Kết quả bóng đá trận Boldmere St Michaels vs Rushall Olympic, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Boldmere St Michaels 1 Hiệp 2 - HT 0-2 2
Rushall Olympic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Boldmere St Michaels | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Boldmere St Michaels · Khách = Rushall Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boldmere St Michaels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Boldmere St Michaels 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rushall Olympic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Boldmere St Michaels | 3-1 (3-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Boldmere St Michaels
BTHTTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Boldmere St Michaels | 2-3 (2-2) | Alvechurch | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Boldmere St Michaels | 2-0 (2-0) | Belper Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Mickleover Sports | 3-3 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | H |
| 11/03/26 | Boldmere St Michaels | 3-1 (2-1) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 28/02/26 | Racing Club Warwick | 0-2 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | T |
| 05/02/26 | Boldmere St Michaels | 0-0 (0-0) | Corby Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Boldmere St Michaels | 0-1 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 15/10/25 | Long Eaton Utd | 3-0 (2-0) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 08/10/25 | Boldmere St Michaels | 1-2 (0-1) | Lichfield City | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/25 | Bedworth United | 2-3 (1-1) | Boldmere St Michaels | - | - | T |
| 13/09/25 | Boldmere St Michaels | 0-2 (0-2) | Wellingborough Town | - | - | B |
| 11/09/25 | Corby Town | 1-0 (0-0) | Boldmere St Michaels | -1.5 | 3 | B |
| 06/09/25 | Stafford Rangers | 1-0 (1-0) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 13/08/25 | Anstey Nomads | 0-1 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | T |
| 19/04/25 | Boldmere St Michaels | 1-1 (0-1) | Loughborough University | - | - | H |
| 15/02/25 | Anstey Nomads | 5-0 (3-0) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 18/01/25 | Quorn | 4-1 (2-0) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 11/01/25 | Boldmere St Michaels | 2-1 (1-0) | Shepshed Dynamo | - | - | T |
| 08/01/25 | Wellingborough Town | 3-0 (2-0) | Boldmere St Michaels | -0.5 | 3 | B |
| 30/11/24 | Coleshill Town | 2-1 (0-0) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rushall Olympic
BTTTBBHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 18/04/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 06/04/26 | Rushall Olympic | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/03/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 21/02/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 14/02/26 | Rushall Olympic | 0-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | H |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 04/02/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 31/01/26 | Rushall Olympic | 2-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 24/01/26 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 17/01/26 | Rushall Olympic | 1-3 (0-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 01/01/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Hednesford Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/12/25 | Ilkeston Town | 5-1 (3-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 20/12/25 | Rushall Olympic | 5-1 (2-0) | leek Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
914
Sút cầu môn
311
Tấn công
5258
Tấn công nguy hiểm
3031
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Việt vị
11
Quả ném biên
915
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boldmere St Michaels (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Rushall Olympic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boldmere St Michaels (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Rushall Olympic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boldmere St Michaels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.73 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.70 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.40 | 4.82 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.12 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.71 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.65 | 1.66 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.12 ↓ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 3.96 | 1.75 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.58 ↑ | 1.19 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.78 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.76 | 1.68 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 23.66 ↑ | 5.54 ↑ | 1.14 ↓ | 1.09 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.71 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.20 | 1.76 | 0.43 | 2.50 | 1.60 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.73 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.