Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs Criciuma, 07:30 ngày 20/08/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 20/08/2026
Botafogo SP 1 Kết thúc HT 0-0 1
Criciuma
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo SP
Criciuma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Jhonata Robert Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hygor Cleber Garcia Silva (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Fabiano Alves Nascimento
25'
🚩 Việt vị
26'
⛳ Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Jhonata Robert Alves da Silva
33'
🎯 Dứt điểm - Wagner da Silva Souza, Waguininho (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fabiano Alves Nascimento (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fabiano Alves Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ronald dos Santos Lopes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ericson da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus de Sales Cabral (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Wagner da Silva Souza, Waguininho
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hygor Cleber Garcia Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Vinicius Caue, ra Nicolas Godinho Johann
60'
🔁 Thay người: vào Diego Goncalves, ra Jhonata Robert Alves da Silva
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Fellipe Mateus de S. Araujo (chân trái) — bị cản phá
70'
⚽ BÀN THẮNG - Wagner da Silva Souza, Waguininho 0-1, kiến tạo: Marcelo Hermes
70'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Caue (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Wagner da Silva Souza, Waguininho (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Arthur Caike do Nascimento Cruz, ra Hygor Cleber Garcia Silva
🔁 Thay người: vào Kelvin Giacobe Alves dos Santos, ra Matheus de Sales Cabral
🔁 Thay người: vào Jefferson Nem, ra Wesley Pinheiro Santos
76'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Hermes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos de Souza Irmer, ra Ronald dos Santos Lopes
🎯 Dứt điểm - Gabriel Inocêncio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos de Souza Irmer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Rafael Gava
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Jose Hugo
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🔁 Thay người: vào Thiaguinho, ra Eduardo Jacinto De Biasi
90+1'
🔁 Thay người: vào Ruan Carvalho, ra Wagner da Silva Souza, Waguininho
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Vilar dos Santos 1-1, kiến tạo: Kelvin Giacobe Alves dos Santos
🎯 Dứt điểm - Leandro Maciel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo SP | Phút | |
| 24' | Bruno Fabiano Alves Nascimento | |
| 33' | Jhonata Robert Alves da Silva | |
| 45+1' | Wagner da Silva Souza, Waguininho | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Vinicius Caue ▼ Nicolas Godinho Johann | |
| 60' ⇄ | ▲ Diego Goncalves ▼ Jhonata Robert Alves da Silva | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Wagner da Silva Souza, Waguininho(Assists:Marcelo Hermes) (Kiến tạo: Marcelo Hermes) | |
| ▲ Arthur Caike do Nascimento Cruz ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | 75' ⇄ | |
| ▲ Kelvin Giacobe Alves dos Santos ▼ Matheus de Sales Cabral | 75' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Nem ▼ Wesley Pinheiro Santos | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jean Carlos de Souza Irmer ▼ Ronald dos Santos Lopes | |
| ▲ Leandro Maciel ▼ Rafael Gava | 89' ⇄ | |
| ▲ Marco Batistussi ▼ Jose Hugo | 89' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Thiaguinho ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ruan Carvalho ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho | |
| Gustavo Vilar dos Santos(Assists:Kelvin Giacobe Alves dos Santos) (Kiến tạo: Kelvin Giacobe Alves dos Santos) 1 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 4 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 23 |
Chủ = Botafogo SP · Khách = Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 8 | 3 | 25 | 15 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 13 | 4 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 11 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Botafogo SP 3 (33%)Hòa 1 (11%)Criciuma 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/25 | Botafogo SP | 0-2 (0-1) | Criciuma | 0 | 1.75 | B |
| 19/11/23 | Criciuma | 3-0 (1-0) | Botafogo SP | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/23 | Botafogo SP | 1-0 (0-0) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 12/09/21 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | H |
| 13/07/21 | Botafogo SP | 3-1 (2-1) | Criciuma | 0 | 1.75 | T |
| 28/09/19 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Botafogo SP | 0 | 1.75 | B |
| 02/06/19 | Botafogo SP | 1-0 (1-0) | Criciuma | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
TTBTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Criciuma
TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Botafogo SP
Criciuma
1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey22Gabriel Inocêncio8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva32Airton Moraes Michellon3CRodrigo34Bruno Fabiano Alves Nascimento37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi13Wagner da Silva Souza, Waguininho14Ronald dos Santos Lopes22Marcelo Hermes7Fellipe Mateus de S. Araujo10Jhonata Robert Alves da Silva9Nicolas Godinho Johann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza6.8
- 3Ericson da Silva6.6
- 4Gustavo Vilar dos Santos⚽ Ghi bàn 90+6'7.6
- 6Patrick de Carvalho Brey C6.8
- 8Everton Morelli5.8
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 75'6.1
- 10Rafael Gava▼ Rời sân 89'6.6
- 16Matheus de Sales Cabral▼ Rời sân 75'6.4
- 22Gabriel Inocêncio7.5
- 23Wesley Pinheiro Santos▼ Rời sân 75'6.5
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 89'6
Khách · 3421
- 3Rodrigo C7.3
- 5Eduardo Jacinto De Biasi▼ Rời sân 90+1'6.5
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo6.4
- 9Nicolas Godinho Johann▼ Rời sân 60'5.8
- 10Jhonata Robert Alves da Silva🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 90+1'7.8
- 14Ronald dos Santos Lopes▼ Rời sân 82'7.1
- 22Marcelo Hermes🎯 Kiến tạo 70'7.6
- 32Airton Moraes Michellon6.5
- 34Bruno Fabiano Alves Nascimento🟨 Thẻ vàng 24'7.8
- 37Cesar Henrique Martins7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
118
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
35
Tấn công
132104
Tấn công nguy hiểm
6033
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
491373
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
613
Việt vị
01
Cứu thua
42
Tắc bóng
615
Quả ném biên
3623
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
3245
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.3
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo SP (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Criciuma (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 4 (18%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 50/57 | 3 | ||
| 22Gabriel Inocêncio Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 55/64 | 3 | |||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 26/36 | 3 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 50/59 | 0 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 59/75 | 0 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6 | 2/1 | 22/26 | 1 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/1 | 43/48 | 2 | |||
| 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 16/18 | 0 | ||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11Jefferson Nem (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Bruno Fabiano Alves Nascimento Trung vệ | 7.8 | 2/1 | 22/31 | 4 | 🟨 | ||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 23/32 | 2 | 🟨 | |
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 32/42 | 4 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 18/32 | 2 | ||
| 3Rodrigo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 14Ronald dos Santos Lopes Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 29/31 | 4 | |||
| 32Airton Moraes Michellon Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 29/35 | 1 | |||
| 10Jhonata Robert Alves da Silva Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 9Nicolas Godinho Johann Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 88Vinicius Caue (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 77Diego Goncalves (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 41Jean Carlos de Souza Irmer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 50Thiaguinho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 43Ruan Carvalho (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-5-13 | |
| Sân nhà | Estádio Heriberto Hülse | |
| 0 | Sức chứa | 28749 |
| Ivan Izzo | HLV | Eduardo Baptista |
| Khu vực | Criciúma, Santa Catarina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 2.72 | 2.58 | 0.89 | 2.00 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.32 ↓ | 2.72 | 2.66 ↑ | 0.89 | 2.00 | 0.73 | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.63 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 2.91 | 2.58 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.62 ↑ | 1.02 ↓ | 5.71 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.91 | 2.58 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 2.94 | 2.70 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.84 | 2.60 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.85 | 2.64 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.06 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.75 | 2.62 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.80 | 0.97 | 2.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 29.58 ↑ | 5.00 ↑ | 1.21 ↓ | 3.94 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 2.68 | 2.92 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.68 | 2.92 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.75 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.75 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.40 | -0.50 | 1.70 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo SP | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Criciuma | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).