Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Cienciano, 07:30 ngày 21/08/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 21/08/2026
Botafogo RJ
1 Kết thúc HT 1-0 0
Cienciano
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Botafogo RJ Phút Cienciano
Danilo Pereira da Silva(Assists:Alvaro Montoro) (Kiến tạo: Alvaro Montoro) 1 - 0 8'
Huguinho 11'
22' Santiago Arias
Danilo Dos Santos De Oliveira(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR36'
Danilo Dos Santos De Oliveira(Assists:Gabriel Justino) (Kiến tạo: Gabriel Justino) 2 - 0 37'
40' Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Alex Nicolao Telles 40'
▲ Gabriel Batista ▼ Warleson Stellion Lisboa Oliveira45+6'
HT 1-0
46' ▲ Neri Ricardo Bandiera ▼ Juan Romagnoli
▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Huguinho46'
59' ▲ Henry Caparo ▼ Santiago Arias
60' Gerson Barreto
64' ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Gerson Barreto
▲ José Kadir ▼ Danilo Pereira da Silva64'
▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira64'
70' ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Carlos Jhon Garces Acosta
70' ▲ Gonzalo Aguirre ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez
▲ Matheus Martins ▼ Cristian Nicolas Medina74'
77' Carlos Cabello
Gabriel Justino 89'
Nahuel Ferraresi 90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 20 31
Bại 01 44
Ghi bàn 48 1021
Mất bàn 34 1712
Điểm 56 1216

Chủ = Botafogo RJ · Khách = Cienciano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ (55)Hiệp 1 / Cả trậnCienciano (43)
15 (27%)Thắng/Thắng11 (26%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (15%)Hòa/Thắng5 (12%)
5 (9%)Hòa/Hòa6 (14%)
6 (11%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng4 (9%)
6 (11%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (18%)Bại/Bại10 (23%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Botafogo RJ 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cienciano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0-0.252.5B

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

BBHTHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Vitoria BA1-0 (1-0)Botafogo RJ8-4-0.252.5B
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0-0.252.5B
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1-0.52.5T
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Cienciano

HTBTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L117/08/26Cienciano0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-1+0.252.5H
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0+0.252.5T
PER L107/08/26Alianza Atletico Sullana1-0 (0-0)Cienciano5-2-0.252.75B
PER L103/08/26Cienciano2-0 (1-0)Universitario De Deportes7-202.5T
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3+0.52.25T
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5+0.253B
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0-1.252.5B
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2+0.752.5T

Đội hình

Botafogo RJCienciano
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina8Danilo Dos Santos De Oliveira75Huguinho10Alvaro Montoro9Danilo Pereira da Silva19Arthur Mendonca Cabral31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino16Marcos Daniel Martinich5Santiago Arias88Gerson Barreto9Juan Romagnoli10Alejandro Hohberg Gonzalez22Carlos Cabello21CCarlos Jhon Garces Acosta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
8
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
140
62
Tấn công nguy hiểm
64
28
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
493
233
TL chuyền bóng thành công
83%
59%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
33
18
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
29
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.29
0.23
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Botafogo RJ (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Cienciano (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
24
1 Bàn
11
2 Bàn
40
3 Bàn
02
4+ Bàn
510
B.thắng H1
116
B.thắng H2
Botafogo RJCienciano

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
11
B/H
13
B/B
Botafogo RJCienciano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
55
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
25
Thua 2+
Botafogo RJCienciano

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
8.610/053/693
9Danilo Pereira da Silva
Trung phong
8.414/28/100
5Nahuel Ferraresi
Trung vệ
7.60/072/853🟨
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
7.52/127/352🟨
19Arthur Mendonca Cabral
Tiền đạo
7.46/18/161
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
7.11/031/351
34Gabriel Justino
Tiền vệ
7.11/056/582🟨
75Huguinho
Hậu vệ
6.61/125/281🟨
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
6.50/07/80
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ
6.21/026/320
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
6.10/041/480
7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị)
Tiền đạo
7.82/212/130
88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
71/117/211
12Gabriel Batista (dự bị)
Thủ môn
6.90/014/190
37José Kadir (dự bị)
Tiền đạo
6.91/05/60
11Matheus Martins (dự bị)
Tiền đạo
6.62/09/100

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
7.30/07/110
5Santiago Arias
Tiền vệ
71/015/213🟨
31Italo Espinoza Gomez
Thủ môn
6.70/05/290
13Claudio Ronaldo Nunez Aquino
Hậu vệ
6.70/08/143
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
6.40/011/142🟨
88Gerson Barreto
Tiền vệ
6.20/09/141🟨
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
6.13/010/150
22Carlos Cabello
6.10/07/145🟨
16Marcos Daniel Martinich
Hậu vệ trái
60/024/384
9Juan Romagnoli
Tiền đạo
60/07/150
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
5.90/08/111
11Neri Ricardo Bandiera (dự bị)
Tiền đạo
6.51/011/141
29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
8Gonzalo Aguirre (dự bị)
Tiền vệ
6.32/17/70
39Henry Caparo (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/61
19Juan Matias Succar Canote (dự bị)
Tiền đạo
6.11/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ Thông tin Cienciano
1904-12-08 Thành lập 1901-7-8
Estadio Olimpico Joao Havelange Sân nhà Garcilaso de la Vega
46931 Sức chứa 45000
Franclim Carvalho HLV Carlos Desio
Janeiro Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.068.7015.000.823.750.900.872.500.91
Live1.068.7015.001.30 ↑1.500.40 ↓1.14 ↑0.250.62 ↓
EasybetsSớm1.109.1017.000.873.750.950.862.500.92
Live1.03 ↓11.00 ↑209.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓4.00 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.079.0019.001.004.000.800.812.500.99
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.45 ↑1.500.28 ↓1.97 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.127.909.901.003.750.840.862.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.256.0011.001.053.500.700.952.000.75
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑
10BETSớm1.225.4011.000.813.250.86---
Live1.01 ↓24.40 ↑100.00 ↑6.06 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.127.909.901.003.750.840.862.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.128.4015.000.933.750.870.982.500.84
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.118.2013.000.943.750.900.982.500.88
Live1.03 ↓8.20230.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
WewbetSớm1.215.8511.800.893.250.950.871.750.99
Live1.03 ↓10.70 ↑43.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.753.903.400.182.503.20---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.215.7512.000.853.250.900.801.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.87 ↑1.500.09 ↓0.13 ↓0.004.68 ↑
PinnacleSớm1.0810.7415.970.783.750.980.812.500.95
Live1.20 ↑6.24 ↓14.80 ↓3.16 ↑1.500.23 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm1.087.5015.000.813.500.890.792.250.98
Live1.00 ↓16.00 ↑150.00 ↑6.00 ↑1.750.05 ↓1.65 ↑1.250.43 ↓
BwinSớm1.246.0011.501.003.500.71---
Live1.01 ↓41.00 ↑276.00 ↑0.77 ↓1.500.93 ↑---
1xBetSớm1.256.8513.000.913.251.010.921.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑5.23 ↑1.500.10 ↓0.14 ↓0.004.55 ↑
SNAISớm1.119.0017.00------
Live1.10 ↓10.00 ↑18.00 ↑------
Bet 365Sớm1.108.5019.000.833.751.030.852.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.206.0011.000.623.501.201.002.500.75
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.83 ↓2.250.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.