Kết quả bóng đá trận Borneo FC Samarinda vs Madura United, 15:30 ngày 26/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 26/08/2026
Borneo FC Samarinda 1 Kết thúc HT 1-1 3
Madura United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stadion Segiri Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Borneo FC Samarinda | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| 2 - 2 ⚽ | 32' | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 3 | |
| 63' | ⚽ 2 - 4 | |
| 70' | ||
| 70' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| 90+8' | ⚽ 2 - 5 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 22 | 21 |
Chủ = Borneo FC Samarinda · Khách = Madura United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borneo FC Samarinda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (100%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
79
Sút cầu môn
13
Tấn công
7667
Tấn công nguy hiểm
8657
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borneo FC Samarinda (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Madura United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Borneo FC Samarinda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Segiri | Sân nhà | Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alfredo Vera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 2.77 | 3.55 | 0.99 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.37 ↑ | 1.09 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 2.70 | 3.50 | 1.06 | 3.75 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 58.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.48 | 3.87 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.85 | 2.44 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 12.60 ↑ | 3.81 ↓ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 54.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.81 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.78 ↑ | 4.04 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.78 | 4.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.