Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Palmeiras, 04:30 ngày 07/09/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 07/09/2026
Botafogo RJ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Palmeiras
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| 18' | Barboza A. | |
| 19' | Barboza A. | |
| Cabral A. | 20' | |
| Fernando Marcal | 24' | |
| Fernando Marcal | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Jhon Arias ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Vitor Roque ▼ | |
| ▲ Junior Santos ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Ponte M. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ José Kadir ▼ | 73' ⇄ | |
| Montoro A. | 76' | |
| 77' | Marlon Freitas | |
| ▲ Medina C. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Edenilson ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Martinez E. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Khellven ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Larson T. F. d. S. ▼ | |
| 90' | Barboza A. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (27%) | Thắng/Thắng | 25 (42%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (17%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 12 (20%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 3 (5%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
Đội hình
Botafogo RJ
Palmeiras
12Batista G.2Vitinho5Ferraresi N.21Fernando Marcal33Monzon L.8Danilo75Huguinho10Montoro A.77Lucas Villalba90Danilo19Cabral A.1Miguel C.2Barboza A.4Giay A.15Gomez G.22Joaquin Piquerez8Pereira A.30Lucas Evangelista7Felipe Anderson17Marlon Freitas18Mauricio42Jose Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Vitinho
- 5Ferraresi N.
- 8Danilo
- 10Montoro A.🟨 Thẻ vàng 76'
- 12Batista G.
- 19Cabral A.🟨 Thẻ vàng 20'
- 21Fernando Marcal🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 33Monzon L.
- 75Huguinho
- 77Lucas Villalba
- 90Danilo
Khách · 4231
- 1Miguel C.
- 2Barboza A.🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 4Giay A.
- 7Felipe Anderson
- 8Pereira A.
- 15Gomez G.
- 17Marlon Freitas🟨 Thẻ vàng 77'
- 18Mauricio
- 22Joaquin Piquerez
- 30Lucas Evangelista
- 42Jose Lopez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
294610
TL chuyền bóng thành công
74%86%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
12
Cứu thua
54
Quả ném biên
2220
Chuyền dài
2229
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1914-8-26 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Allianz Parque |
| 46931 | Sức chứa | 32500 |
| Franclim Carvalho | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| Janeiro | Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 3.47 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.62 ↑ | 2.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.20 | 1.08 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.13 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 3.25 | 2.13 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.14 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.18 | 2.09 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.21 ↓ | 6.10 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.11 | 2.21 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.14 ↑ | 2.13 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.33 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.47 ↑ | 2.18 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.50 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.43 | 2.22 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 1.37 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Palmeiras | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).