Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Gremio (RS), 05:30 ngày 17/09/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/09/2026
Botafogo RJ 0 Hiệp 1 - 12' HT 0-0 0
Gremio (RS)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
Đội hình
Botafogo RJ
Gremio (RS)
2Vitinho3Chaves A.7Junior Santos8Danilo10Montoro A.12Batista G.13Telles A.19Cabral A.33Monzon L.75Huguinho88Edenilson1Weverton4Walter Kannemann7Pavon C.8Noriega E.10Krovinovic F.20Villasanti M.27Diego Caito38Caio Paulista77Cabral J.82Wallace95Carlos Vinicius
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
9650
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
21
Chuyền dài
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 46931 | Sức chứa | 51081 |
| Franclim Carvalho | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Janeiro | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.91 | 4.55 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.95 ↑ | 4.05 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.60 | 4.60 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↑ | 4.80 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↓ | 4.05 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↓ | 4.60 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.55 ↓ | 4.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 | 4.30 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.52 | 4.28 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.37 ↓ | 4.08 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.32 | 4.28 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.28 ↓ | 4.18 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 4.20 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.45 ↓ | 4.40 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.92 | 1.00 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.73 ↑ | 4.17 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.79 | 5.19 | 0.99 | 2.50 | 0.86 | 1.63 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 ↓ | 5.07 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.60 | 5.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↑ | 4.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio (RS) | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).