Kết quả bóng đá trận Bonnyrigg Rose vs Glasgow Rangers U21, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Bonnyrigg Rose
2 Kết thúc HT 1-1 1
Glasgow Rangers U21
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Bonnyrigg Rose Phút Glasgow Rangers U21
25'
25'
Jordan Smith(Assists:Josh Laing) (Kiến tạo: Josh Laing) 1 - 0 27'
Smith J. 2 - 0 27'
Jordan Smith (Kiến tạo: Josh Laing) 3 - 0 27'
40' 3 - 1 Lewis Stewart
40' 3 - 2
40' 3 - 3 Stewart L.
44'
44'
HT 1-1
56'
56'
57'
57'
Laurie Devine 4 - 3 63'
Devine L. 5 - 3 63'
80'
80'
90'
90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 21 61
Hòa 00 10
Bại 12 37
Ghi bàn 55 2011
Mất bàn 35 918
Điểm 63 193

Chủ = Bonnyrigg Rose · Khách = Glasgow Rangers U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bonnyrigg Rose (10)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers U21 (8)
5 (50%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (63%)
1 (10%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích gần đây — Bonnyrigg Rose

TTTBTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL22/08/26Berwick Rangers0-2 (0-2)Bonnyrigg Rose---T
SCO BC12/08/26Bonnyrigg Rose1-0 (1-0)Annan Athletic5-903.25T
SCO LL08/08/26Bonnyrigg Rose4-1 (1-1)East Stirlingshire---T
SCO LL01/08/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-2)Brechin City---B
SCO LL29/07/26Boness Utd0-4 (0-2)Bonnyrigg Rose---T
SCO LL25/07/26Musselburgh Athletic0-3 (0-1)Bonnyrigg Rose---T
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL18/04/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-0)Linlithgow Rose---B
SCO LL11/04/26Broxburn Athletic2-2 (2-0)Bonnyrigg Rose1-6--H
SCO LL04/04/26Bonnyrigg Rose3-2 (1-2)Caledonian Braves---T
SCO LL28/03/26Berwick Rangers2-2 (1-1)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL21/03/26Celtic B3-3 (2-2)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL14/03/26Bonnyrigg Rose4-0 (1-0)Hearts Reserve---T
SCO LL07/03/26Clydebank FC5-1 (4-1)Bonnyrigg Rose4-1--B
SCO LL28/02/26Bonnyrigg Rose4-2 (2-0)Gala Fairydean---T
SCO LL21/02/26Stirling University0-1 (0-0)Bonnyrigg Rose5-8--T
SCO LL14/02/26Gretna2-1 (1-1)Bonnyrigg Rose4-4--B
SCO LLC11/02/26Berwick Rangers1-2 (0-2)Bonnyrigg Rose8-3--T
SCO LL07/02/26Bonnyrigg Rose4-0 (1-0)East Stirlingshire---T
SCO LL24/01/26Civil Service Strollers FC1-5 (1-2)Bonnyrigg Rose5-8--T

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers U21

TBBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Gala Fairydean0-4 (0-3)Glasgow Rangers U218-6+0.253.75T
SCO BC12/11/25Hamilton Academical3-0 (0-0)Glasgow Rangers U216-4-1.253.5B
SCO BC11/10/25Dumbarton1-0 (0-0)Glasgow Rangers U215-4--B
SCO BC24/09/25Annan Athletic4-3 (2-2)Glasgow Rangers U2110-4-0.253B
SCO BC06/09/25Queen of South2-1 (0-0)Glasgow Rangers U213-3-1.53.25B
SCO BC27/08/25Stranraer4-1 (2-0)Glasgow Rangers U214-5+0.252.75B
SCO BC13/08/25Stenhousemuir2-1 (2-0)Glasgow Rangers U216-4-0.253B
SRC30/04/25Celtic B1-1 (1-1)Glasgow Rangers U213-1--H
SCO BC04/12/24Queen's Park3-1 (0-1)Glasgow Rangers U215-2-0.53B
SCO BC23/10/24Glasgow Rangers U214-1 (2-0)Stenhousemuir9-3+0.253T
SCO BC18/09/24Glasgow Rangers U215-0 (2-0)fraserburgh8-5--T
SCO BC15/08/24Clyde2-3 (1-0)Glasgow Rangers U2111-4--T
SCO BC31/07/24Glasgow Rangers U213-1 (3-1)Boness Utd9-0--T
SCO BC08/11/23Glasgow Rangers U212-4 (1-2)Airdrie United3-4--B
SCO BC27/09/23Glasgow Rangers U214-1 (1-1)Alloa Athletic4-3+0.253T
SCO BC16/08/23Stenhousemuir1-2 (0-0)Glasgow Rangers U2111-5--T
SCO BC02/08/23Spartans0-3 (0-1)Glasgow Rangers U210-8--T
SCO BC11/08/22Spartans0-1 (0-0)Glasgow Rangers U211-5+13.75T
SCO BC01/12/21Cove Rangers5-1 (4-1)Glasgow Rangers U214-2-13B
SCO BC28/10/21Alloa Athletic2-3 (2-2)Glasgow Rangers U212-3-0.253.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
97
108
Tấn công nguy hiểm
54
60
Sút ngoài cầu môn
8
11
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bonnyrigg Rose (28 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Glasgow Rangers U21 (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Bonnyrigg RoseGlasgow Rangers U21

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bonnyrigg RoseGlasgow Rangers U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
44
Thắng 1
41
Hòa
34
Thua 1
15
Thua 2+
Bonnyrigg RoseGlasgow Rangers U21

Thông tin đội bóng

Bonnyrigg Rose Thông tin Glasgow Rangers U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.104.201.850.913.500.790.83-0.500.87
Live1.07 ↓10.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑3.500.03 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.804.001.730.823.250.970.85-0.750.94
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.35 ↑3.500.30 ↓1.65 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.453.801.770.803.250.940.97-0.500.77
Live1.03 ↓6.03 ↑75.00 ↑2.77 ↑3.500.01 ↓1.42 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm4.304.301.600.953.500.701.10-0.500.60
Live1.02 ↓9.75 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.90 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm3.853.851.510.663.250.74---
Live3.35 ↓3.851.75 ↑0.86 ↑3.500.78 ↑---
12betSớm3.453.801.770.803.250.940.97-0.500.77
Live3.65 ↑4.00 ↑1.68 ↓0.63 ↓3.251.14 ↑1.08 ↑-0.500.68 ↓
CrownSớm2.853.901.950.783.250.920.75-0.500.95
Live1.07 ↓6.70 ↑26.00 ↑2.38 ↑3.500.18 ↓1.40 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.204.181.610.853.250.910.77-1.001.01
Live1.10 ↓4.86 ↑30.00 ↑2.32 ↑3.500.25 ↓1.61 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm4.204.001.600.402.501.70---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm4.004.001.560.713.250.810.81-0.750.71
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.094.011.580.903.250.810.78-1.000.94
Live1.14 ↓5.63 ↑28.70 ↑2.72 ↑3.500.26 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm4.204.001.581.003.500.71---
Live1.11 ↓6.00 ↑36.00 ↑0.75 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm4.324.301.601.023.500.742.400.000.25
Live1.02 ↓10.10 ↑338.00 ↑3.89 ↑3.500.16 ↓1.66 ↓0.000.44 ↑
Bet 365Sớm4.204.201.570.883.250.930.80-1.001.00
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.204.001.570.833.500.80---
Live1.11 ↓6.00 ↑46.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.