Kết quả bóng đá trận Botev Vratsa vs Botev Plovdiv, 23:00 ngày 24/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 24/08/2026
Botev Vratsa 1 Kết thúc HT 1-0 0
Botev Plovdiv
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Hristo Botev Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Botev Vratsa | Phút | |
| Preslav Borukov(Assists:Martin Smolenski) (Kiến tạo: Martin Smolenski) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Borukov P. 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Ivan Goranov | 31' | |
| 31' | ||
| Goranov I. | 31' | |
| 40' ⇄ | ▲ Bogdan Kostov ▼ Vladimir Mendes | |
| 40' ⇄ | ▲ Kostov B. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Franklin ▼ Chidera Okoh | |
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Rodrigues ▼ Nikola Iliyanov Iliev | |
| 46' ⇄ | ▲ Mascote F. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Rodrigues ▼ | |
| Martin Smolenski | 55' | |
| 55' | ||
| Martin Smolenski | 55' | |
| 56' | Simeon Petrov | |
| 56' | Petrov S. | |
| ▲ Radoslav Tsonev ▼ Abdullah Kichukov | 61' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Naydenov ▼ Martin Smolenski | 61' ⇄ | |
| ▲ Tsonev R. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Naydenov ▼ | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Edson Silva ▼ Asen Chandarov | |
| 66' ⇄ | ▲ Silva E. ▼ | |
| ▲ Daniel Genov ▼ Preslav Borukov | 70' ⇄ | |
| ▲ Genov D. ▼ | 70' ⇄ | |
| Vladislav Naydenov | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Dimitar Tonev ▼ Carlos Meotti | |
| 75' | ||
| Vladislav Naydenov | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Tonev D. ▼ | |
| Daniel Genov | 76' | |
| 76' | ||
| Genov D. | 76' | |
| 78' | Mauro Rodrigues | |
| 78' | Mauro Rodrigues | |
| ▲ Filip Gigov ▼ Jose Gallegos | 83' ⇄ | |
| ▲ Gigov F. ▼ | 83' ⇄ | |
| 90' | Dimitar Tonev | |
| 90' | Tonev D. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 13 |
Chủ = Botev Vratsa · Khách = Botev Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botev Vratsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Botev Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botev Vratsa 5 (25%)Hòa 3 (15%)Botev Plovdiv 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Botev Vratsa | 1-2 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2 | B |
| 23/11/24 | Botev Plovdiv | 3-1 (2-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | Botev Vratsa | 1-3 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/24 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/10/23 | Botev Vratsa | 3-5 (1-2) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/02/23 | Botev Plovdiv | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/11/22 | Botev Plovdiv | 6-0 (2-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 15/07/22 | Botev Vratsa | 3-2 (2-0) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/21 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/08/21 | Botev Vratsa | 1-1 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/21 | Botev Vratsa | 1-2 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 26/10/20 | Botev Plovdiv | 2-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/20 | Botev Plovdiv | 3-2 (0-1) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/06/20 | Botev Plovdiv | 0-1 (0-1) | Botev Vratsa | -1.25 | 3 | T |
| 05/10/19 | Botev Vratsa | 3-0 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/19 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/18 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/18 | Botev Plovdiv | 0-3 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 18/05/13 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
BBBBHTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CSKA Sofia | 5-0 (2-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Botev Vratsa | 0-3 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Botev Plovdiv
BTTBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | Botev Plovdiv | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Botev Plovdiv | 3-2 (3-0) | Spartak Varna | +1 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (1-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Botev Vratsa
Botev Plovdiv
98Lubomir Vasilev3Sainey Sanyang4CIvan Goranov36Milen Stoev81Kassim Hadji6Abdullah Kichukov12Iliya Yurukov10Jose Gallegos24Martin Smolenski79Martin Detelinov Petkov99Preslav Borukov29CDaniel Naumov22Marvin Senger27Bryan Hein82Vladimir Mendes87Simeon Petrov10Asen Chandarov77Lucas Araujo7Nikola Iliyanov Iliev66Carlos Meotti90Samuel Kalu9Chidera Okoh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov C🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 6Abdullah Kichukov▼ Rời sân 61'
- 10Jose Gallegos▼ Rời sân 83'
- 12Iliya Yurukov
- 24Martin Smolenski🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 61'
- 36Milen Stoev
- 79Martin Detelinov Petkov
- 81Kassim Hadji
- 98Lubomir Vasilev
- 99Preslav Borukov⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 7Nikola Iliyanov Iliev▼ Rời sân 46'
- 9Chidera Okoh▼ Rời sân 46'
- 10Asen Chandarov▼ Rời sân 66'
- 22Marvin Senger
- 27Bryan Hein
- 29Daniel Naumov C
- 66Carlos Meotti▼ Rời sân 75'
- 77Lucas Araujo
- 82Vladimir Mendes▼ Rời sân 40'
- 87Simeon Petrov🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 90Samuel Kalu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
108
Sút cầu môn
54
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
2928
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
2010
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1020
Quả ném biên
2943
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botev Vratsa (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Botev Plovdiv (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botev Vratsa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 1 (20%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOV
Botev Plovdiv (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botev Vratsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1912 |
| Hristo Botev Stadium | Sân nhà | Hristo Botev |
| 32000 | Sức chứa | 20000 |
| Todor Simov | HLV | Stanislav Genchev |
| Khu vực | Plovdiv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 2.93 | 1.97 | 0.64 | 2.25 | 0.98 | 0.73 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.53 ↑ | 2.93 | 1.80 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.15 | 2.00 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.49 ↑ | 100.00 ↑ | 5.72 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.98 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.19 | 2.07 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 3.23 | 1.92 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.39 ↑ | 30.98 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.98 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.16 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botev Vratsa | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Botev Plovdiv | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).