Kết quả bóng đá trận Boulogne vs Nancy, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Boulogne
0 Kết thúc HT 0-0 0
Nancy
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Boulogne Phút Nancy
HT 0-0
▲ Aymane Nassiri ▼ Cheikh Ibrahim Dia57'
63' ▲ Mamadou Fofana ▼ Jeremy Gelin
▲ Jonathan Kapenga ▼ Theo Brusco76'
▲ Oscar Lenne ▼ Jonas Martin76'
81' ▲ Heliohdino Tavares ▼ Logan Ndenbe
Nolan Binet 87'
90+1' ▲ Sidi Cisse ▼ Brandon Bokangu
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 21 45
Bại 11 42
Ghi bàn 11 720
Mất bàn 21 109
Điểm 24 1014

Chủ = Boulogne · Khách = Nancy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boulogne (12)Hiệp 1 / Cả trậnNancy (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (10%)
4 (33%)Hòa/Hòa4 (40%)
4 (33%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Boulogne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101113
Sân nhà101000113
Sân khách100101014
6 gần621357--

Nancy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101112
Sân nhà100101016
Sân khách101000111
6 gần6141118--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Boulogne 2 (29%)Hòa 2 (29%)Nancy 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6+0.252.25H
FRA D216/08/25Nancy1-0 (1-0)Boulogne4-2-0.52.25B
FRA D301/03/25Nancy0-2 (0-1)Boulogne8-3-0.752.25T
FRA D328/09/24Boulogne1-1 (0-1)Nancy5-1202.25H
FRA D114/03/10Nancy1-3 (1-1)Boulogne--0.752.25T
FRA D101/11/09Boulogne1-2 (1-1)Nancy-02B
FRA LC26/09/07Nancy3-0 (1-0)Boulogne--1.252.5B

Thành tích gần đây — Boulogne

HBTBTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Valenciennes1-1 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5H
INT CF25/07/26Boulogne0-1 (0-0)FC Rouen0-502.75B
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2+0.252.5T
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---B
INT CF15/07/26Fleury Merogis U.S.0-2 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5T
INT CF12/07/26Boulogne0-1 (0-0)UNFP---B
INT CF11/07/26Quevilly1-1 (0-0)Boulogne---H
INT CF08/07/26Boulogne0-1 (0-1)Versailles 78---B
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne--12.75H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3-0.752.25B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4-0.252.25B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25B
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1-12.5B
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7-0.252H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3-12.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6+0.252.25H
FRA D214/03/26Bastia0-1 (0-1)Boulogne8-2-0.252T
FRA D207/03/26Boulogne4-2 (1-1)Amiens6-5+0.52.25T
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4-0.252.25H
FRA D221/02/26Boulogne0-2 (0-0)Clermont7-402.25B

Thành tích gần đây — Nancy

HHHTHBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Epinal0-0 (0-0)Nancy---H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF25/07/26Nancy5-0 (1-0)Haguenau5-0+1.52.75T
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---B
INT CF04/07/26Nancy8-0 (2-0)Mamer---T
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6-0.252.5T
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0-12.5H
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1-0.252.25H
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4-0.52.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6-0.252.25H
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25B
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3+0.252.25H
FRA D214/02/26Red Star FC 932-1 (1-0)Nancy8-2-0.52.25B
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7-0.252.25T

Đội hình

BoulogneNancy
99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou8Jonas Martin14Joffrey Bultel19CNolan Binet10Abdel Hbouch35Cheikh Ibrahim Dia1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy22Ndenbe L.22Logan Ndenbe44Enzo Tacafred6Kouroufia Kebe25Jeremy Gelin7Zakaria Fdaouch8Walid Bouabdelli9Ilyes Housni20Brandon Bokangu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
92
131
Tấn công nguy hiểm
29
50
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
11
20
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
319
529
TL chuyền bóng thành công
72%
80%
Phạm lỗi
20
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
36
30
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
16
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.2
0.6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boulogne (13 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Nancy (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BoulogneNancy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BoulogneNancy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
22
Thắng 1
710
Hòa
61
Thua 1
34
Thua 2+
BoulogneNancy

Boulogne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Demba Thiam
Hậu vệ phải
7.10/021/263
25Antoine Kerriou
Tiền vệ
70/025/463
14Joffrey Bultel
Tiền vệ phòng ngự
6.90/013/224
99Blondy Nna Noukeu
Thủ môn
6.80/026/380
21Aurelien Platret
Tiền vệ phải
6.81/016/214
20Theo Brusco
Trung vệ
6.80/028/312
8Jonas Martin
Tiền vệ phòng ngự
6.70/032/373
12Julien Boyer
Hậu vệ trái
6.30/021/291
19Nolan Binet
Tiền vệ phòng ngự
6.20/015/251🟨
35Cheikh Ibrahim Dia
Tiền vệ
5.71/06/70
10Abdel Hbouch
Tiền vệ tấn công
5.62/114/191
4Jonathan Kapenga (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/90
7Aymane Nassiri (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/51
26Oscar Lenne (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/40

Nancy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Elydjah Mendy
Trung vệ
8.10/067/803
4Nehemiah Fernandez
Trung vệ
7.30/082/932
6Kouroufia Kebe
Tiền vệ phòng ngự
71/032/463
25Jeremy Gelin
Tiền vệ phòng ngự
6.80/046/563
22Logan Ndenbe
Hậu vệ trái
6.80/030/362
44Enzo Tacafred
Hậu vệ
6.81/026/421
1Enzo Basilio
Thủ môn
6.70/033/370
20Brandon Bokangu
Tiền đạo cánh phải
6.33/19/131
8Walid Bouabdelli
Tiền vệ tấn công
6.32/034/421
9Ilyes Housni
Trung phong
62/121/282
7Zakaria Fdaouch
Tiền đạo cánh trái
5.93/027/330
17Mamadou Fofana (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/140
11Sidi Cisse (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10
2Heliohdino Tavares (dự bị)
Trung vệ
-0/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boulogne Thông tin Nancy
1898 Thành lập 1967
Stade de la Libération Sân nhà Marcel Picot Stade
15004 Sức chứa 20087
Fabien Dagneaux HLV Pablo Correa
Boulogne Khu vực Nancy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.082.480.762.250.860.740.000.96
Live2.223.082.480.762.250.860.740.000.96
EasybetsSớm2.433.202.800.882.250.940.810.001.01
Live24.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.60 ↑0.500.04 ↓1.80 ↑0.000.40 ↓
VcbetSớm2.453.202.750.862.250.970.810.001.03
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.05 ↑0.500.13 ↓1.63 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm2.453.202.790.882.250.960.810.001.05
Live23.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm2.453.102.801.052.500.700.750.000.95
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.413.202.750.802.250.87---
Live29.49 ↑1.03 ↓13.24 ↑3.91 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.453.202.790.882.250.960.810.001.05
Live23.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm2.383.302.660.852.250.950.800.001.02
Live21.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.433.102.720.922.250.960.840.001.06
Live20.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm2.493.252.720.862.250.980.830.001.03
Live13.20 ↑1.14 ↓7.80 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.052.500.70---
Live17.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.202.800.832.250.910.730.001.04
Live33.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.56 ↑0.500.04 ↓0.01 ↓-0.5015.71 ↑
PinnacleSớm2.533.152.840.842.250.950.790.001.02
Live16.40 ↑1.10 ↓10.04 ↑4.18 ↑0.500.17 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
HK Jockey ClubSớm2.282.982.780.832.250.87---
Live2.282.982.780.832.250.87---
BwinSớm2.453.202.751.052.500.68---
Live26.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑0.77 ↓0.500.90 ↑---
1xBetSớm2.433.252.801.052.500.670.740.000.97
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.05 ↑0.500.06 ↓1.82 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm2.353.252.80------
Live2.50 ↑3.10 ↓2.75 ↓------
Bet 365Sớm2.403.202.750.882.250.930.800.001.00
Live29.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.453.102.751.052.500.701.400.500.50
Live36.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Boulogne0001
Nancy0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).