Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Bayern Munchen, 01:30 ngày 23/08/2026
Siêu Cúp Đức · 01:30 ngày 23/08/2026
Borussia Dortmund 1 Kết thúc HT 0-2 2
Bayern Munchen
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Signal Iduna Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Borussia Dortmund
Bayern Munchen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Schlager
11'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân trái) — bị cản phá
28'
⚽ BÀN THẮNG - Nathaniel Brown 0-1, kiến tạo: Michael Olise
28'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Svensson (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Josip Stanisic (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ramy Bensebaini
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Luis Fernando Diaz Marulanda
45+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Olise 0-2
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Giannis Konstantelias, ra Samuele Inacio
49'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giannis Konstantelias (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
62'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximilian Beier, ra Konstantinos Karetsas
🔁 Thay người: vào Joey Veerman, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Fabio Silva, ra Sehrou Guirassy
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Alphonso Davies, ra Josip Stanisic
70'
🎯 Dứt điểm - Joshua Kimmich (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Julian Ryerson
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Silva 1-2, kiến tạo: Daniel Svensson
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Alphonso Davies (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Konrad Laimer (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Ismael Saibari, ra Nathaniel Brown
84'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Pavlovic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcel Sabitzer (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Ramy Bensebaini
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ismael Saibari (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🔁 Thay người: vào Tom Bischof, ra Luis Fernando Diaz Marulanda
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Borussia Dortmund | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Nathaniel Brown(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) | |
| Ramy Bensebaini 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| Ramy Bensebaini(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 42' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Michael Olise | |
| 45+1' | Luis Fernando Diaz Marulanda | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Giannis Konstantelias ▼ Samuele Inacio | 46' ⇄ | |
| ▲ Maximilian Beier ▼ Konstantinos Karetsas | 62' ⇄ | |
| ▲ Joey Veerman ▼ Felix Nmecha | 63' ⇄ | |
| ▲ Fabio Silva ▼ Sehrou Guirassy | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alphonso Davies ▼ Josip Stanisic | |
| ▲ Marcel Sabitzer ▼ Julian Ryerson | 73' ⇄ | |
| Fabio Silva(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 81' ⇄ | ▲ Ismael Saibari ▼ Nathaniel Brown | |
| Ramy Bensebaini | 90' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Tom Bischof ▼ Luis Fernando Diaz Marulanda | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Borussia Dortmund · Khách = Bayern Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borussia Dortmund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (44%) | Thắng/Thắng | 24 (59%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Borussia Dortmund 3 (15%)Hòa 3 (15%)Bayern Munchen 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/10/25 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/04/25 | Bayern Munchen | 2-2 (0-0) | Borussia Dortmund | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/12/24 | Borussia Dortmund | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.25 | H |
| 31/03/24 | Bayern Munchen | 0-2 (0-1) | Borussia Dortmund | -1.25 | 3.75 | T |
| 05/11/23 | Borussia Dortmund | 0-4 (0-2) | Bayern Munchen | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/04/23 | Bayern Munchen | 4-2 (3-0) | Borussia Dortmund | -1.25 | 3.5 | B |
| 08/10/22 | Borussia Dortmund | 2-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | H |
| 23/04/22 | Bayern Munchen | 3-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/12/21 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-2) | Bayern Munchen | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/08/21 | Borussia Dortmund | 1-3 (0-1) | Bayern Munchen | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/03/21 | Bayern Munchen | 4-2 (2-2) | Borussia Dortmund | -0.75 | 3.5 | B |
| 08/11/20 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/10/20 | Bayern Munchen | 3-2 (2-1) | Borussia Dortmund | -1 | 3.5 | B |
| 26/05/20 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayern Munchen | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/11/19 | Bayern Munchen | 4-0 (1-0) | Borussia Dortmund | -1 | 3.25 | B |
| 04/08/19 | Borussia Dortmund | 2-0 (0-0) | Bayern Munchen | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/19 | Bayern Munchen | 5-0 (4-0) | Borussia Dortmund | -1 | 3.25 | B |
| 11/11/18 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.5 | 3.25 | T |
| 31/03/18 | Bayern Munchen | 6-0 (5-0) | Borussia Dortmund | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund
HTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Borussia Dortmund | 2-2 (2-2) | AS Roma | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | -1 | 3 | T |
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 1-3 (1-1) | Borussia Dortmund | +2.5 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Atalanta | 4-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/02/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (2-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen
TTTTBTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Heidenheimer | 2-4 (2-1) | Bayern Munchen | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Bayern Munchen | 3-1 (1-0) | RB Leipzig | +1.5 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | +2.75 | 4 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | +2 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Borussia Dortmund
Bayern Munchen
1Gregor Kobel3Waldemar Anton5Ramy Bensebaini22Joane Gadou7Jobe Bellingham8Felix Nmecha24Daniel Svensson26Julian Ryerson19Konstantinos Karetsas40Samuele Inacio9Sehrou Guirassy1CManuel Neuer3Kim Min-Jae4Jonathan Glao Tah27Konrad Laimer44Josip Stanisic6Joshua Kimmich45Aleksandar Pavlovic11Nathaniel Brown14Luis Fernando Diaz Marulanda17Michael Olise9Harry Kane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gregor Kobel7.5
- 3Waldemar Anton6.3
- 5Ramy Bensebaini⚽ Ghi bàn 42' · 🟥 Thẻ đỏ 90'7.1
- 7Jobe Bellingham6.1
- 8Felix Nmecha▼ Rời sân 63'6.4
- 9Sehrou Guirassy▼ Rời sân 63'6.3
- 19Konstantinos Karetsas▼ Rời sân 62'6.6
- 22Joane Gadou6.4
- 24Daniel Svensson🎯 Kiến tạo 75'6.9
- 26Julian Ryerson▼ Rời sân 73'6.6
- 40Samuele Inacio▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 4231
- 1Manuel Neuer C6.8
- 3Kim Min-Jae6.7
- 4Jonathan Glao Tah7
- 6Joshua Kimmich7.3
- 9Harry Kane7.2
- 11Nathaniel Brown⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 81'7.6
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 90+5'6.2
- 17Michael Olise⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 28'8.3
- 27Konrad Laimer6.2
- 44Josip Stanisic▼ Rời sân 68'7.1
- 45Aleksandar Pavlovic7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
821
Sút cầu môn
310
Tấn công
93112
Tấn công nguy hiểm
3656
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
377621
TL chuyền bóng thành công
79%89%
Phạm lỗi
168
Việt vị
30
Cứu thua
83
Tắc bóng
128
Quả ném biên
818
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.84
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Borussia Dortmund
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Gregor Kobel Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 5Ramy Bensebaini Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 45/49 | 8 | 🟥 | ||
| 24Daniel Svensson Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 24/31 | 0 | ||
| 40Samuele Inacio Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 26Julian Ryerson Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/20 | 7 | |||
| 19Konstantinos Karetsas Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 11/19 | 2 | |||
| 8Felix Nmecha Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 22Joane Gadou Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 9Sehrou Guirassy Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 3Waldemar Anton Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 4 | |||
| 7Jobe Bellingham Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 37/43 | 6 | |||
| 45Giannis Konstantelias (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 21Fabio Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/2 | 5/8 | 0 | ||
| 14Maximilian Beier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 8/13 | 1 | |||
| 20Marcel Sabitzer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 25Joey Veerman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 1 |
Bayern Munchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Michael Olise Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1 | 5/4 | 49/58 | 0 | |
| 11Nathaniel Brown Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/17 | 0 | ||
| 6Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 79/85 | 4 | |||
| 9Harry Kane Tiền đạo | 7.2 | 5/1 | 32/37 | 0 | |||
| 44Josip Stanisic Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 4Jonathan Glao Tah Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/55 | 2 | |||
| 45Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/2 | 97/103 | 5 | |||
| 1Manuel Neuer Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 30/46 | 0 | |||
| 3Kim Min-Jae Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 72/77 | 3 | |||
| 27Konrad Laimer Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 35/37 | 2 | |||
| 14Luis Fernando Diaz Marulanda Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 41/46 | 1 | 🟨 | ||
| 19Alphonso Davies (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 17/18 | 5 | |||
| 34Ismael Saibari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Borussia Dortmund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-12-19 | Thành lập | 1900-2-27 |
| Signal Iduna Park | Sân nhà | Allianz Arena |
| 80552 | Sức chứa | 71137 |
| Niko Kovac | HLV | Vincent Kompany |
| Dortmund | Khu vực | Munchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.53 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.70 ↑ | 1.42 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.61 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 148.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.60 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.25 | 1.63 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.75 | 0.80 | 3.50 | 0.97 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.67 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.81 ↑ | 1.02 ↓ | 3.38 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.25 | 1.63 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.70 | 1.65 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.23 | 4.34 | 1.62 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 260.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 4.22 | 1.58 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 96.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.65 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.62 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.69 | 4.64 | 1.56 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 30.65 ↑ | 5.98 ↑ | 1.17 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 4.35 | 1.48 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.05 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 1.52 ↑ | -1.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 4.31 | 1.95 | 0.91 | 3.50 | 1.03 | 0.76 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.50 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 | 4.25 ↓ | 1.65 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.67 | 0.88 | 3.50 | 0.98 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.62 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.20 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bayern Munchen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).