Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ (Youth) vs Estrela de Marco Youth, 01:00 ngày 10/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 10/09/2026
Botafogo RJ (Youth) 4 Kết thúc HT 0-0 0
Estrela de Marco Youth
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 16 | 1 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 10 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Botafogo RJ (Youth) · Khách = Estrela de Marco Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (37%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
105
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
53
Việt vị
21
Quả ném biên
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Estrela de Marco Youth (5 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.75 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 271.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 10.70 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.60 | 1.50 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.