Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ (Youth) vs CR Flamengo (RJ) (Youth), 04:00 ngày 11/07/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 04:00 ngày 11/07/2026
Botafogo RJ (Youth)
2 Kết thúc HT 2-1 2
CR Flamengo (RJ) (Youth)
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Botafogo RJ (Youth) Phút CR Flamengo (RJ) (Youth)
1 - 0 1'
32'
2 - 0 33'
36' 2 - 1
44'
HT 2-1
56' 2 - 2
60'
78'
85'
87'
90+8'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 12 26
Bại 11 21
Ghi bàn 44 2115
Mất bàn 65 1411
Điểm 42 2015

Chủ = Botafogo RJ (Youth) · Khách = CR Flamengo (RJ) (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ (Youth) (40)Hiệp 1 / Cả trậnCR Flamengo (RJ) (Youth) (32)
15 (38%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng7 (22%)
5 (13%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (10%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa4 (13%)
4 (10%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Botafogo RJ (Youth) 8 (40%)Hòa 5 (25%)CR Flamengo (RJ) (Youth) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY05/07/26CR Flamengo (RJ) (Youth)0-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)2-6--T
Bra YL14/05/26Botafogo RJ (Youth)3-1 (2-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)8-10--T
BNY09/11/25CR Flamengo (RJ) (Youth)1-2 (1-2)Botafogo RJ (Youth)5-2--T
BNY02/11/25Botafogo RJ (Youth)3-0 (1-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)2-8--T
BNY13/09/25Botafogo RJ (Youth)3-1 (1-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)5-5--T
Bra YL11/07/25CR Flamengo (RJ) (Youth)2-2 (1-1)Botafogo RJ (Youth)5-5--H
Bra CUU2017/05/25Botafogo RJ (Youth)4-1 (2-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)9-2--T
Bra CUU2011/05/25CR Flamengo (RJ) (Youth)0-2 (0-1)Botafogo RJ (Youth)5-5--T
Bra YL25/07/24CR Flamengo (RJ) (Youth)2-1 (0-1)Botafogo RJ (Youth)3-3--B
BNY13/07/24CR Flamengo (RJ) (Youth)3-2 (0-2)Botafogo RJ (Youth)8-2--B
Bra CUU2020/09/23CR Flamengo (RJ) (Youth)1-1 (1-0)Botafogo RJ (Youth)3-10-0.752.5H
Bra CUU2015/09/23Botafogo RJ (Youth)0-0 (0-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)3-7--H
BRA RJYH24/05/23CR Flamengo (RJ) (Youth)6-1 (1-1)Botafogo RJ (Youth)4-7-0.752.75B
Bra YL19/03/23Botafogo RJ (Youth)0-1 (0-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)6-5--B
Bra YL25/06/22CR Flamengo (RJ) (Youth)2-0 (1-0)Botafogo RJ (Youth)2-5-0.52.75B
BRA RJYH15/06/22Botafogo RJ (Youth)0-0 (0-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)4-11-0.52.75H
BNY11/06/22CR Flamengo (RJ) (Youth)1-2 (1-1)Botafogo RJ (Youth)11-5--T
BNY07/05/22Botafogo RJ (Youth)2-2 (0-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)2-13--H
BNY17/09/21CR Flamengo (RJ) (Youth)3-2 (2-1)Botafogo RJ (Youth)11-6-0.52.5B
BNY10/09/21Botafogo RJ (Youth)0-1 (0-1)CR Flamengo (RJ) (Youth)8-7--B

Thành tích gần đây — Botafogo RJ (Youth)

BTTTTBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra YL09/07/26Santos (Youth)4-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)6-2--B
BNY05/07/26CR Flamengo (RJ) (Youth)0-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)2-6--T
Bra YL02/07/26Botafogo RJ (Youth)3-2 (1-2)Fluminense RJ (Youth)3-6--T
Bra YL26/06/26RB Bragantino Youth2-5 (1-2)Botafogo RJ (Youth)9-4--T
Bra YL22/06/26Botafogo RJ (Youth)5-1 (3-1)Serrano RJ U204-10--T
Bra YL21/06/26Vitoria Salvador (Youth)2-0 (0-0)Botafogo RJ (Youth)5-4--B
Bra YL18/06/26Botafogo RJ (Youth)1-0 (0-0)Gremio Youth3-8--T
BNY15/06/26Serrano RJ U201-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)5-9--H
Bra YL11/06/26Botafogo RJ (Youth)2-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)5-6--T
Bra YL28/05/26Santos (Youth)1-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)8-2--H
Bra YL22/05/26Atletico Paranaense (Youth)0-3 (0-1)Botafogo RJ (Youth)9-2--T
Bra YL17/05/26Botafogo RJ (Youth)3-1 (1-0)Cruzeiro (Youth)5-7--T
Bra YL14/05/26Botafogo RJ (Youth)3-1 (2-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)8-10--T
Bra YL07/05/26Juventude (Youth)0-3 (0-1)Botafogo RJ (Youth)3-7--T
Bra YL30/04/26Vasco da Gama (Youth)1-0 (0-0)Botafogo RJ (Youth)4-10--B
Bra YL27/04/26Botafogo RJ (Youth)2-1 (2-0)Fortaleza U205-2--T
Bra YL23/04/26Botafogo RJ (Youth)1-0 (1-0)Bahia (Youth)5-6--T
Bra YL15/04/26Cuiaba (MT) (Youth)3-1 (3-1)Botafogo RJ (Youth)---B
Bra YL08/04/26Botafogo RJ (Youth)1-1 (0-1)Corinthians Paulista (Youth)9-7--H
Bra CUU2005/04/26Fluminense SC U201-1 (1-0)Botafogo RJ (Youth)2-6--H

Thành tích gần đây — CR Flamengo (RJ) (Youth)

BHTHHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY05/07/26CR Flamengo (RJ) (Youth)0-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)2-6--B
Bra YL02/07/26CR Flamengo (RJ) (Youth)2-2 (1-1)Avai (Youth)6-8--H
BNY29/06/26CR Flamengo (RJ) (Youth)3-1 (1-1)Paduano EC U204-1--T
Bra YL26/06/26Corinthians Paulista (Youth)2-2 (1-2)CR Flamengo (RJ) (Youth)9-2--H
Bra YL21/06/26Sao Paulo Youth1-1 (1-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)9-3--H
Bra YL18/06/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-1 (0-1)Cuiaba (MT) (Youth)11-4--H
BNY15/06/26Paduano EC U200-2 (0-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)1-8--T
Bra YL10/06/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-0 (0-0)Atletico Paranaense (Youth)4-5--T
Bra YL28/05/26America MG (Youth)1-1 (1-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)2-7--H
Bra YL22/05/26CR Flamengo (RJ) (Youth)2-1 (1-1)Santos (Youth)3-2--T
Bra YL17/05/26Juventude (Youth)2-3 (1-1)CR Flamengo (RJ) (Youth)2-7--T
Bra YL14/05/26Botafogo RJ (Youth)3-1 (2-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)8-10--B
Bra YL08/05/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-3 (1-0)Palmeiras (Youth)2-5--B
Bra YL01/05/26Bahia (Youth)1-0 (1-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)5-3--B
Bra YL26/04/26CR Flamengo (RJ) (Youth)0-0 (0-0)Cruzeiro (Youth)8-5--H
Bra YL23/04/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-0 (0-0)Fluminense RJ (Youth)5-6--T
Bra YL16/04/26Gremio Youth0-1 (0-1)CR Flamengo (RJ) (Youth)3-4--T
Bra YL09/04/26CR Flamengo (RJ) (Youth)1-1 (1-1)Fortaleza U205-2--H
Bra YL02/04/26Criciuma SC (Youth)2-0 (2-0)CR Flamengo (RJ) (Youth)4-8--B
Bra CUU2026/03/26CR Flamengo (RJ) (Youth)2-3 (2-2)America-RJ U208-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
13
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CR Flamengo (RJ) (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Botafogo RJ (Youth)CR Flamengo (RJ) (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Botafogo RJ (Youth)CR Flamengo (RJ) (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
55
Thắng 1
47
Hòa
13
Thua 1
33
Thua 2+
Botafogo RJ (Youth)CR Flamengo (RJ) (Youth)

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ (Youth) Thông tin CR Flamengo (RJ) (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Bruno Pivetti
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.302.900.672.501.070.930.250.90
Live1.50 ↓4.00 ↑6.50 ↑1.07 ↑4.500.77 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm1.443.707.001.004.500.801.050.000.71
Live1.40 ↓3.80 ↑7.50 ↑0.80 ↓4.251.00 ↑1.04 ↓0.000.71
Mansion88Sớm1.493.654.850.773.500.990.880.000.88
Live1.48 ↓3.10 ↓6.60 ↑0.88 ↑4.250.88 ↓0.71 ↓-0.251.05 ↑
12betSớm2.173.202.650.942.750.820.920.250.84
Live1.48 ↓3.10 ↓6.60 ↑0.88 ↓4.250.88 ↑0.71 ↓-0.251.05 ↑
WewbetSớm1.453.995.650.813.500.931.020.250.72
Live1.51 ↑3.25 ↓6.55 ↑0.88 ↑4.250.86 ↓0.74 ↓-0.251.00 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.800.672.501.05---
Live1.50 ↓3.307.00 ↑0.50 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm2.253.452.850.922.750.821.020.250.74
Live1.54 ↓3.35 ↓7.25 ↑0.87 ↓4.250.87 ↑1.03 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm2.103.192.980.902.750.810.850.250.86
Live1.46 ↓3.47 ↑6.96 ↑1.02 ↑4.500.72 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.153.302.800.662.501.05---
Live1.47 ↓3.25 ↓6.75 ↑0.95 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm2.253.402.840.682.501.060.660.001.10
Live1.51 ↓3.96 ↑6.01 ↑0.94 ↑4.500.80 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.153.402.900.852.750.950.980.250.83
Live1.50 ↓4.00 ↑6.50 ↑1.05 ↑4.500.75 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.103.502.880.652.501.05---
Live1.40 ↓3.40 ↓7.00 ↑1.15 ↑4.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.