Kết quả bóng đá trận Botswana (W) vs Tanzania (W), 00:00 ngày 10/10/2026
OP AFW · 00:00 ngày 10/10/2026
Botswana (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tanzania (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Botswana (W) · Khách = Tanzania (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botswana (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botswana (W) (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Tanzania (W) (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botswana (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.26 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 2.88 | 2.30 | 0.98 | 2.00 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.25 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.20 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 2.85 | 2.52 | 0.66 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botswana (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tanzania (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).