Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ(W) vs Bragantino (W), 05:00 ngày 23/07/2026

Cúp Nữ Brazil · 05:00 ngày 23/07/2026
Botafogo RJ(W)
Sắp đá --:--:--
Bragantino (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 01 13
Bại 21 83
Ghi bàn 36 614
Mất bàn 54 2016
Điểm 34 415

Chủ = Botafogo RJ(W) · Khách = Bragantino (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ(W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnBragantino (W) (17)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (18%)
4 (20%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (24%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
6 (30%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (12%)
6 (30%)Bại/Bại6 (35%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Botafogo RJ(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bragantino (W) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt04/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-0)Bragantino (W)0-6--B
BRA WCUP06/08/25Bragantino (W)2-1 (1-0)Botafogo RJ(W)2-0--B
Brazil W L10/06/24Bragantino (W)2-1 (1-1)Botafogo RJ(W)6-7--B
BR W Tmt24/04/23Botafogo RJ(W)0-1 (0-0)Bragantino (W)4-7--B

Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)

BTBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt18/07/26Vitoria BA (W)2-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-4--B
BRA WCUP28/05/26Botafogo RJ(W)3-0 (1-0)EC Juventude (W)1-10--T
BR W Tmt25/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-1)America Mineiro (W)12-1--B
BR W Tmt19/05/26Palmeiras SP (W)3-0 (0-0)Botafogo RJ(W)5-2--B
BR W Tmt12/05/26Internacional(W)1-0 (0-0)Botafogo RJ(W)2-7--B
BR W Tmt04/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-0)Bragantino (W)0-6--B
BR W Tmt28/04/26Atletico Mineiro (W)2-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-6--B
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Botafogo RJ(W)1-3 (0-2)SC Corinthians Paulista (W)2-6--B
BR W Tmt22/03/26Mixto EC (W)2-1 (1-0)Botafogo RJ(W)2-6--B
BR W Tmt14/03/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Flamengo/RJ (W)4-5--H
BRA RCW08/03/26Vasco Da Gama(W)2-1 (1-1)Botafogo RJ(W)6-2--B
BRA RCW05/03/26Botafogo RJ(W)2-2 (2-0)Flamengo Sao Pedro (W)3-3--H
BR W Tmt22/02/26Ferroviaria SP (W)2-1 (0-0)Botafogo RJ(W)7-1--B
BR W Tmt15/02/26Botafogo RJ(W)2-1 (2-0)EC Juventude (W)0-7--T
BRA RCW05/02/26Fluminense RJ (W)1-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-5--B
BRA SPWL09/11/25Fluminense RJ (W)2-1 (2-0)Botafogo RJ(W)5-2--B
BRA RJW03/11/25Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Fluminense RJ (W)3-4--H
BRA RJW14/10/25Fluminense RJ (W)2-0 (0-0)Botafogo RJ(W)6-1--B
BRA RJW09/10/25Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Flamengo Sao Pedro (W)5-11--H

Thành tích gần đây — Bragantino (W)

HTBTTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPWL17/07/26Mirassol (W)1-1 (0-0)Bragantino (W)8-6--H
BRA WCUP28/05/26Sao Jose dos Campos (W)1-4 (0-1)Bragantino (W)2-7--T
BR W Tmt25/05/26Bragantino (W)1-2 (1-2)Palmeiras SP (W)5-6--B
BRA SPWL22/05/26Sao Paulo/SP (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)4-5--T
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--T
BRA SPWL15/05/26Bragantino (W)0-6 (0-3)SC Corinthians Paulista (W)8-5--B
BR W Tmt11/05/26Bragantino (W)0-3 (0-1)Gremio (W)7-4--B
BRA SPWL07/05/26Taubate(W)1-1 (1-0)Bragantino (W)4-10--H
BR W Tmt04/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-0)Bragantino (W)0-6--T
BR W Tmt26/04/26Bragantino (W)2-2 (1-2)Cruzeiro MG (W)5-6--H
BR W Tmt21/04/26Bragantino (W)3-1 (2-1)Mixto EC (W)3-3--T
BR W Tmt04/04/26SC Corinthians Paulista (W)5-1 (4-1)Bragantino (W)4-6--B
BR W Tmt29/03/26Bragantino (W)1-2 (0-1)EC Bahia (W)5-7--B
BR W Tmt23/03/26Bragantino (W)2-0 (0-0)EC Juventude (W)7-1--T
BR W Tmt15/03/26Internacional(W)1-1 (0-1)Bragantino (W)2-5--H
BR W Tmt21/02/26Flamengo/RJ (W)4-2 (3-1)Bragantino (W)10-4--B
BR W Tmt16/02/26Bragantino (W)2-0 (1-0)Ferroviaria SP (W)7-1--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--T
BP C W27/11/25Realidade Jovem/SP (W)0-3 (0-2)Bragantino (W)1-7--T
BRA SPWL17/11/25Bragantino (W)3-2 (2-2)Santos (W)2-7--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ(W) (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Bragantino (W) (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Botafogo RJ(W)Bragantino (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Botafogo RJ(W)Bragantino (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
14
Thắng 1
54
Hòa
62
Thua 1
74
Thua 2+
Botafogo RJ(W)Bragantino (W)

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ(W) Thông tin Bragantino (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.204.401.460.802.750.840.74-1.250.99
Live4.10 ↓4.10 ↓1.64 ↑0.85 ↑2.750.80 ↓0.89 ↑-0.750.79 ↓
VcbetSớm6.004.001.440.882.750.911.05-1.000.76
Live4.50 ↓3.70 ↓1.62 ↑0.97 ↑2.750.83 ↓0.94 ↓-0.750.85 ↑
InterwettenSớm6.004.001.470.652.501.05---
Live4.30 ↓3.65 ↓1.65 ↑0.652.501.05---
10BETSớm5.803.951.440.812.750.82---
Live4.40 ↓3.75 ↓1.66 ↑0.83 ↑2.750.84 ↑---
WewbetSớm4.783.771.460.822.750.860.88-1.000.80
Live3.97 ↓3.49 ↓1.61 ↑0.89 ↑2.750.79 ↓0.88-0.750.80
LadbrokesSớm5.504.331.440.672.501.05---
Live4.33 ↓3.90 ↓1.61 ↑0.672.501.05---
18BetSớm4.804.301.430.782.750.740.86-1.000.67
Live4.20 ↓3.80 ↓1.68 ↑0.87 ↑2.750.78 ↑0.85 ↓-0.750.79 ↑
PinnacleSớm3.973.501.700.762.500.950.82-0.750.89
Live4.23 ↑3.63 ↑1.63 ↓0.94 ↑2.750.78 ↓0.92 ↑-0.750.79 ↓
BwinSớm5.504.201.440.662.501.05---
Live4.33 ↓3.80 ↓1.60 ↑0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm5.244.601.500.862.750.841.18-0.750.62
Live4.22 ↓4.05 ↓1.62 ↑0.92 ↑2.750.77 ↓0.89 ↓-0.750.79 ↑
Bet 365Sớm5.004.501.480.852.750.950.80-1.251.00
Live5.004.501.480.95 ↑2.750.85 ↓0.93 ↑-0.750.88 ↓
William HillSớm5.004.501.500.652.501.10---
Live4.00 ↓3.60 ↓1.65 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.