Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs Vikingur Reykjavik, 01:30 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 28/08/2026
Borac Banja Luka 3 Kết thúc HT 0-1 1
Vikingur Reykjavik
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Borac Banja Luka
Vikingur Reykjavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anastasios Papapetrou
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
16'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Damir Hrelja 0-1
38'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Ekroth
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Viktor Orlygur Andrason
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Bart Meijers
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Herrera Cardona 1-1
🟨 Thẻ vàng - Anderson Esiti
64'
🔁 Thay người: vào Daniel Hafsteinsson, ra Viktor Orlygur Andrason
64'
🔁 Thay người: vào Armann Ingi Finnbogason, ra Hrannar Snaer MagnUsson
64'
🔁 Thay người: vào Nikolaj Hansen, ra Aron Elis Thrandarson
⚽ BÀN THẮNG - Luka Juricic 2-1, kiến tạo: Nemanja Jaksic
68'
🟨 Thẻ vàng - Aron Snaer Fridriksson
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sandi Ogrinec, ra Anderson Esiti
🔁 Thay người: vào Matej Deket, ra Luka Juricic
77'
🔁 Thay người: vào Oskar Orn Hauksson, ra Stigur Diljan Thordarson
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Herrera Cardona
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
80'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Amer Hiros
🔁 Thay người: vào Ante Roguljic, ra Damir Hrelja
🔁 Thay người: vào Sinisa Sanicanin, ra Amer Hiros
🔁 Thay người: vào Pavle Djajic, ra Stefan Savic
85'
🔁 Thay người: vào Sveinn Aron Gudjohnsen, ra Vaaldimar Thor Ingimundarson
87'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Helgi Gudjonsson
⚽ BÀN THẮNG - Pavle Djajic 3-1, kiến tạo: Jurich Carolina
🟨 Thẻ vàng - Pavle Djajic
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Borac Banja Luka | Phút | |
| 16' | ⚽ 1 - 0 Damir Hrelja (phản lưới) | |
| 17' | ⚽ 2 - 0 Damir Hrelja (phản lưới) | |
| 17' | ⚽ 3 - 0 Damir Hrelja (phản lưới) | |
| 38' | Oliver Ekroth | |
| 38' | Ekroth O. | |
| 43' | Andrason V. | |
| 44' | Viktor Orlygur Andrason | |
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| Bart Meijers | 52' | |
| Bart Meijers | 52' | |
| Sebastian Herrera Cardona 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| Herrera S. 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Anderson Esiti | 61' | |
| 61' | ||
| Esiti A. | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniel Hafsteinsson ▼ Viktor Orlygur Andrason | |
| 64' ⇄ | ▲ Nikolaj Hansen ▼ Aron Elis Thrandarson | |
| 64' ⇄ | ▲ Armann Ingi Finnbogason ▼ Hrannar Snaer MagnUsson | |
| 64' ⇄ | ▲ Hafsteinsson D. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Armann Ingi Finnbogason ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Hansen N. ▼ | |
| Luka Juricic 6 - 0 ⚽ | 67' | |
| Juricic L. (Kiến tạo: Nemanja Jaksic) 7 - 0 ⚽ | 67' | |
| 68' | Aron Snaer Fridriksson | |
| 68' | Aron Snaer Fridriksson | |
| ▲ Sandi Ogrinec ▼ Anderson Esiti | 74' ⇄ | |
| ▲ Matej Deket ▼ Luka Juricic | 74' ⇄ | |
| ▲ Ogrinec S. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Deket M. ▼ | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Oskar Orn Hauksson ▼ Stigur Diljan Thordarson | |
| 77' ⇄ | ▲ Hauksson O. ▼ | |
| Stefan Savic | 78' | |
| Sebastian Herrera Cardona | 78' | |
| Stefan Savic | 78' | |
| Herrera S. | 78' | |
| Amer Hiros | 81' | |
| Amer Hiros | 82' | |
| ▲ Ante Roguljic ▼ Damir Hrelja | 83' ⇄ | |
| ▲ Sinisa Sanicanin ▼ Amer Hiros | 83' ⇄ | |
| ▲ Pavle Djajic ▼ Stefan Savic | 83' ⇄ | |
| ▲ Djajic P. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Roguljic A. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Sanicanin S. ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Sveinn Aron Gudjohnsen ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson | |
| 85' ⇄ | ▲ Gudjohnsen S. ▼ | |
| Djajic P. (Kiến tạo: Jurich Carolina) 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| Djajic P. | 90' | |
| 90' | Gudjonsson H. | |
| 90+2' | Sveinn Aron Gudjohnsen | |
| Pavle Djajic 9 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| Pavle Djajic | 90+6' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 19 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 17 |
Chủ = Borac Banja Luka · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 13 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Borac Banja Luka 1 (50%)Hòa 0 (0%)Vikingur Reykjavik 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Vikingur Reykjavik | 1-3 (0-2) | Borac Banja Luka | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/11/24 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (2-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Borac Banja Luka
TTBTTHTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Borac Banja Luka | 2-0 (1-0) | NK Celik | - | - | T |
| 21/08/26 | Vikingur Reykjavik | 1-3 (0-2) | Borac Banja Luka | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | ML Vitebsk | 1-0 (1-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Velez Mostar | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 20/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-8 (0-3) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 26/05/26 | Borac Banja Luka | 2-0 (0-0) | Posusje | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Radnik Bijeljina | 0-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2 | H |
| 16/05/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | T |
| 11/05/26 | NK Siroki Brijeg | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 04/05/26 | Sarajevo | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Sloga Doboj | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | HSK Zrinjski Mostar | 1-1 (0-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
TBTTHBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +1.75 | 4 | T |
| 21/08/26 | Vikingur Reykjavik | 1-3 (0-2) | Borac Banja Luka | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Hafnarfjordur | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | Thun | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +1.75 | 3.5 | H |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | H |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +2.75 | 4.25 | B |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Borac Banja Luka
Vikingur Reykjavik
72CMladen Jurkas2Bart Meijers16Sebastian Herrera Cardona24Jurich Carolina30Nemanja Jaksic12Amer Hiros13Anderson Esiti18Milos Jojic7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic29Aron Snaer Fridriksson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson8Viktor Orlygur Andrason10Gylfi Sigurdsson21Aron Elis Thrandarson25Vaaldimar Thor Ingimundarson70Hrannar Snaer MagnUsson77Stigur Diljan Thordarson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Bart Meijers🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52'
- 7Luka Juricic⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 74'
- 11Damir Hrelja⚽ Phản lưới 16' · ⚽ Phản lưới 17' · ⚽ Phản lưới 17' · ▼ Rời sân 83'
- 12Amer Hiros🟨 Thẻ vàng 81' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 83'
- 13Anderson Esiti🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 74'
- 16Sebastian Herrera Cardona⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 18Milos Jojic
- 24Jurich Carolina🎯 Kiến tạo 90'
- 30Nemanja Jaksic🎯 Kiến tạo 67'
- 72Mladen Jurkas C
- 77Stefan Savic🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 433
- 4Oliver Ekroth C🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 6Gunnar Vatnhamar
- 8Viktor Orlygur Andrason🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 64'
- 9Helgi Gudjonsson🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Gylfi Sigurdsson
- 21Aron Elis Thrandarson▼ Rời sân 64'
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson
- 25Vaaldimar Thor Ingimundarson▼ Rời sân 85'
- 29Aron Snaer Fridriksson🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 70Hrannar Snaer MagnUsson▼ Rời sân 64'
- 77Stigur Diljan Thordarson▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
64
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
62
Tấn công
98107
Tấn công nguy hiểm
5870
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2213
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1224
Việt vị
11
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Borac Banja Luka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vikingur Reykjavik (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Borac Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1908-4-21 |
| Gradski Stadion | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Vinko Marinovic | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Banja Luka | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.35 | 2.68 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.97 | 3.35 | 2.68 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.69 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.60 | 2.75 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.28 ↑ | 100.00 ↑ | 5.86 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.69 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 135.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 73.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.65 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.87 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.22 ↑ | 30.22 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.69 | 2.78 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.75 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Vikingur Reykjavik | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).