Kết quả bóng đá trận Boston United vs Birmingham U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Boston United 2 Kết thúc HT 1-0 3
Birmingham U21
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Boston United | Phút | |
| 22' | Salif Bamba | |
| Kenneth Aboh(Assists:Jack Holmes) (Kiến tạo: Jack Holmes) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Lennon Wheeldon(Assists:Gavan Holohan) (Kiến tạo: Gavan Holohan) 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 57' | Billy Burrell | |
| 70' | ⚽ 2 - 1 Reilly C. (Assist:Finn McGreevy)(Assists:Finn McGreevy) | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 Finn McGreevy(Assists:Cobi Maddox) (Kiến tạo: Cobi Maddox) | |
| Ben Hammond | 87' | |
| 89' | Dynaeo Martin-Moore | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 3 Reilly C. (Assist:Riquelme Thompson-Jones)(Assists:Riquelme Thompson-Jones) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 22 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Boston United · Khách = Birmingham U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (16%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 15 (45%) |
Thành tích gần đây — Boston United
TBBHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Solihull Moors | 0-2 (0-1) | Boston United | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | Aldershot Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Boston United | - | - | B |
| 30/07/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Boston United | 0-1 (0-1) | Lincoln United | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | -1 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Boston United | 2-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Carlisle United | 6-2 (1-2) | Boston United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Boston United | 2-1 (1-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Boston United | 2-2 (1-2) | Woking | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-3) | Boston United | -1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Tamworth | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Birmingham U21
BBHBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Swansea City U21 | 3-0 (2-0) | Birmingham U21 | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Birmingham U21 | 0-3 (0-3) | Ipswich U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Birmingham U21 | 1-1 (0-0) | Everton U21 | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Birmingham U21 | 1-5 (1-3) | Manchester City U21 | -2.75 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | West Bromwich U21 | 4-0 (1-0) | Birmingham U21 | -1 | 3.75 | B |
| 09/03/26 | Birmingham U21 | 1-4 (0-1) | Chelsea U21 | -2 | 4 | B |
| 07/03/26 | Birmingham U21 | 1-1 (1-1) | Manchester United U21 | - | - | H |
| 03/03/26 | Middlesbrough U21 | 1-4 (1-1) | Birmingham U21 | -1.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Brighton U21 | 3-2 (2-1) | Birmingham U21 | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Tottenham U21 | 4-0 (1-0) | Birmingham U21 | -1.75 | 4 | B |
| 31/01/26 | Birmingham U21 | 1-1 (0-0) | Aston Villa U21 | -0.5 | 3.5 | H |
| 26/01/26 | Blackburn Rovers U21 | 5-0 (1-0) | Birmingham U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/12/25 | Bournemouth AFC U21 | 2-2 (1-2) | Birmingham U21 | -1 | 3.75 | H |
| 13/12/25 | Reading U21 | 2-0 (2-0) | Birmingham U21 | -1.75 | 4 | B |
| 02/12/25 | Birmingham U21 | 0-3 (0-0) | Hull U21 | 0 | 3.75 | B |
| 25/11/25 | Birmingham U21 | 2-2 (0-1) | Bournemouth AFC U21 | 0 | 3.5 | H |
| 08/11/25 | Leicester City U21 | 6-2 (3-2) | Birmingham U21 | -1 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | Burnley U21 | 0-2 (0-2) | Birmingham U21 | -1 | 3.75 | T |
| 25/10/25 | Birmingham U21 | 2-1 (0-1) | Nottingham Forest U21 | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/10/25 | Birmingham U21 | 0-3 (0-2) | Reading U21 | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
65
Tấn công
6888
Tấn công nguy hiểm
4544
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
614
Việt vị
41
Cứu thua
24
Quả ném biên
2628
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Birmingham U21 (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| York Street | Sân nhà | |
| 6643 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Boston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.50 | 3.90 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 3.25 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.45 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.55 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.45 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.95 | 3.35 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.41 | 3.16 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.88 | 3.29 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.20 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.70 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.76 | 3.47 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.51 ↑ | 1.14 ↓ | 11.75 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.31 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.25 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boston United | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Birmingham U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).