Kết quả bóng đá trận Bologna vs Lazio, 23:30 ngày 24/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 24/08/2026
Bologna
0 Kết thúc HT 0-0 1
Lazio
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadio Renato dallAra Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

BolognaLazio
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabio Maresca
8'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Pedraza Sag (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân trái) — chệch khung thành
17'
19'
🔁 Thay người: vào Romano Floriani, ra Adam Marusic
20'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Romano Floriani
30'
🚩 Việt vị
34'
🟨 Thẻ vàng - Boulaye Dia
🟨 Thẻ vàng - Oussama El Azzouzi
34'
🎯 Dứt điểm - Nadir Zortea (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân phải) — chệch khung thành
38'
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Cambiaghi
41'
44'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Cancellieri
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Eivind Fauske Helland (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
45+5'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gustav Isaksen, ra Matteo Cancellieri
46'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (đánh đầu) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
50'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân trái) — bị chặn
51'
54'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Fisayo Dele-Bashiru
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Romano Floriani (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Davide Frattesi 0-1, kiến tạo: Boulaye Dia
59'
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Federico Bernardeschi, ra Riccardo Orsolini
60'
🔁 Thay người: vào Artem Dovbyk, ra Roberto Piccoli
60'
🔁 Thay người: vào Jonathan Rowe, ra Nicolo Cambiaghi
60'
63'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Emil Holm, ra Nadir Zortea
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Eivind Fauske Helland (chân phải) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Rowe (chân phải) — bị cản phá
77'
78'
🔁 Thay người: vào Nuno Tavares, ra Alfonso Pedraza Sag
🔁 Thay người: vào Mikel Amondarain, ra Oussama El Azzouzi
79'
79'
🔁 Thay người: vào Tijjani Noslin, ra Boulaye Dia
81'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Rovella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Jens Odgaard
83'
🟨 Thẻ vàng - Torbjorn Heggem
83'
89'
🎯 Dứt điểm - Gustav Isaksen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Holm (chân phải) — bị chặn
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Nielsen
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lewis Ferguson (chân trái) — bị cản phá
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Bologna Phút Lazio
19' ⇄▲ Romano Floriani ▼ Adam Marusic
19' ⇄▲ R.Floriani Mussolini ▼
22' Romano Floriani
22' R.Floriani Mussolini
34' Boulaye Dia
Oussama El Azzouzi 34'
34' Dia B.
El Azzouzi O. 34'
Nicolo Cambiaghi 41'
Cambiaghi N. 41'
44' Matteo Cancellieri
44' Cancellieri M.
HT 0-0
46' ⇄▲ Gustav Isaksen ▼ Matteo Cancellieri
46' ⇄▲ Isaksen G. ▼
54' ⇄▲ Davide Frattesi ▼ Fisayo Dele-Bashiru
54' ⇄▲ Frattesi D. ▼
59'⚽ 0 - 1 Davide Frattesi(Assists:Boulaye Dia) (Kiến tạo: Boulaye Dia)
59'⚽ 0 - 2 Frattesi D. (Kiến tạo: Boulaye Dia)
▲ Federico Bernardeschi ▼ Riccardo Orsolini60' ⇄
▲ Artem Dovbyk ▼ Roberto Piccoli60' ⇄
▲ Jonathan Rowe ▼ Nicolo Cambiaghi60' ⇄
▲ J.Rowe ▼ 60' ⇄
▲ Dovbyk A. ▼ 60' ⇄
▲ Bernardeschi F. ▼ 60' ⇄
▲ J.Rowe ▼ 61' ⇄
▲ Emil Holm ▼ Nadir Zortea69' ⇄
▲ Holm E. ▼ 69' ⇄
78' ⇄▲ Nuno Tavares ▼ Alfonso Pedraza Sag
79' ⇄▲ Tijjani Noslin ▼ Boulaye Dia
▲ Mikel Amondarain ▼ Oussama El Azzouzi79' ⇄
Jens Odgaard 83'
Torbjorn Heggem 83'
90+3' Oliver Nielsen
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 21
Bại 30 52
Ghi bàn 04 1119
Mất bàn 30 1510
Điểm 09 1122

Chủ = Bologna · Khách = Lazio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bologna (9)Hiệp 1 / Cả trậnLazio (7)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Bologna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200202015
Sân nhà100101016
Sân khách100101016
6 gần6312108--

Lazio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22002066
Sân nhà11001037
Sân khách110010310
6 gần6501168--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bologna 5 (25%)Hòa 6 (30%)Lazio 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1+0.252B
ITA Cup12/02/26Bologna1-1 (1-0)Lazio5-2+0.252H
ITA D108/12/25Lazio1-1 (1-1)Bologna7-302.25H
ITA D116/03/25Bologna5-0 (1-0)Lazio7-102.25T
ITA D125/11/24Lazio3-0 (0-0)Bologna3-0-0.52.25B
ITA D118/02/24Lazio1-2 (1-1)Bologna8-3-0.52.25T
ITA D104/11/23Bologna1-0 (0-0)Lazio2-602.5T
ITA D112/03/23Bologna0-0 (0-0)Lazio5-2-0.252.5H
ITA Cup20/01/23Lazio1-0 (1-0)Bologna5-2-0.752.75B
ITA D114/08/22Lazio2-1 (0-1)Bologna3-2-12.5B
ITA D112/02/22Lazio3-0 (1-0)Bologna5-3-0.752.75B
ITA D103/10/21Bologna3-0 (2-0)Lazio3-3-0.252.75T
ITA D128/02/21Bologna2-0 (1-0)Lazio4-7-0.52.75T
ITA D125/10/20Lazio2-1 (0-0)Bologna8-9-0.53B
ITA D129/02/20Lazio2-0 (2-0)Bologna7-5-1.253B
ITA D106/10/19Bologna2-2 (2-2)Lazio5-4-0.252.75H
ITA D121/05/19Lazio3-3 (1-0)Bologna4-6-0.752.75H
ITA D126/12/18Bologna0-2 (0-1)Lazio1-7-0.752.5B
ITA D119/03/18Lazio1-1 (1-1)Bologna5-3-1.252.75H
ITA D126/10/17Bologna1-2 (0-2)Lazio10-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — Bologna

BBTTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Bologna7-2-0.753B
INT CF08/08/26Bologna1-4 (1-4)Pisa---B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (2-0)SC Cambuur---T
INT CF01/08/26Bologna3-1 (1-0)SC Cambuur---T
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3+2.754T
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4+0.53H
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5+0.253B
ITA D123/05/26Bologna3-3 (2-1)Inter Milan1-4-0.253H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5-12.75T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1-12.5T
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2+0.752.5H
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25B
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1-12.75B
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2-0.752.75B
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6+0.752.25T
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3-0.252.25B
ITA D105/04/26Cremonese1-2 (0-2)Bologna2-4+0.52.5T
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1+0.252B
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3-0.752.25H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Lazio

BTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup17/08/26Lazio0-2 (0-0)Mantova7-3+1.52.75B
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4+0.252.75T
INT CF05/08/26Lazio4-0 (2-0)AS Ostia Mare12-2+45.25T
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8+1.53.75T
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5+0.752.75T
ITA D124/05/26Lazio2-1 (2-1)Pisa5-1+12.75T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3-12.5B
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3-12.5B
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1-0.752.75B
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5+0.52.25H
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5-0.752.5H
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0-0.752.25T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6-0.252.25B
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2+0.52.25H
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1-0.252T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10-0.52.25T
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6+0.252.25T
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3-0.252.25H
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902B

Đội hình

BolognaLazio
1Lukasz Skorupski5Eivind Fauske Helland14Torbjorn Heggem20Nadir Zortea33Juan Miranda17Oussama El Azzouzi19Lewis Ferguson7CRiccardo Orsolini21Jens Odgaard28Nicolo Cambiaghi91Roberto Piccoli35Christos Mandas5Danilho Doekhi23Alfonso Pedraza Sag25Oliver Nielsen77Adam Marusic6Nicolo Rovella7Fisayo Dele-Bashiru24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
70
76
Tấn công nguy hiểm
30
25
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
19
18
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
445
315
TL chuyền bóng thành công
90%
84%
Phạm lỗi
18
19
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
19
13
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
22
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.58
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bologna (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Lazio (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BolognaLazio

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BolognaLazio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
46
Thắng 1
44
Hòa
11
Thua 1
75
Thua 2+
BolognaLazio

Bologna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Juan Miranda
Hậu vệ trái
6.860/029/353
19Lewis Ferguson
Tiền vệ trung tâm
6.631/176/832
28Nicolo Cambiaghi
Tiền đạo cánh trái
6.512/011/135🟨
5Eivind Fauske Helland
Trung vệ
6.482/166/692
1Lukasz Skorupski
Thủ môn
6.270/020/230
17Oussama El Azzouzi
Tiền vệ phòng ngự
6.250/051/542🟨
14Torbjorn Heggem
Trung vệ
6.220/064/670🟨
91Roberto Piccoli
Trung phong
6.161/06/60
7Riccardo Orsolini
Tiền đạo cánh phải
6.150/06/80
20Nadir Zortea
Hậu vệ phải
6.141/022/243
21Jens Odgaard
Tiền vệ tấn công
5.763/117/220🟨
10Federico Bernardeschi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.842/17/70
2Emil Holm (dự bị)
Hậu vệ phải
6.281/07/90
11Jonathan Rowe (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.251/17/100
9Artem Dovbyk (dự bị)
Trung phong
5.920/01/10
8Mikel Amondarain (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.640/012/140

Lazio

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Christos Mandas
Thủ môn
7.530/020/330
10Mattia Zaccagni
Tiền đạo cánh trái
7.293/114/173
19Boulaye Dia
Trung phong
7.210/020/220🟨
6Nicolo Rovella
Tiền vệ phòng ngự
7.111/041/473
5Danilho Doekhi
Trung vệ
6.890/034/351
25Oliver Nielsen
Trung vệ
6.740/031/383🟨
24Kenneth Taylor
Tiền vệ trung tâm
6.640/019/212
23Alfonso Pedraza Sag
Hậu vệ trái
6.531/09/110
77Adam Marusic
Hậu vệ phải
6.360/07/101
7Fisayo Dele-Bashiru
Tiền vệ trung tâm
6.330/019/210
22Matteo Cancellieri
Tiền đạo cánh phải
6.322/111/121🟨
16Davide Frattesi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.911/15/53
15Romano Floriani (dự bị)
Hậu vệ phải
6.861/022/241🟨
17Nuno Tavares (dự bị)
Hậu vệ trái
6.490/02/53
11Gustav Isaksen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.041/010/121
14Tijjani Noslin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bologna Thông tin Lazio
1909 Thành lập 1900
Stadio Renato dallAra Sân nhà Rome Stadio Olimpico
39444 Sức chứa 73000
Domenico Tedesco HLV Gennaro Ivan Gattuso
Bologna Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.173.080.942.250.860.860.250.98
Live2.26 ↑3.172.82 ↓1.43 ↑1.500.35 ↓0.50 ↓0.001.32 ↑
EasybetsSớm2.033.203.600.982.250.901.110.500.80
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.103.253.400.872.251.020.910.250.97
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.65 ↑1.500.27 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm2.093.153.500.942.250.921.110.500.78
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.053.104.201.052.500.751.150.500.70
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm1.993.104.100.772.250.98---
Live100.00 ↑12.59 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.093.153.500.942.250.921.110.500.78
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.043.303.300.902.250.901.040.500.78
Live56.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.113.073.320.982.250.901.110.500.80
Live70.00 ↑7.90 ↑1.10 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.063.423.600.892.250.971.060.500.82
Live131.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.701.102.500.65---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.303.300.832.250.940.830.250.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.89 ↑1.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.233.203.340.912.250.890.870.250.95
Live28.22 ↑4.83 ↑1.25 ↓4.25 ↑1.500.18 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm2.032.933.350.912.250.790.830.250.93
Live70.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓4.90 ↑1.750.08 ↓2.60 ↑-0.750.25 ↓
BwinSớm2.103.203.751.102.500.65---
Live251.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.101.500.66 ↑---
1xBetSớm2.103.264.321.142.500.830.460.002.03
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.62 ↑1.500.09 ↓0.50 ↑0.001.77 ↓
SNAISớm2.103.253.50------
Live2.45 ↑3.00 ↓3.25 ↓------
Bet 365Sớm2.153.203.400.832.251.030.900.250.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm2.203.003.401.252.500.620.820.250.95
Live13.00 ↑3.90 ↑1.30 ↓0.91 ↓1.500.80 ↑0.68 ↓0.000.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.