Kết quả bóng đá trận Borac Cacak vs FK Proleter 023, 01:00 ngày 20/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 20/08/2026
Borac Cacak 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FK Proleter 023
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Borac Cacak · Khách = FK Proleter 023
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Cacak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Borac Cacak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
FK Proleter 023
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Borac Cacak
TTBBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Loznica | 2-3 (1-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 09/08/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 | 3-2 (2-0) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Habitpharm Javor | 2-0 (1-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 29/05/26 | Borac Cacak | 1-1 (0-1) | FK Usce Novi Beograd | - | - | H |
| 24/05/26 | Tekstilac | 0-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 17/05/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | H |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-1) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Borac Cacak | 2-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FAP | 0-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 26/04/26 | Borac Cacak | 0-2 (0-0) | FK Trajal Krusevac | - | - | B |
| 22/04/26 | Kabel Novi Sad | 2-4 (2-3) | Borac Cacak | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/03/26 | FAP | 1-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | H |
| 21/03/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 15/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 07/03/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Proleter 023
BBHTBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 6/9 (7 trận) Châu Á: 2/1/4 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Proleter 023 | 2-3 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Vrsac | 1-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | H |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | T |
| 31/01/26 | FK Dubocica | 2-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 29/10/25 | FK Proleter 023 | 0-1 (0-1) | Novi Pazar | - | - | B |
| 10/09/25 | FK Proleter 023 | 2-1 (2-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Tấn công
35
Tấn công nguy hiểm
22
Sút ngoài cầu môn
20
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
22
Quả ném biên
122
So Sánh Sức Mạnh
72 28
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Cacak (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Proleter 023 (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Borac Cacak (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Borac Cacak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor Bondzulic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.30 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.75 ↑ | 7.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.17 | 4.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.48 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.35 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 7.25 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.20 | 4.50 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 3.86 ↑ | 6.75 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.30 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.90 ↑ | 6.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.96 | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.46 | 5.20 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.46 | 5.80 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.40 ↓ | 5.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.00 ↑ | 6.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.54 | 5.66 | 0.87 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.39 ↓ | 6.27 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.40 ↓ | 5.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.13 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.86 ↑ | 7.21 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Borac Cacak | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Proleter 023 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).