trái
8.512/155/602
16Darragh Power
Hậu vệ phải
7.81/142/543
24Byrne Cian
Trung vệ
7.60/078/854
15Senan Mullen
Trung vệ
7.60/049/578
18Douglas James-Taylor
Trung phong
7.315/217/211
26Ross Tierney
Tiền vệ trung tâm
7.22/134/430
8Harry Vaughan
Tiền vệ tấn công
7.213/223/332
7Connor Parsons
Tiền đạo cánh trái
73/037/443
12Patrick Hickey
Trung vệ
6.81/155/663
25Paul Walters
Thủ môn
6.70/024/320
4Niall Morahan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/140
23Zane Myers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/16/80
17Adam Mcdonnell (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/017/180
9Colm Whelan (dự bị)
Trung phong
6.40/08/131
32Markuss Strods (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/70

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Sam Sargeant
Thủ môn
6.80/025/400
41Kaiyne Woolery
Tiền vệ
6.60/05/50
9Luke Pearce
Trung phong
6.60/011/191
3Sean Stewart
Hậu vệ trái
6.60/030/403
6Luke Young
Tiền vệ
6.40/014/230
10Archie Meekison
Tiền vệ
6.41/033/393
52Gareth McElroy
Hậu vệ
6.40/033/403
4Sebastian Quirk
Hậu vệ trái
6.20/020/275🟨
7Jack Shorrock
Tiền vệ
6.21/011/202
16Carl McHugh
Tiền vệ phòng ngự
6.10/015/211🟨
19Alex Nolan
Tiền đạo cánh trái
5.80/08/150
15Oliver Denham (dự bị)
Hậu vệ
7.10/010/133🟨
23Kyle McDonagh (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/101
28Ryan O'Kane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/81
43Callum Lynch (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/10
20Trey George (dự bị)
Tiền vệ
6.30/030/372

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Sligo Rovers
1890-9-6 Thành lập 1928
Dalymount Park Sân nhà The Showgrounds
14500 Sức chứa 9000
Alan Reynolds HLV John Russell
Dublin Khu vực Sligo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.509.100.913.250.860.801.500.98
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑3.500.06 ↓3.30 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.255.509.000.873.000.920.851.500.94
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.75 ↑3.500.17 ↓0.25 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm1.284.957.300.883.000.940.861.500.98
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑5.00 ↑3.500.12 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.255.5010.001.303.500.550.701.501.05
Live1.10 ↓8.00 ↑24.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓0.701.501.05
10BETSớm1.235.6010.000.803.000.87---
Live1.01 ↓11.32 ↑52.02 ↑2.07 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm1.284.957.300.883.000.940.861.500.98
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑3.500.14 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.295.408.400.883.000.920.851.500.97
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑4.34 ↑3.500.11 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
SbobetSớm1.274.977.200.913.000.950.881.501.00
Live1.09 ↓8.20 ↑17.50 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.324.487.250.963.000.861.001.500.84
Live1.01 ↓14.00 ↑70.00 ↑4.15 ↑3.500.12 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
LadbrokesSớm1.285.007.500.482.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.245.5010.000.873.000.850.931.750.80
Live1.01 ↓15.00 ↑72.00 ↑5.41 ↑3.500.10 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.285.488.730.943.000.850.861.500.94
Live1.09 ↓9.43 ↑30.33 ↑4.17 ↑3.500.17 ↓0.30 ↓0.002.62 ↑
BwinSớm1.305.258.001.203.500.58---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑0.68 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.275.6011.001.073.250.710.921.750.82
Live1.00 ↓51.00 ↑144.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓2.84 ↑0.250.26 ↓
SNAISớm1.275.509.00------
Live1.275.509.00------
Bet 365Sớm1.225.5010.000.833.000.980.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓3.15 ↑0.250.22 ↓
William HillSớm1.225.8011.001.253.500.600.911.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓0.90 ↓1.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.