Kết quả bóng đá trận Boldklubben AF 1893 (W) vs Naestved HG (W), 18:00 ngày 12/09/2026
League Divison 2 Nữ (Đan Mạch) · 18:00 ngày 12/09/2026
Boldklubben AF 1893 (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Naestved HG (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 16 |
Chủ = Boldklubben AF 1893 (W) · Khách = Naestved HG (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boldklubben AF 1893 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Boldklubben AF 1893 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 40 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 19 | 9 | 5 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | 4 | 7 |
Naestved HG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 28 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boldklubben AF 1893 (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Naestved HG (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boldklubben AF 1893 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 4.00 | 3.30 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.79 ↓ | 4.00 | 3.40 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.75 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.00 | 3.34 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.