Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Cienciano, 07:30 ngày 21/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 21/08/2026
Botafogo RJ 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cienciano
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| Danilo Pereira da Silva(Assists:Alvaro Montoro) (Kiến tạo: Alvaro Montoro) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Huguinho | 11' | |
| 22' | Santiago Arias | |
| Danilo Dos Santos De Oliveira(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 36' | |
| Danilo Dos Santos De Oliveira(Assists:Gabriel Justino) (Kiến tạo: Gabriel Justino) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 40' | Maximiliano Javier Amondarain Colzada | |
| Alex Nicolao Telles | 40' | |
| ▲ Gabriel Batista ▼ Warleson Stellion Lisboa Oliveira | 45+6' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Neri Ricardo Bandiera ▼ Juan Romagnoli | |
| ▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Huguinho | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Henry Caparo ▼ Santiago Arias | |
| 60' | Gerson Barreto | |
| 64' ⇄ | ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Gerson Barreto | |
| ▲ José Kadir ▼ Danilo Pereira da Silva | 64' ⇄ | |
| ▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Carlos Jhon Garces Acosta | |
| 70' ⇄ | ▲ Gonzalo Aguirre ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez | |
| ▲ Matheus Martins ▼ Cristian Nicolas Medina | 74' ⇄ | |
| 77' | Carlos Cabello | |
| Gabriel Justino | 89' | |
| Nahuel Ferraresi | 90+8' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 5 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Botafogo RJ 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cienciano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
BBHTHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cienciano
HTBTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Botafogo RJ
Cienciano
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina8Danilo Dos Santos De Oliveira75Huguinho10Alvaro Montoro9Danilo Pereira da Silva19Arthur Mendonca Cabral31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino16Marcos Daniel Martinich5Santiago Arias88Gerson Barreto9Juan Romagnoli10Alejandro Hohberg Gonzalez22Carlos Cabello21CCarlos Jhon Garces Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho7.1
- 5Nahuel Ferraresi🟨 Thẻ vàng 90+8'7.6
- 6Cristian Nicolas Medina▼ Rời sân 74'6.1
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 9Danilo Pereira da Silva⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 64'8.4
- 10Alvaro Montoro🎯 Kiến tạo 8'8.6
- 13Alex Nicolao Telles C🟨 Thẻ vàng 40'7.5
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira▼ Rời sân 45+6'6.5
- 19Arthur Mendonca Cabral7.4
- 34Gabriel Justino🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 75Huguinho🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4231
- 3Kevin Steeven Becerra Wila7.3
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada🟨 Thẻ vàng 40'6.4
- 5Santiago Arias🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 59'7
- 9Juan Romagnoli▼ Rời sân 46'6
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez▼ Rời sân 70'6.1
- 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino6.7
- 16Marcos Daniel Martinich6
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C▼ Rời sân 70'5.9
- 22Carlos Cabello🟨 Thẻ vàng 77'6.1
- 31Italo Espinoza Gomez6.7
- 88Gerson Barreto🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 64'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
44
Sút bóng
228
Sút cầu môn
81
Tấn công
14062
Tấn công nguy hiểm
6428
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
493233
TL chuyền bóng thành công
83%59%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
24
Cứu thua
16
Tắc bóng
69
Quả ném biên
3318
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.23
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo RJ (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Cienciano (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 8.6 | 1 | 0/0 | 53/69 | 3 | ||
| 9Danilo Pereira da Silva Trung phong | 8.4 | 1 | 4/2 | 8/10 | 0 | ||
| 5Nahuel Ferraresi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 72/85 | 3 | 🟨 | ||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 7.5 | 2/1 | 27/35 | 2 | 🟨 | ||
| 19Arthur Mendonca Cabral Tiền đạo | 7.4 | 6/1 | 8/16 | 1 | |||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 31/35 | 1 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 56/58 | 2 | 🟨 | ||
| 75Huguinho Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 25/28 | 1 | 🟨 | ||
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 41/48 | 0 | |||
| 7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 2/2 | 12/13 | 0 | |||
| 88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 12Gabriel Batista (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 37José Kadir (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Matheus Martins (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 9/10 | 0 |
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 7 | 1/0 | 15/21 | 3 | 🟨 | ||
| 31Italo Espinoza Gomez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 5/29 | 0 | |||
| 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/14 | 3 | |||
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 2 | 🟨 | ||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 1 | 🟨 | ||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 6.1 | 3/0 | 10/15 | 0 | |||
| 22Carlos Cabello | 6.1 | 0/0 | 7/14 | 5 | 🟨 | ||
| 16Marcos Daniel Martinich Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 24/38 | 4 | |||
| 9Juan Romagnoli Tiền đạo | 6 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 11Neri Ricardo Bandiera (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Gonzalo Aguirre (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 39Henry Caparo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 19Juan Matias Succar Canote (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1901-7-8 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Garcilaso de la Vega |
| 46931 | Sức chứa | 45000 |
| Franclim Carvalho | HLV | Carlos Desio |
| Janeiro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 8.70 | 15.00 | 0.82 | 3.75 | 0.90 | 0.87 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 | 8.70 | 15.00 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 9.10 | 17.00 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.86 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 209.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.81 | 2.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.90 | 9.90 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.40 | 11.00 | 0.81 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.40 ↑ | 100.00 ↑ | 6.06 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.90 | 9.90 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 8.40 | 15.00 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.98 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 8.20 | 13.00 | 0.94 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 | 230.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.85 | 11.80 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 43.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.18 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 12.00 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.87 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 10.74 | 15.97 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.81 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.24 ↓ | 14.80 ↓ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.50 | 15.00 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.79 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 16.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 1.65 ↑ | 1.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.85 | 13.00 | 0.91 | 3.25 | 1.01 | 0.92 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.11 | 9.00 | 17.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 18.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 19.00 | 0.83 | 3.75 | 1.03 | 0.85 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.