Kết quả bóng đá trận Bologna vs Lazio, 23:30 ngày 24/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 24/08/2026
Bologna 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lazio
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadio Renato dallAra Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Bologna
Lazio
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabio Maresca
8'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Pedraza Sag (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân trái) — chệch khung thành
19'
🔁 Thay người: vào Romano Floriani, ra Adam Marusic
20'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Romano Floriani
30'
🚩 Việt vị
34'
🟨 Thẻ vàng - Boulaye Dia
🟨 Thẻ vàng - Oussama El Azzouzi
🎯 Dứt điểm - Nadir Zortea (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Cambiaghi
44'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Cancellieri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eivind Fauske Helland (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gustav Isaksen, ra Matteo Cancellieri
46'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Fisayo Dele-Bashiru
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Romano Floriani (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Davide Frattesi 0-1, kiến tạo: Boulaye Dia
59'
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Federico Bernardeschi, ra Riccardo Orsolini
🔁 Thay người: vào Artem Dovbyk, ra Roberto Piccoli
🔁 Thay người: vào Jonathan Rowe, ra Nicolo Cambiaghi
63'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Emil Holm, ra Nadir Zortea
70'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eivind Fauske Helland (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Rowe (chân phải) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Nuno Tavares, ra Alfonso Pedraza Sag
🔁 Thay người: vào Mikel Amondarain, ra Oussama El Azzouzi
79'
🔁 Thay người: vào Tijjani Noslin, ra Boulaye Dia
81'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Rovella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jens Odgaard
🟨 Thẻ vàng - Torbjorn Heggem
89'
🎯 Dứt điểm - Gustav Isaksen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Holm (chân phải) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Nielsen
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Ferguson (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Bologna | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Romano Floriani ▼ Adam Marusic | |
| 19' ⇄ | ▲ R.Floriani Mussolini ▼ | |
| 22' | Romano Floriani | |
| 22' | R.Floriani Mussolini | |
| 34' | Boulaye Dia | |
| Oussama El Azzouzi | 34' | |
| 34' | Dia B. | |
| El Azzouzi O. | 34' | |
| Nicolo Cambiaghi | 41' | |
| Cambiaghi N. | 41' | |
| 44' | Matteo Cancellieri | |
| 44' | Cancellieri M. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustav Isaksen ▼ Matteo Cancellieri | |
| 46' ⇄ | ▲ Isaksen G. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Davide Frattesi ▼ Fisayo Dele-Bashiru | |
| 54' ⇄ | ▲ Frattesi D. ▼ | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Davide Frattesi(Assists:Boulaye Dia) (Kiến tạo: Boulaye Dia) | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Frattesi D. (Kiến tạo: Boulaye Dia) | |
| ▲ Federico Bernardeschi ▼ Riccardo Orsolini | 60' ⇄ | |
| ▲ Artem Dovbyk ▼ Roberto Piccoli | 60' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Rowe ▼ Nicolo Cambiaghi | 60' ⇄ | |
| ▲ J.Rowe ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Dovbyk A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Bernardeschi F. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ J.Rowe ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Emil Holm ▼ Nadir Zortea | 69' ⇄ | |
| ▲ Holm E. ▼ | 69' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Nuno Tavares ▼ Alfonso Pedraza Sag | |
| 79' ⇄ | ▲ Tijjani Noslin ▼ Boulaye Dia | |
| ▲ Mikel Amondarain ▼ Oussama El Azzouzi | 79' ⇄ | |
| Jens Odgaard | 83' | |
| Torbjorn Heggem | 83' | |
| 90+3' | Oliver Nielsen | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 15 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 11 | 22 |
Chủ = Bologna · Khách = Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bologna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bologna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Lazio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bologna 5 (25%)Hòa 6 (30%)Lazio 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | +0.25 | 2 | B |
| 12/02/26 | Bologna | 1-1 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2 | H |
| 08/12/25 | Lazio | 1-1 (1-1) | Bologna | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/25 | Bologna | 5-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2.25 | T |
| 25/11/24 | Lazio | 3-0 (0-0) | Bologna | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/24 | Lazio | 1-2 (1-1) | Bologna | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/11/23 | Bologna | 1-0 (0-0) | Lazio | 0 | 2.5 | T |
| 12/03/23 | Bologna | 0-0 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/01/23 | Lazio | 1-0 (1-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | Lazio | 2-1 (0-1) | Bologna | -1 | 2.5 | B |
| 12/02/22 | Lazio | 3-0 (1-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/10/21 | Bologna | 3-0 (2-0) | Lazio | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/21 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lazio | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/20 | Lazio | 2-1 (0-0) | Bologna | -0.5 | 3 | B |
| 29/02/20 | Lazio | 2-0 (2-0) | Bologna | -1.25 | 3 | B |
| 06/10/19 | Bologna | 2-2 (2-2) | Lazio | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/05/19 | Lazio | 3-3 (1-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/12/18 | Bologna | 0-2 (0-1) | Lazio | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/18 | Lazio | 1-1 (1-1) | Bologna | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/10/17 | Bologna | 1-2 (0-2) | Lazio | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bologna
BBTTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 25/07/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Iraklis | +2.75 | 4 | T |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | -1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Napoli | 2-3 (1-2) | Bologna | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sassuolo | 0-1 (0-1) | Bologna | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lazio
BTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Lazio | 0-2 (0-0) | Mantova | +1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Lazio | 4-0 (2-0) | AS Ostia Mare | +4 | 5.25 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | -1 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Napoli | 0-2 (0-1) | Lazio | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Lazio | 2-2 (0-0) | Atalanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Torino | 2-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2 | B |
Đội hình
Bologna
Lazio
1Lukasz Skorupski5Eivind Fauske Helland14Torbjorn Heggem20Nadir Zortea33Juan Miranda17Oussama El Azzouzi19Lewis Ferguson7CRiccardo Orsolini21Jens Odgaard28Nicolo Cambiaghi91Roberto Piccoli35Christos Mandas5Danilho Doekhi23Alfonso Pedraza Sag25Oliver Nielsen77Adam Marusic6Nicolo Rovella7Fisayo Dele-Bashiru24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukasz Skorupski6.27
- 5Eivind Fauske Helland6.48
- 7Riccardo Orsolini C▼ Rời sân 60'6.15
- 14Torbjorn Heggem🟨 Thẻ vàng 83'6.22
- 17Oussama El Azzouzi🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 79'6.25
- 19Lewis Ferguson6.63
- 20Nadir Zortea▼ Rời sân 69'6.14
- 21Jens Odgaard🟨 Thẻ vàng 83'5.76
- 28Nicolo Cambiaghi🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 60'6.51
- 33Juan Miranda6.86
- 91Roberto Piccoli▼ Rời sân 60'6.16
Khách · 433
- 5Danilho Doekhi6.89
- 6Nicolo Rovella7.11
- 7Fisayo Dele-Bashiru▼ Rời sân 54'6.33
- 10Mattia Zaccagni C7.29
- 19Boulaye Dia🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 22Matteo Cancellieri🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.32
- 23Alfonso Pedraza Sag▼ Rời sân 78'6.53
- 24Kenneth Taylor6.64
- 25Oliver Nielsen🟨 Thẻ vàng 90+3'6.74
- 35Christos Mandas7.53
- 77Adam Marusic▼ Rời sân 19'6.36
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
53
Tấn công
7076
Tấn công nguy hiểm
3025
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
445315
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
1819
Việt vị
23
Cứu thua
23
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1913
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.58
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bologna (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Lazio (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bologna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Juan Miranda Hậu vệ trái | 6.86 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 19Lewis Ferguson Tiền vệ trung tâm | 6.63 | 1/1 | 76/83 | 2 | |||
| 28Nicolo Cambiaghi Tiền đạo cánh trái | 6.51 | 2/0 | 11/13 | 5 | 🟨 | ||
| 5Eivind Fauske Helland Trung vệ | 6.48 | 2/1 | 66/69 | 2 | |||
| 1Lukasz Skorupski Thủ môn | 6.27 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 17Oussama El Azzouzi Tiền vệ phòng ngự | 6.25 | 0/0 | 51/54 | 2 | 🟨 | ||
| 14Torbjorn Heggem Trung vệ | 6.22 | 0/0 | 64/67 | 0 | 🟨 | ||
| 91Roberto Piccoli Trung phong | 6.16 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Riccardo Orsolini Tiền đạo cánh phải | 6.15 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Nadir Zortea Hậu vệ phải | 6.14 | 1/0 | 22/24 | 3 | |||
| 21Jens Odgaard Tiền vệ tấn công | 5.76 | 3/1 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 10Federico Bernardeschi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.84 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 2Emil Holm (dự bị) Hậu vệ phải | 6.28 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Jonathan Rowe (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.25 | 1/1 | 7/10 | 0 | |||
| 9Artem Dovbyk (dự bị) Trung phong | 5.92 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Mikel Amondarain (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.64 | 0/0 | 12/14 | 0 |
Lazio
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Christos Mandas Thủ môn | 7.53 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 10Mattia Zaccagni Tiền đạo cánh trái | 7.29 | 3/1 | 14/17 | 3 | |||
| 19Boulaye Dia Trung phong | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/22 | 0 | 🟨 | |
| 6Nicolo Rovella Tiền vệ phòng ngự | 7.11 | 1/0 | 41/47 | 3 | |||
| 5Danilho Doekhi Trung vệ | 6.89 | 0/0 | 34/35 | 1 | |||
| 25Oliver Nielsen Trung vệ | 6.74 | 0/0 | 31/38 | 3 | 🟨 | ||
| 24Kenneth Taylor Tiền vệ trung tâm | 6.64 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 23Alfonso Pedraza Sag Hậu vệ trái | 6.53 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 77Adam Marusic Hậu vệ phải | 6.36 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 7Fisayo Dele-Bashiru Tiền vệ trung tâm | 6.33 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 22Matteo Cancellieri Tiền đạo cánh phải | 6.32 | 2/1 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 16Davide Frattesi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 5/5 | 3 | ||
| 15Romano Floriani (dự bị) Hậu vệ phải | 6.86 | 1/0 | 22/24 | 1 | 🟨 | ||
| 17Nuno Tavares (dự bị) Hậu vệ trái | 6.49 | 0/0 | 2/5 | 3 | |||
| 11Gustav Isaksen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.04 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 14Tijjani Noslin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bologna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1900 |
| Stadio Renato dallAra | Sân nhà | Rome Stadio Olimpico |
| 39444 | Sức chứa | 73000 |
| Domenico Tedesco | HLV | Gennaro Ivan Gattuso |
| Bologna | Khu vực | Rome |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.17 | 3.08 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.17 | 2.82 ↓ | 1.43 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.10 | 4.10 | 0.77 | 2.25 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.59 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.07 | 3.32 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.42 | 3.60 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 131.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.20 | 3.34 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 28.22 ↑ | 4.83 ↑ | 1.25 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 2.93 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | -0.75 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.26 | 4.32 | 1.14 | 2.50 | 0.83 | 0.46 | 0.00 | 2.03 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.