Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Bragantino, 06:30 ngày 13/09/2026
Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 13/09/2026
Botafogo RJ 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bragantino
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| 30' | ⚽ 1 - 0 Monzon L. (phản lưới) | |
| 42' | 📺 Wallace Yan VAR | |
| 44' | Wallace Yan | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ José Kadir ▼ | 48' ⇄ | |
| Vitinho (Kiến tạo: Alex Nicolao Telles) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ Eduardo Santos ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Hurtado J. ▼ | |
| Monzon L. | 65' | |
| ▲ Paulinho ▼ | 67' ⇄ | |
| Ferraresi N. | 70' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 8 | 7 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
Đội hình
Botafogo RJ
Bragantino
12Batista G.2Vitinho5Ferraresi N.13Telles A.33Monzon L.8Danilo75Huguinho7Junior Santos10Montoro A.77Lucas Villalba90Danilo18Tiago Volpi2Guzman Rodriguez16Gustavo M.23Sant''Anna A.29Juninho Capixaba5Fabinho7Eric Ramires11Fernando21Lucas Barbosa47Wallace Yan9I. Pitta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Vitinho⚽ Ghi bàn 56'
- 5Ferraresi N.🟨 Thẻ vàng 70'
- 7Junior Santos
- 8Danilo
- 10Montoro A.
- 12Batista G.
- 13Telles A.🎯 Kiến tạo 56'
- 33Monzon L.⚽ Phản lưới 30' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 75Huguinho
- 77Lucas Villalba
- 90Danilo
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
300208
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
86
Việt vị
21
Cứu thua
54
Quả ném biên
1514
Chuyền dài
1726
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 46931 | Sức chứa | 25000 |
| Franclim Carvalho | HLV | Vagner Mancini |
| Janeiro | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.47 | 2.57 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.23 | 3.55 ↑ | 2.53 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.91 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.91 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.76 | 0.89 | 2.50 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.15 | 2.81 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.12 | 3.11 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.11 ↓ | 3.11 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.12 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.37 | 3.58 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 44.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Bragantino | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).