Kết quả bóng đá trận Boulogne vs Nancy, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Boulogne 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nancy
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Boulogne | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Aymane Nassiri ▼ Cheikh Ibrahim Dia | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mamadou Fofana ▼ Jeremy Gelin | |
| ▲ Jonathan Kapenga ▼ Theo Brusco | 76' ⇄ | |
| ▲ Oscar Lenne ▼ Jonas Martin | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Heliohdino Tavares ▼ Logan Ndenbe | |
| Nolan Binet | 87' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Sidi Cisse ▼ Brandon Bokangu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Boulogne · Khách = Nancy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boulogne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Nancy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Boulogne 2 (29%)Hòa 2 (29%)Nancy 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/25 | Nancy | 1-0 (1-0) | Boulogne | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | Nancy | 0-2 (0-1) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/09/24 | Boulogne | 1-1 (0-1) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/10 | Nancy | 1-3 (1-1) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/11/09 | Boulogne | 1-2 (1-1) | Nancy | 0 | 2 | B |
| 26/09/07 | Nancy | 3-0 (1-0) | Boulogne | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Boulogne
HBTBTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Valenciennes | 1-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | UNFP | - | - | B |
| 11/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-0) | Boulogne | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | B |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Boulogne | 4-2 (1-1) | Amiens | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Boulogne | 0-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nancy
HHHTHBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Epinal | 0-0 (0-0) | Nancy | - | - | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | B |
| 04/07/26 | Nancy | 8-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (1-0) | Nancy | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Nancy | 2-1 (1-1) | Troyes | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Boulogne
Nancy
99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou8Jonas Martin14Joffrey Bultel19CNolan Binet10Abdel Hbouch35Cheikh Ibrahim Dia1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy22Ndenbe L.22Logan Ndenbe44Enzo Tacafred6Kouroufia Kebe25Jeremy Gelin7Zakaria Fdaouch8Walid Bouabdelli9Ilyes Housni20Brandon Bokangu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 8Jonas Martin▼ Rời sân 76'6.7
- 10Abdel Hbouch5.6
- 12Julien Boyer6.3
- 14Joffrey Bultel6.9
- 18Demba Thiam7.1
- 19Nolan Binet C🟨 Thẻ vàng 87'6.2
- 20Theo Brusco▼ Rời sân 76'6.8
- 21Aurelien Platret6.8
- 25Antoine Kerriou7
- 35Cheikh Ibrahim Dia▼ Rời sân 57'5.7
- 99Blondy Nna Noukeu6.8
Khách · 4231
- 1Enzo Basilio6.7
- 4Nehemiah Fernandez7.3
- 6Kouroufia Kebe7
- 7Zakaria Fdaouch5.9
- 8Walid Bouabdelli6.3
- 9Ilyes Housni6
- 20Brandon Bokangu▼ Rời sân 90+1'6.3
- 21Elydjah Mendy8.1
- 22Ndenbe L.
- 22Logan Ndenbe▼ Rời sân 81'6.8
- 25Jeremy Gelin▼ Rời sân 63'6.8
- 44Enzo Tacafred6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
412
Sút cầu môn
12
Tấn công
92131
Tấn công nguy hiểm
2950
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1120
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
319529
TL chuyền bóng thành công
72%80%
Phạm lỗi
2011
Việt vị
30
Cứu thua
21
Tắc bóng
129
Quả ném biên
3630
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.20.6
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boulogne (13 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Nancy (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boulogne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Demba Thiam Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 25Antoine Kerriou Tiền vệ | 7 | 0/0 | 25/46 | 3 | |||
| 14Joffrey Bultel Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 13/22 | 4 | |||
| 99Blondy Nna Noukeu Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 21Aurelien Platret Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 16/21 | 4 | |||
| 20Theo Brusco Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 8Jonas Martin Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 12Julien Boyer Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 21/29 | 1 | |||
| 19Nolan Binet Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 15/25 | 1 | 🟨 | ||
| 35Cheikh Ibrahim Dia Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Abdel Hbouch Tiền vệ tấn công | 5.6 | 2/1 | 14/19 | 1 | |||
| 4Jonathan Kapenga (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 7Aymane Nassiri (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 26Oscar Lenne (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Nancy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Elydjah Mendy Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 67/80 | 3 | |||
| 4Nehemiah Fernandez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 82/93 | 2 | |||
| 6Kouroufia Kebe Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 32/46 | 3 | |||
| 25Jeremy Gelin Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 46/56 | 3 | |||
| 22Logan Ndenbe Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 44Enzo Tacafred Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 26/42 | 1 | |||
| 1Enzo Basilio Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 20Brandon Bokangu Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 9/13 | 1 | |||
| 8Walid Bouabdelli Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 34/42 | 1 | |||
| 9Ilyes Housni Trung phong | 6 | 2/1 | 21/28 | 2 | |||
| 7Zakaria Fdaouch Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 3/0 | 27/33 | 0 | |||
| 17Mamadou Fofana (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 11Sidi Cisse (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Heliohdino Tavares (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boulogne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1967 |
| Stade de la Libération | Sân nhà | Marcel Picot Stade |
| 15004 | Sức chứa | 20087 |
| Fabien Dagneaux | HLV | Pablo Correa |
| Boulogne | Khu vực | Nancy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.08 | 2.48 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.22 | 3.08 | 2.48 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.05 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.79 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.49 ↑ | 1.03 ↓ | 13.24 ↑ | 3.91 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.79 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.66 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.72 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.72 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.14 ↓ | 7.80 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.56 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.84 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.10 ↓ | 10.04 ↑ | 4.18 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.98 | 2.78 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 2.98 | 2.78 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boulogne | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Nancy | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).