Kết quả bóng đá trận Box Hill (W) vs Avondale FC (W), 16:30 ngày 14/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 16:30 ngày 14/08/2026
Box Hill (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Avondale FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Box Hill (W) | Phút | |
| Juri Kawano 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 81' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 23 | 35 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 26 |
Chủ = Box Hill (W) · Khách = Avondale FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Box Hill (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (59%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Box Hill (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 19 | 3 | 4 | 67 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 11 | 32 | 2 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 16 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Avondale FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 65 | 27 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 33 | 9 | 31 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 32 | 18 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Box Hill (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Avondale FC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Box Hill (W)
TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-3 (1-1) | Box Hill (W) | -0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Box Hill (W) | 2-0 (1-0) | Alamein (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | Box Hill (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Box Hill (W) | 3-1 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Box Hill (W) | 2-2 (1-1) | FC Bulleen Lions (W) | -0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | South Melbourne (W) | 2-2 (1-1) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | H |
| 21/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (1-0) | Box Hill (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Preston Lions (W) | 0-3 (0-1) | Box Hill (W) | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Essendon Royals (W) | 7-1 (4-0) | Box Hill (W) | 0 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | +4.25 | 5.25 | T |
| 08/05/26 | Box Hill (W) | 2-0 (2-0) | Keilor Park (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Box Hill (W) | 2-2 (2-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Alamein (W) | 0-2 (0-1) | Box Hill (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Box Hill (W) | 4-0 (2-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Boroondara Eagles (W) | 2-1 (1-1) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | B |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Box Hill (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Avondale FC (W)
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Heidelberg United (W) | 0-4 (0-4) | Avondale FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (0-0) | Preston Lions (W) | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Avondale FC (W) | 2-0 (0-0) | Keilor Park (W) | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-3 (1-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Avondale FC (W) | 4-0 (1-0) | Alamein (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (1-0) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | +1 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (2-0) | Avondale FC (W) | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | +2.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
46
Sút cầu môn
43
Tấn công
6463
Tấn công nguy hiểm
5451
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Box Hill (W) (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Avondale FC (W) (28 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Box Hill (W) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Avondale FC (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Box Hill (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.38 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.61 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.55 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.10 ↑ | 1.11 ↓ | 10.04 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.61 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.42 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.26 | 2.56 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 7.90 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.52 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 8.55 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.37 | 2.81 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.04 ↑ | 1.10 ↓ | 10.44 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.25 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.52 | 2.50 | 1.37 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.04 ↓ | 14.80 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Box Hill (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Avondale FC (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).