Kết quả bóng đá trận Boldmere St Michaels vs Barwell, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Boldmere St Michaels 2 Kết thúc HT 1-0 1
Barwell
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Boldmere St Michaels | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 7 |
Chủ = Boldmere St Michaels · Khách = Barwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boldmere St Michaels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 17 (36%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
115
Sút cầu môn
33
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
3224
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
45
Quả ném biên
2019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boldmere St Michaels (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Barwell (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boldmere St Michaels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 2.55 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.13 ↑ | 2.63 ↑ | 0.64 ↓ | 2.75 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.44 | 2.73 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 24.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.42 | 2.59 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 30.74 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.