Kết quả bóng đá trận Bolivar vs San Jose de Oruro, 07:30 ngày 18/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:30 ngày 18/09/2026
Bolivar 4 Kết thúc HT 3-0 2
San Jose de Oruro
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Bolivar | Phút | |
| 15' | Tumiri E. | |
| Cauteruccio M. (Kiến tạo: Jhon Cristian Velasquez) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Asprilla D. (Kiến tạo: Robson Tome) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Robson Tome (Kiến tạo: Martin Cauteruccio) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arauz G. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moresche M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ J.Ramallo ▼ | |
| 47' | 📺 VAR | |
| 48' | ⚽ 3 - 1 | |
| 48' | ⚽ 3 - 2 Juan Ignacio Goyeneche (Kiến tạo: Matheus Moresche) | |
| 48' | Villarroel S. | |
| 48' | 📺 Juan Ignacio Goyeneche VAR | |
| L.Paz | 59' | |
| 60' | ⚽ 3 - 3 J.Ramallo (Kiến tạo: Matheus Moresche) | |
| 62' ⇄ | ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ | |
| ▲ Arce B. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Garcia J. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Arce B. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Garcia J. ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' | Sebastián Galindo | |
| 79' ⇄ | ▲ Calero D. ▼ | |
| ▲ Romero D. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ E.Vaca ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Romero D. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Sagredo J. ▼ | 89' ⇄ | |
| Romero D. (Kiến tạo: Ervin Vaca) 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | N.Landa | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 5 |
Chủ = Bolivar · Khách = San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 26 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (13%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 9 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 6 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 6 (9%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (13%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Bảng xếp hạng
Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 44 | 19 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 9 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 3 |
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 8 | 7 | 19 | 27 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
Đội hình
Bolivar
San Jose de Oruro
1Lampe C.3Arreaga X.4Sagredo J.8L.Paz33Mena F.7Velasquez J.14Robson Tome23Justiniano L.80Melgar C. A.9Cauteruccio M.27Asprilla D.66David Akologo16Tumiri E.19Villarroel S.33N.Landa36Justiniano G.38Vargas L.39Teran Z.29Sebastián Galindo30Luis Andres Zeballos Barrientos55Juan Ignacio Goyeneche7Caceres A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lampe C.
- 3Arreaga X.
- 4Sagredo J.▲ Vào sân 89'
- 7Velasquez J.🎯 Kiến tạo 33'
- 8L.Paz🟨 Thẻ vàng 59'
- 9Cauteruccio M.⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 14Robson Tome⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 37'
- 23Justiniano L.
- 27Asprilla D.⚽ Ghi bàn 37'
- 33Mena F.
- 80Melgar C. A.
Khách · 4231
- 7Caceres A.
- 16Tumiri E.🟨 Thẻ vàng 15'
- 19Villarroel S.🟨 Thẻ vàng 48'
- 29Sebastián Galindo🟨 Thẻ vàng 74'
- 30Luis Andres Zeballos Barrientos
- 33N.Landa🟨 Thẻ vàng 90'
- 36Justiniano G.
- 38Vargas L.
- 39Teran Z.
- 55Juan Ignacio Goyeneche⚽ Ghi bàn 48'
- 66David Akologo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
14
Sút bóng
3010
Sút cầu môn
142
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
576246
TL chuyền bóng thành công
90%70%
Phạm lỗi
717
Việt vị
31
Cứu thua
010
Quả ném biên
218
Chuyền dài
4226
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-12 | Thành lập | |
| Estadio Hernando Siles | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Soria Camacho | HLV | Jorge Wuinch |
| La Paz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.50 | 15.00 | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.81 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.50 | 19.00 | 0.95 | 4.75 | 0.84 | 0.87 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↓ | 151.00 ↑ | 1.77 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.03 | 11.00 | 20.00 | 0.72 | 4.25 | 1.04 | 0.84 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↑ | 6.60 ↓ | 119.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 12.00 | 16.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 17.00 | 0.78 | 4.25 | 0.98 | 0.91 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↓ | 300.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 9.00 | 13.50 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.90 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 8.80 | 18.50 | 0.76 | 4.25 | 1.00 | 0.68 | 3.00 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↓ | 175.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.00 | 13.00 | 0.12 | 2.50 | 4.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 8.50 | 14.00 | 0.92 | 4.50 | 0.81 | 0.92 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 124.00 ↑ | 5.36 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 3.16 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.90 | 18.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 281.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.