Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Peterborough United, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Bradford City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Peterborough United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Bradford City | Phút | |
| 22' | David Okagbue | |
| Kayden Jackson | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan | 46' ⇄ | |
| Macaulay Gillesphey(Assists:Callum Connolly) (Kiến tạo: Callum Connolly) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson | 55' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Vernon Masara ▼ Ethan Williams | |
| 61' ⇄ | ▲ Liam Kelly ▼ Harrison Jones | |
| 61' ⇄ | ▲ Evan Weir ▼ Thomas James OConnor | |
| 66' | Evan Weir | |
| Antoni Sarcevic | 66' | |
| ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley | 73' ⇄ | |
| Nicholas Edward Powell(Assists:Adam Phillips) (Kiến tạo: Adam Phillips) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Adam Phillips | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Chris Conn-Clarke ▼ Brandon Khela | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 | |
| 85' | David Okagbue | |
| ▲ Henry Cartwright ▼ Callum Connolly | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 16 |
Chủ = Bradford City · Khách = Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bradford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bradford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | - | - |
Peterborough United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bradford City 8 (40%)Hòa 6 (30%)Peterborough United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/08/25 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/03/19 | Bradford City | 3-1 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.5 | T |
| 12/12/18 | Bradford City | 4-4 (1-3) | Peterborough United | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/12/18 | Peterborough United | 2-2 (2-0) | Bradford City | -1 | 2.5 | H |
| 17/11/18 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Bradford City | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/12/17 | Bradford City | 1-3 (0-2) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/09/17 | Peterborough United | 1-3 (0-3) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/17 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/16 | Peterborough United | 0-1 (0-1) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/16 | Peterborough United | 0-4 (0-1) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/09/15 | Bradford City | 0-2 (0-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/15 | Peterborough United | 2-0 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/14 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/14 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/13 | Peterborough United | 2-1 (2-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/12/07 | Peterborough United | 2-1 (0-1) | Bradford City | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/09/07 | Bradford City | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/05 | Peterborough United | 2-2 (2-0) | Bradford City | 0 | 2.75 | H |
| 11/08/04 | Bradford City | 2-2 (1-1) | Peterborough United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bradford City
THTTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Gmunden | 0-4 (0-1) | Bradford City | - | - | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | +1.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | B |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Bradford City | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Peterborough United
TBTBTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bristol Rovers | 0-1 (0-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | T |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Bradford City
Peterborough United
21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley1Alex Bass6Thomas James OConnor14Harley Mills26David Okagbue33James Dornelly2CCarl Johnston7Harrison Jones8Brandon Khela10Ethan Williams19Bolu Shofowoke9Harry Leonard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Ibou Touray7.2
- 5Macaulay Gillesphey⚽ Ghi bàn 54'8
- 6Callum Connolly🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 7Josh Neufville8
- 9Jake Beesley▼ Rời sân 73'6.3
- 10Antoni Sarcevic C🟨 Thẻ vàng 66'7.2
- 15Aden Baldwin7.1
- 19Kayden Jackson🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 55'6.6
- 21Jon Mccracken7
- 24Will Swan▼ Rời sân 46'7
- 28Matthew Pennington7.9
Khách · 4231
- 1Alex Bass7.1
- 2Carl Johnston C6.5
- 6Thomas James OConnor▼ Rời sân 61'6.9
- 7Harrison Jones▼ Rời sân 61'6.8
- 8Brandon Khela▼ Rời sân 76'6
- 9Harry Leonard6.6
- 10Ethan Williams▼ Rời sân 61'6.3
- 14Harley Mills6
- 19Bolu Shofowoke6.3
- 26David Okagbue🟨 Thẻ vàng 22' · 🟥 Thẻ đỏ 85'6
- 33James Dornelly6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
177
Sút cầu môn
52
Tấn công
12385
Tấn công nguy hiểm
8525
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
411402
TL chuyền bóng thành công
71%72%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
125
Quả ném biên
2329
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
144
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41.09
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Macaulay Gillesphey Hậu vệ | 8 | 1 | 2/2 | 41/62 | 2 | ||
| 7Josh Neufville Tiền đạo | 8 | 1/1 | 19/29 | 5 | |||
| 28Matthew Pennington Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 38/54 | 7 | |||
| 6Callum Connolly Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 26/34 | 2 | ||
| 10Antoni Sarcevic Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 3Ibou Touray Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/49 | 1 | |||
| 15Aden Baldwin Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 32/47 | 2 | |||
| 21Jon Mccracken Thủ môn | 7 | 0/0 | 6/22 | 0 | |||
| 24Will Swan Tiền đạo | 7 | 3/1 | 6/7 | 1 | |||
| 19Kayden Jackson Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/12 | 3 | 🟨 | ||
| 9Jake Beesley Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 13/21 | 0 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | ||
| 8Adam Phillips (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | |
| 23Bobby Pointon (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 20Henry Cartwright (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Peterborough United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Bass Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/44 | 0 | |||
| 6Thomas James OConnor Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 7Harrison Jones Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 14/20 | 1 | |||
| 33James Dornelly Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 36/48 | 2 | |||
| 9Harry Leonard Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 13/19 | 1 | |||
| 2Carl Johnston Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 43/51 | 1 | |||
| 10Ethan Williams Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 12/15 | 1 | |||
| 19Bolu Shofowoke Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 8Brandon Khela Tiền vệ | 6 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 26David Okagbue Hậu vệ | 6 | 0/0 | 23/31 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 14Harley Mills Hậu vệ | 6 | 0/0 | 31/54 | 3 | |||
| 20Chris Conn-Clarke (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 17Vernon Masara (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Liam Kelly (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 3Evan Weir (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bradford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1934-5-17 |
| Valley Parade | Sân nhà | London Road Stadium |
| 25136 | Sức chứa | 15460 |
| Graham Alexander | HLV | Luke Williams |
| Yorkshire | Khu vực | Peterborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.69 | 3.58 | 3.88 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.69 | 0.50 | 1.09 |
| Live | 1.69 | 3.58 | 3.88 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.69 | 0.50 | 1.09 | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.25 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.98 ↑ | 29.70 ↑ | 1.43 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.25 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.16 | 3.64 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.83 ↑ | 17.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.57 | 4.12 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.64 | 4.34 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.07 ↑ | 30.90 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.65 ↑ | 4.35 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 ↓ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bradford City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Peterborough United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).