Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Burnley, 01:45 ngày 27/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Bradford City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Burnley
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 14
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Bradford CityBurnley
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Coy
5'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Connor Roberts (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni Other Body Part (sút) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Hjalmar Ekdal (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Connor Roberts (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ibou Touray (chân trái) — bị cản phá
30'
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Anel Ahmedhodzic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân trái) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Henry Cartwright
44'
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibou Touray (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Macaulay Gillesphey (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Henry Cartwright (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Armando Broja (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicholas Edward Powell, ra Jake Beesley
62'
🔁 Thay người: vào Josh Neufville, ra Kayden Jackson
62'
🔁 Thay người: vào Antoni Sarcevic, ra George Lapslie
62'
🔁 Thay người: vào Callum Connolly, ra Henry Cartwright
62'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Will Swan (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — bị cản phá
79'
80'
🔁 Thay người: vào Zian Flemming, ra Armando Broja
80'
🔁 Thay người: vào Hannibal Mejbri, ra Ugo Raghouber
80'
🔁 Thay người: vào Jacob Bruun Larsen, ra Dastan Satpayev
80'
🔁 Thay người: vào Marcus Edwards, ra Mike Tresor Ndayishimiye
81'
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bobby Pointon, ra Will Swan
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Reece Welch (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
90'
🔁 Thay người: vào Kyle Walker, ra Connor Roberts
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ibou Touray
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Bradford City Phút Burnley
Henry Cartwright 44'
Cartwright H. 44'
HT 0-0
▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley62' ⇄
▲ Josh Neufville ▼ Kayden Jackson62' ⇄
▲ Antoni Sarcevic ▼ George Lapslie62' ⇄
▲ Callum Connolly ▼ Henry Cartwright62' ⇄
80' ⇄▲ Zian Flemming ▼ Armando Broja
80' ⇄▲ Hannibal Mejbri ▼ Ugo Raghouber
80' ⇄▲ Jacob Bruun Larsen ▼ Dastan Satpayev
80' ⇄▲ Marcus Edwards ▼ Mike Tresor Ndayishimiye
▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan83' ⇄
90' ⇄▲ Kyle Walker ▼ Connor Roberts
Ibou Touray 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 70
Hòa 12 26
Bại 01 14
Ghi bàn 43 1210
Mất bàn 25 518
Điểm 72 236

Chủ = Bradford City · Khách = Burnley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bradford City (17)Hiệp 1 / Cả trậnBurnley (16)
6 (35%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (13%)
5 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (12%)Hòa/Hòa3 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (19%)
2 (12%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Bradford City 1 (14%)Hòa 1 (14%)Burnley 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/16Bradford City1-4 (1-3)Burnley5-4-0.52.5B
INT CF01/08/15Bradford City0-2 (0-1)Burnley3-5-0.52.75B
INT CF11/07/09Bradford City2-1 (2-1)Burnley--0.752.5T
INT CF31/07/08Bradford City1-2 (1-0)Burnley--0.252.5B
INT CF25/07/07Bradford City1-1 (1-1)Burnley--0.252.5H
ENG LCH27/03/04Bradford City1-2 (1-1)Burnley---B
ENG LCH20/09/03Burnley4-0 (1-0)Bradford City---B

Thành tích gần đây — Bradford City

TTTHTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L121/08/26Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Bradford City8-902.5T
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3+0.52.5T
ENG LC08/08/26Bradford City2-0 (1-0)Rochdale10-2+12.5T
INT CF01/08/26Salford City2-2 (1-1)Bradford City5-8+0.52.75H
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H

Thành tích gần đây — Burnley

BHHBHBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH23/08/26West Bromwich(WBA)3-1 (1-1)Burnley3-502.25B
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6-0.252.75H
ENG LC08/08/26Burnley1-1 (0-1)Notts County4-3+1.253H
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0+0.252.75B
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6-0.253B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6+0.253B
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8-0.52.5B

Đội hình

Bradford CityBurnley
21Jon Mccracken2Reece Welch5Macaulay Gillesphey28CMatthew Pennington3Ibou Touray19Kayden Jackson20Henry Cartwright32George Lapslie8Adam Phillips24Will Swan9Jake Beesley37Gregoire Coudert14CConnor Roberts15Anel Ahmedhodzic18Hjalmar Ekdal23Lucas Pires Silva8Ugo Raghouber29Josh Laurent11Zeki Amdouni12Dastan Satpayev31Mike Tresor Ndayishimiye27Armando Broja

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
14
Phạt góc (HT)
1
9
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
23
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
107
94
Tấn công nguy hiểm
33
58
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
9
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
244
532
TL chuyền bóng thành công
70%
86%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
28
33
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
23
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bradford City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Burnley (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bradford City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Burnley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bradford CityBurnley

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Bradford CityBurnley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
60
Thắng 1
57
Hòa
55
Thua 1
08
Thua 2+
Bradford CityBurnley

Bradford City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Jon Mccracken
Thủ môn
8.90/010/250
28Matthew Pennington
Hậu vệ
81/023/306
20Henry Cartwright
Tiền vệ
7.31/010/134🟨
2Reece Welch
Trung vệ
7.21/016/194
5Macaulay Gillesphey
Hậu vệ
7.11/023/352
24Will Swan
Tiền đạo
6.75/18/90
3Ibou Touray
Hậu vệ
6.62/125/302🟨
19Kayden Jackson
Tiền đạo
6.60/012/161
32George Lapslie
Tiền vệ
6.30/09/153
9Jake Beesley
Tiền đạo
60/03/70
8Adam Phillips
Tiền vệ
5.83/115/221
10Antoni Sarcevic (dự bị)
Tiền vệ
6.81/05/61
25Nicholas Edward Powell (dự bị)
Tiền đạo
6.71/14/61
6Callum Connolly (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/63
7Josh Neufville (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/51
23Bobby Pointon (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Burnley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lucas Pires Silva
Hậu vệ
8.10/061/727
14Connor Roberts
Hậu vệ
7.62/260/681
37Gregoire Coudert
Thủ môn
7.30/034/440
31Mike Tresor Ndayishimiye
Tiền đạo
7.33/133/400
12Dastan Satpayev
Trung phong
6.92/030/355
29Josh Laurent
Tiền vệ
6.73/238/452
11Zeki Amdouni
Tiền đạo
6.74/032/361
18Hjalmar Ekdal
Hậu vệ
6.61/053/601
15Anel Ahmedhodzic
Trung vệ
6.51/053/542
27Armando Broja
Tiền đạo
5.81/013/150
8Ugo Raghouber
Tiền vệ
5.83/036/421
19Zian Flemming (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/30
2Kyle Walker (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
7Jacob Bruun Larsen (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/30
10Marcus Edwards (dự bị)
Tiền đạo
-1/04/50
28Hannibal Mejbri (dự bị)
Tiền vệ
-1/14/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bradford City Thông tin Burnley
1903 Thành lập 1882
Valley Parade Sân nhà Turf Moor Stadium
25136 Sức chứa 22610
Graham Alexander HLV Nicky Hayen
Yorkshire Khu vực Burnley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.773.132.020.722.250.900.89-0.250.81
Live3.00 ↑3.00 ↓1.98 ↓0.722.250.901.00 ↑-0.250.70 ↓
EasybetsSớm3.003.202.140.792.250.980.90-0.250.87
Live12.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑3.90 ↑0.500.19 ↓0.14 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm3.703.301.910.982.500.850.85-0.500.94
Live23.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.20 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm3.103.252.070.812.251.010.92-0.250.92
Live22.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.153.352.150.952.500.750.65-0.501.10
Live30.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.70 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm3.803.401.950.882.500.86---
Live20.91 ↑1.05 ↓12.22 ↑7.13 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm3.103.252.070.812.251.010.92-0.250.92
Live22.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.973.352.160.822.250.980.90-0.250.92
Live20.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.053.102.120.822.251.000.93-0.250.91
Live12.50 ↑1.11 ↓8.40 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
WewbetSớm3.483.451.920.902.500.860.86-0.500.92
Live14.50 ↑1.10 ↓9.60 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm3.603.402.000.952.500.75---
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.803.401.900.872.500.870.93-0.500.82
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.14 ↑0.500.04 ↓2.20 ↑0.000.33 ↓
PinnacleSớm3.223.402.170.792.251.010.93-0.250.88
Live13.71 ↑1.12 ↓9.06 ↑4.17 ↑0.500.18 ↓1.52 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.151.970.952.500.75---
Live3.35 ↑3.25 ↑1.90 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑---
BwinSớm3.603.402.050.982.500.72---
Live34.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.93 ↓0.500.77 ↑---
1xBetSớm4.453.501.870.852.500.950.74-0.751.03
Live13.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑6.31 ↑0.500.07 ↓2.04 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm3.253.252.20------
Live2.90 ↓3.252.35 ↑------
Bet 365Sớm3.803.401.910.852.501.001.00-0.500.85
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.25 ↑0.500.09 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.003.302.151.052.500.700.81-0.250.80
Live29.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓0.93 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bradford City-1/2Chưa có trận cùng mức
Burnley+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).