Kết quả bóng đá trận Bolivar vs Sao Paulo, 07:30 ngày 12/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 12/08/2026
Bolivar 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sao Paulo
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Bolivar
Sao Paulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erwin Mario Saavedra Flores (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Echeverría (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
23'
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Abel Arboleda Escobar 0-1, kiến tạo: Iago Amaral Borduchi
23'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Damian Bobadilla (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Echeverría (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Erwin Mario Saavedra Flores (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân trái) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Iago Amaral Borduchi
🔁 Thay người: vào Damian Batallini, ra Jesus Sagredo
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Wendell, ra Iago Amaral Borduchi
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Antonio Melgar Vargas 1-1
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erwin Mario Saavedra Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Daniel de Oliveira Sertanejo, ra Marcos Antonio Silva San
71'
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Luciano da Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Bruno Miranda, ra Martin Cauteruccio
🔁 Thay người: vào Jhon Cristian Velasquez, ra Pato Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Cauly Oliveira Souza, ra Damian Bobadilla
83'
🔁 Thay người: vào Aurelio Buta, ra Lucas Ramon Batista Silva
84'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Billy Arce, ra Robson Tome
🔁 Thay người: vào Ervin Vaca, ra Erwin Mario Saavedra Flores
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damian Batallini (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jhon Cristian Velasquez (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Aurelio Buta
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Bolivar | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Robert Abel Arboleda Escobar(Assists:Iago Amaral Borduchi) (Kiến tạo: Iago Amaral Borduchi) | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | Iago Amaral Borduchi | |
| ▲ Damian Batallini ▼ Jesus Sagredo | 54' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Wendell ▼ Iago Amaral Borduchi | |
| Carlos Antonio Melgar Vargas 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 71' ⇄ | ▲ Daniel de Oliveira Sertanejo ▼ Marcos Antonio Silva San | |
| 71' ⇄ | ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Luciano da Rocha Neves | |
| ▲ Bruno Miranda ▼ Martin Cauteruccio | 76' ⇄ | |
| ▲ Jhon Cristian Velasquez ▼ Pato Rodriguez | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Cauly Oliveira Souza ▼ Damian Bobadilla | |
| 83' ⇄ | ▲ Aurelio Buta ▼ Lucas Ramon Batista Silva | |
| ▲ Billy Arce ▼ Robson Tome | 85' ⇄ | |
| ▲ Ervin Vaca ▼ Erwin Mario Saavedra Flores | 85' ⇄ | |
| 90+6' | Aurelio Buta | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 15 |
Chủ = Bolivar · Khách = Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 26 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 9 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 6 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (13%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bolivar 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sao Paulo 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/13 | Bolivar | 4-3 (1-3) | Sao Paulo | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/13 | Sao Paulo | 5-0 (3-0) | Bolivar | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bolivar
TTBTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Aurora | 2-4 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
BHBBTHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Bolivar
Sao Paulo
1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4CJose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría14Robson Tome17Pato Rodriguez26Erwin Mario Saavedra Flores80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio27Dairon Estibens Asprilla Rivas23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar22Domingos Duarte28Newton8Marcos Antonio Silva San12Iago Amaral Borduchi16Damian Bobadilla19Lucas Ramon Batista Silva29Pablo Maia10Luciano da Rocha Neves9CJonathan Calleri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Emilio Lampe Porras6.4
- 2Jesus Sagredo▼ Rời sân 54'6.5
- 3Xavier Ricardo Arreaga6.7
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez C7
- 5Santiago Echeverría5.7
- 9Martin Cauteruccio▼ Rời sân 76'6.6
- 14Robson Tome▼ Rời sân 85'6.8
- 17Pato Rodriguez▼ Rời sân 76'6.9
- 26Erwin Mario Saavedra Flores▼ Rời sân 85'6.7
- 27Dairon Estibens Asprilla Rivas7
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas⚽ Ghi bàn 63'7.4
Khách · 3511
- 5Robert Abel Arboleda Escobar⚽ Ghi bàn 23'7.4
- 8Marcos Antonio Silva San▼ Rời sân 71'6.8
- 9Jonathan Calleri C6.5
- 10Luciano da Rocha Neves▼ Rời sân 71'6.5
- 12Iago Amaral Borduchi🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 16Damian Bobadilla▼ Rời sân 83'6.3
- 19Lucas Ramon Batista Silva▼ Rời sân 83'6
- 22Domingos Duarte7
- 23Pires Monteiro Rafael6.2
- 28Newton6.6
- 29Pablo Maia6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
42
Tấn công
13658
Tấn công nguy hiểm
6121
Sút ngoài cầu môn
136
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
542313
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
711
Việt vị
20
Cứu thua
13
Tắc bóng
17
Quả ném biên
3218
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.61
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bolivar (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Sao Paulo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 7.4 | 1 | 4/2 | 68/74 | 0 | ||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas Tiền đạo cánh phải | 7 | 6/0 | 14/22 | 0 | |||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 59/65 | 2 | |||
| 17Pato Rodriguez Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 19/29 | 0 | |||
| 14Robson Tome Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 35/40 | 1 | |||
| 26Erwin Mario Saavedra Flores Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 33/37 | 4 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 62/67 | 0 | |||
| 9Martin Cauteruccio Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 5Santiago Echeverría Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 53/57 | 1 | |||
| 99Damian Batallini (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 7Jhon Cristian Velasquez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 14/15 | 1 | |||
| 11Bruno Miranda (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Billy Arce (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 6Ervin Vaca (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 11/11 | 0 |
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/18 | 1 | ||
| 12Iago Amaral Borduchi Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/11 | 2 | 🟨 | |
| 22Domingos Duarte Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 32/37 | 1 | |||
| 28Newton Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.5 | 5/0 | 20/25 | 1 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 28/38 | 2 | |||
| 16Damian Bobadilla Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 21/23 | 1 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/34 | 0 | |||
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 18Wendell (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 80Cauly Oliveira Souza (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 20Aurelio Buta (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-12 | Thành lập | 1935-12-16 |
| Estadio Hernando Siles | Sân nhà | Estadio do Morumbi |
| 42000 | Sức chứa | 80000 |
| Vladimir Soria Camacho | HLV | |
| La Paz | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.43 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.45 ↑ | 3.68 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.60 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 16.27 ↑ | 1.03 ↓ | 22.13 ↑ | 7.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.19 | 3.31 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.91 | 4.07 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.55 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.12 ↑ | 1.12 ↓ | 14.35 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.45 ↓ | 4.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.33 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.28 | 4.81 | 1.38 | 3.50 | 0.66 | 1.71 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↓ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.82 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bolivar | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Sao Paulo | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).