Kết quả bóng đá trận Brackley Town vs Hebburn Town, 21:00 ngày 15/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Brackley Town 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hebburn Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Brackley Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Jake Charles | |
| Ellis O. 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 81' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 18 |
Chủ = Brackley Town · Khách = Hebburn Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brackley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Brackley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 23 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Hebburn Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Brackley Town
TTBBTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AFC Telford United | 1-2 (0-0) | Brackley Town | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | T |
| 22/07/26 | Stratford Town | 1-0 (1-0) | Brackley Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Carlisle United | 3-0 (2-0) | Brackley Town | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brackley Town | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Scunthorpe United | 1-0 (1-0) | Brackley Town | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Forest Green Rovers | 4-0 (1-0) | Brackley Town | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Brackley Town | 0-1 (0-0) | Tamworth | 0 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Brackley Town | 1-4 (0-0) | Woking | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Eastleigh | 2-1 (1-1) | Brackley Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Boreham Wood | 5-3 (3-1) | Brackley Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Rochdale | 3-2 (1-1) | Brackley Town | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Brackley Town | 0-2 (0-1) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Wealdstone FC | 2-1 (1-0) | Brackley Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Brackley Town | 0-3 (0-0) | Southend United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Gateshead | 1-2 (0-2) | Brackley Town | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hebburn Town
TTBHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hebburn Town | 3-1 (2-0) | Southport FC | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Blyth Spartans | 2-4 (2-2) | Hebburn Town | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Morpeth Town | 2-2 (1-1) | Hebburn Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Hebburn Town | 3-3 (0-1) | Gateshead | -0.75 | 3.5 | H |
| 08/07/26 | Hebburn Town | 2-4 (1-2) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | Bamber Bridge | 1-2 (0-0) | Hebburn Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Cleethorpes Town | 2-4 (0-2) | Hebburn Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/03/26 | Hebburn Town | 0-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | H |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 04/03/26 | Hebburn Town | 3-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 28/02/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | Hebburn Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 11/02/26 | Hednesford Town | 1-1 (1-0) | Hebburn Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
21
Tấn công
112103
Tấn công nguy hiểm
7645
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
109
Việt vị
44
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brackley Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Hebburn Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brackley Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hebburn Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brackley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↓ | 4.50 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.71 | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 10.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.25 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 1.43 ↓ | 7.73 ↑ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.65 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.55 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.53 | 3.91 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.36 ↓ | 4.31 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.69 ↓ | 0.50 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.73 | 3.36 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 ↓ | 4.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.35 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.61 | 3.56 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 14.95 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.40 ↓ | 4.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.40 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.69 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brackley Town | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hebburn Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).