Kết quả bóng đá trận Boston United vs Lincoln United, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Boston United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Lincoln United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| Boston United | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| HT 0-1 | ||
| 7' | ⚽ 0 - 1 Tom Bayliss | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Boston United · Khách = Lincoln United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 10 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 9 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Boston United 2 (100%)Hòa 0 (0%)Lincoln United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Lincoln United | 0-2 (0-2) | Boston United | - | - | T |
| 14/07/21 | Lincoln United | 2-3 (1-2) | Boston United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Boston United
TTHTHBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | -1 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Boston United | 2-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Carlisle United | 6-2 (1-2) | Boston United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Boston United | 2-1 (1-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Boston United | 2-2 (1-2) | Woking | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-3) | Boston United | -1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Tamworth | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Scunthorpe United | 3-6 (2-4) | Boston United | -1 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Gateshead | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Boreham Wood | 1-2 (1-0) | Boston United | -1.25 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Boston United | 1-2 (1-1) | West Ham U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Boston United | 3-3 (1-1) | Southend United | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Halifax Town | 2-1 (1-1) | Boston United | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln United
TBTTHHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | T |
| 08/07/26 | Basford Utd | 4-3 (0-1) | Lincoln United | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Pontefract Collieries | 1-4 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 26/03/26 | Brighouse Town | 0-3 (0-0) | Lincoln United | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Garforth Town AFC | 1-1 (1-0) | Lincoln United | - | - | H |
| 01/01/26 | Hallam | 2-2 (0-1) | Lincoln United | - | - | H |
| 30/12/25 | North Ferriby United | 2-0 (1-0) | Lincoln United | -1 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Lincoln United | 1-1 (0-1) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 22/10/25 | Silsden | 0-0 (0-0) | Lincoln United | - | - | H |
| 15/10/25 | Lincoln United | 0-1 (0-1) | Bridlington Town | - | - | B |
| 08/10/25 | Ossett United | 0-0 (0-0) | Lincoln United | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/10/25 | Lincoln United | 2-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 24/09/25 | Bradford Park Avenue | 3-0 (0-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 13/09/25 | Lincoln United | 1-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | B |
| 06/09/25 | Coventry Sphinx | 0-2 (0-1) | Lincoln United | - | - | T |
| 23/08/25 | Lincoln United | 2-2 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | H |
| 23/07/25 | Lincoln United | 3-1 (2-1) | Stamford | - | - | T |
| 19/07/25 | Lincoln United | 3-1 (1-1) | Sheffield Wednesday | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
611
Sút cầu môn
22
Tấn công
88116
Tấn công nguy hiểm
2858
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Lincoln United (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lincoln United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| York Street | Sân nhà | |
| 6643 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Boston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.54 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.89 | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.41 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 27.87 ↑ | 5.97 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.54 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.54 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.46 | 3.91 | 1.49 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 15.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.13 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.67 | 4.21 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.46 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.75 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.05 | 3.78 | 1.63 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 16.68 ↑ | 5.55 ↑ | 1.15 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.43 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.60 | 1.45 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.30 ↑ | 7.41 ↑ | 1.14 ↓ | 0.75 ↑ | 2.25 | 1.08 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.