Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Peterborough United, 21:00 ngày 15/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Bradford City
2 Kết thúc HT 0-0 0
Peterborough United
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Bradford City Phút Peterborough United
22' David Okagbue
Kayden Jackson 45+1'
HT 0-0
▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan46'
Macaulay Gillesphey(Assists:Callum Connolly) (Kiến tạo: Callum Connolly) 1 - 0 54'
▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson55'
61' ▲ Vernon Masara ▼ Ethan Williams
61' ▲ Liam Kelly ▼ Harrison Jones
61' ▲ Evan Weir ▼ Thomas James OConnor
66' Evan Weir
Antoni Sarcevic 66'
▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley73'
Nicholas Edward Powell(Assists:Adam Phillips) (Kiến tạo: Adam Phillips) 2 - 0 75'
Adam Phillips 76'
76' ▲ Chris Conn-Clarke ▼ Brandon Khela
83' 2 - 1
85' David Okagbue
▲ Henry Cartwright ▼ Callum Connolly87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 75
Hòa 00 11
Bại 01 24
Ghi bàn 53 2210
Mất bàn 03 812
Điểm 96 2216

Chủ = Bradford City · Khách = Peterborough United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bradford City (9)Hiệp 1 / Cả trậnPeterborough United (9)
4 (44%)Thắng/Thắng2 (22%)
3 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Bradford City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003061
Sân nhà11002032
Sân khách11001039
6 gần6411176--

Peterborough United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123313
Sân nhà11002134
Sân khách100102023
6 gần640276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bradford City 8 (40%)Hòa 6 (30%)Peterborough United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L114/02/26Bradford City2-0 (1-0)Peterborough United10-5+0.52.75T
ENG L123/08/25Peterborough United1-1 (0-0)Bradford City8-6+0.252.75H
ENG L109/03/19Bradford City3-1 (0-0)Peterborough United4-602.5T
ENG FAC12/12/18Bradford City4-4 (1-3)Peterborough United12-3-0.252.5H
ENG FAC01/12/18Peterborough United2-2 (2-0)Bradford City4-3-12.5H
ENG L117/11/18Peterborough United1-1 (0-1)Bradford City9-6-0.752.75H
ENG L126/12/17Bradford City1-3 (0-2)Peterborough United15-5+0.52.5B
ENG L109/09/17Peterborough United1-3 (0-3)Bradford City8-7-0.252.5T
ENG L104/03/17Bradford City1-0 (1-0)Peterborough United5-7+0.52.5T
ENG L113/08/16Peterborough United0-1 (0-1)Bradford City5-502.5T
ENG L113/02/16Peterborough United0-4 (0-1)Bradford City6-2-0.52.5T
ENG L126/09/15Bradford City0-2 (0-0)Peterborough United7-5+0.52.5B
ENG L128/02/15Peterborough United2-0 (0-0)Bradford City2-4-0.252.25B
ENG L123/08/14Bradford City0-1 (0-0)Peterborough United-02.5B
ENG L119/04/14Bradford City1-0 (1-0)Peterborough United--0.252.5T
ENG L121/12/13Peterborough United2-1 (2-0)Bradford City--0.52.5B
ENG L222/12/07Peterborough United2-1 (0-1)Bradford City--0.752.75B
ENG L215/09/07Bradford City1-0 (0-0)Peterborough United-+0.252.5T
ENG L112/03/05Peterborough United2-2 (2-0)Bradford City-02.75H
ENG L111/08/04Bradford City2-2 (1-1)Peterborough United---H

Thành tích gần đây — Bradford City

THTTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Bradford City2-0 (1-0)Rochdale10-2+12.5T
INT CF01/08/26Salford City2-2 (1-1)Bradford City5-8+0.52.75H
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2+0.252.25B
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25T

Thành tích gần đây — Peterborough United

TBTBTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2-0.52.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703T
INT CF25/07/26Boston United1-0 (0-0)Peterborough United3-7+0.252.75B
INT CF23/07/26Peterborough Sports0-1 (0-0)Peterborough United5-5--T
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75T
INT CF18/07/26Neom SC0-0 (0-0)Peterborough United2-7-0.253H
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75B
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7-13.25B
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4-0.252.75H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1+0.52.5B
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3-0.53B
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16-0.753H
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4-0.753B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2-0.52.75H
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5+0.252.75T
ENG L114/03/26Leyton Orient2-1 (1-0)Peterborough United7-2-0.252.75B
ENG L128/02/26Northampton Town1-1 (1-0)Peterborough United5-202.75H
ENG L121/02/26Peterborough United3-3 (1-0)Exeter City6-1+0.252.5H

Đội hình

Bradford CityPeterborough United
21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley1Alex Bass6Thomas James OConnor14Harley Mills26David Okagbue33James Dornelly2CCarl Johnston7Harrison Jones8Brandon Khela10Ethan Williams19Bolu Shofowoke9Harry Leonard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
123
85
Tấn công nguy hiểm
85
25
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
411
402
TL chuyền bóng thành công
71%
72%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
23
29
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
14
4
Chuyền dài
24
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
1.09
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bradford City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bradford CityPeterborough United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bradford CityPeterborough United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
54
Thắng 1
57
Hòa
53
Thua 1
15
Thua 2+
Bradford CityPeterborough United

Bradford City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Macaulay Gillesphey
Hậu vệ
812/241/622
7Josh Neufville
Tiền đạo
81/119/295
28Matthew Pennington
Hậu vệ
7.90/038/547
6Callum Connolly
Hậu vệ
7.811/026/342
10Antoni Sarcevic
Tiền vệ
7.21/019/223
3Ibou Touray
Hậu vệ
7.20/038/491
15Aden Baldwin
Hậu vệ
7.11/032/472
21Jon Mccracken
Thủ môn
70/06/220
24Will Swan
Tiền đạo
73/16/71
19Kayden Jackson
Tiền đạo
6.61/08/123🟨
9Jake Beesley
Tiền đạo
6.33/013/210
25Nicholas Edward Powell (dự bị)
Tiền đạo
7.711/18/110
8Adam Phillips (dự bị)
Tiền vệ
7.112/010/120🟨
23Bobby Pointon (dự bị)
Tiền đạo
6.71/020/221
20Henry Cartwright (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/70

Peterborough United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alex Bass
Thủ môn
7.10/023/440
6Thomas James OConnor
Tiền vệ
6.90/023/280
7Harrison Jones
Tiền vệ
6.81/014/201
33James Dornelly
Hậu vệ
6.70/036/482
9Harry Leonard
Tiền đạo
6.63/113/191
2Carl Johnston
Tiền vệ
6.51/043/511
10Ethan Williams
Tiền đạo cánh trái
6.31/112/151
19Bolu Shofowoke
Tiền đạo
6.30/014/151
8Brandon Khela
Tiền vệ
60/014/231
26David Okagbue
Hậu vệ
60/023/310🟨🟥
14Harley Mills
Hậu vệ
60/031/543
20Chris Conn-Clarke (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/70
17Vernon Masara (dự bị)
Tiền vệ
6.51/06/70
4Liam Kelly (dự bị)
Tiền vệ
6.30/016/230
3Evan Weir (dự bị)
Hậu vệ
6.20/013/170🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bradford City Thông tin Peterborough United
1903 Thành lập 1934-5-17
Valley Parade Sân nhà London Road Stadium
25136 Sức chứa 15460
Graham Alexander HLV Luke Williams
Yorkshire Khu vực Peterborough
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.693.583.880.762.500.960.690.501.09
Live1.693.583.880.84 ↑2.750.88 ↓0.690.501.09
EasybetsSớm1.643.905.000.822.500.960.850.750.96
Live1.10 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.10 ↑2.500.08 ↓0.19 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.803.504.000.932.500.900.830.501.01
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓2.65 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.633.704.250.792.501.010.790.751.01
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.853.404.000.852.500.850.800.500.90
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.773.653.750.802.500.80---
Live1.17 ↓4.98 ↑29.70 ↑1.43 ↑2.500.48 ↓---
12betSớm1.633.704.250.792.501.010.790.751.01
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.803.503.850.952.500.850.800.501.02
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.823.163.640.952.500.850.820.501.00
Live1.16 ↓4.83 ↑17.50 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.823.574.120.902.500.900.820.501.00
Live1.17 ↓5.40 ↑26.00 ↑0.902.500.96 ↑1.36 ↑0.250.61 ↓
LadbrokesSớm1.833.504.330.852.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.823.503.900.872.500.850.760.500.97
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.58 ↑2.750.07 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.644.340.902.500.881.020.750.80
Live1.16 ↓6.07 ↑30.90 ↑4.06 ↑2.500.17 ↓0.27 ↓0.002.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.633.554.200.752.500.95---
Live1.59 ↓3.65 ↑4.35 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm1.823.504.200.852.500.83---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.73 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm1.823.503.940.902.500.900.360.002.00
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.28 ↓0.002.67 ↑
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.673.60 ↓5.00 ↑------
Bet 365Sớm1.803.503.900.932.500.930.830.501.03
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.10 ↑2.500.17 ↓0.28 ↓0.002.65 ↑
William HillSớm1.913.253.750.912.500.800.800.500.91
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑0.62 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bradford City+1/2100
Peterborough United-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).