Kết quả bóng đá trận Boreham Wood vs Carlisle United, 23:30 ngày 05/09/2026
National League (Anh) · 23:30 ngày 05/09/2026
Boreham Wood 2 Kết thúc HT 0-0 1
Carlisle United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Boreham Wood | Phút | |
| Oliver Bainbridge | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 28 | 15 |
Chủ = Boreham Wood · Khách = Carlisle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boreham Wood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Boreham Wood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 | 1 |
Carlisle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boreham Wood (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Carlisle United (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boreham Wood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Brunton Park | |
| 0 | Sức chứa | 16982 |
| Luke Garrard | HLV | Leslie Mark Hughes |
| Khu vực | Carlisle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.05 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 | 3.30 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.45 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.15 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.05 ↑ | 3.75 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.44 | 3.47 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.88 ↑ | 3.89 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.68 | 2.97 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.69 ↑ | 3.17 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.05 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.82 | 3.79 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.90 ↑ | 3.64 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.88 | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.04 | 0.60 | 2.75 | 1.20 | 1.25 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boreham Wood | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Carlisle United | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).