Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Atletico Mineiro, 05:00 ngày 13/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 13/08/2026
Bragantino
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Mineiro
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

BragantinoAtletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
8'
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
15'
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa Other Body Part (sút) — chệch khung thành
18'
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
21'
27'
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân phải) — chệch khung thành
28'
29'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
32'
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
34'
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
55'
🚩 Việt vị
55'
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Jose Herrera
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Gustavinho (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
65'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
65'
🔁 Thay người: vào Zander Mateo Casierra Cabezas, ra Reinier Jesus Carvalho
65'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Victor Hugo Gomes Silva
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Eduardo Sasha
71'
73'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 0-1, kiến tạo: Igor Gomes
73'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Girotto Franco (chân phải) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Guzman Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị cản phá
80'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Henrique Barbosa
81'
🔁 Thay người: vào Eric Dos Santos Rodrigues, ra Gabriel Girotto Franco
83'
🔁 Thay người: vào Marcelo Braz da Silva, ra Lucas Henrique Barbosa
84'
86'
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Tomas Cuello
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Igor Gomes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — bị cản phá
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Bragantino Phút Atletico Mineiro
29' ⇄▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
HT 0-0
Juninho Capixaba 52'
▲ Gustavo Gustavinho ▼ Jose Herrera56' ⇄
65' ⇄▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte
65' ⇄▲ Zander Mateo Casierra Cabezas ▼ Reinier Jesus Carvalho
65' ⇄▲ Igor Gomes ▼ Victor Hugo Gomes Silva
▲ Isidro Pitta ▼ Eduardo Sasha71' ⇄
73'⚽ 0 - 1 Tomas Cuello(Assists:Igor Gomes) (Kiến tạo: Igor Gomes)
Lucas Henrique Barbosa 81'
▲ Eric Dos Santos Rodrigues ▼ Gabriel Girotto Franco83' ⇄
▲ Marcelo Braz da Silva ▼ Lucas Henrique Barbosa84' ⇄
86' ⇄▲ Mamady Cisse ▼ Tomas Cuello
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 11 34
Bại 21 52
Ghi bàn 44 1013
Mất bàn 64 1410
Điểm 14 916

Chủ = Bragantino · Khách = Atletico Mineiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (50)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Mineiro (58)
9 (18%)Thắng/Thắng14 (24%)
5 (10%)Thắng/Hòa7 (12%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (20%)Hòa/Thắng7 (12%)
7 (14%)Hòa/Hòa10 (17%)
8 (16%)Hòa/Bại5 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (5%)
8 (16%)Bại/Bại10 (17%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Bragantino 2 (15%)Hòa 5 (38%)Atletico Mineiro 6 (46%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D105/02/26Bragantino1-0 (1-0)Atletico Mineiro6-12+0.252.25T
BRA D117/11/25Bragantino2-0 (0-0)Atletico Mineiro3-7+0.252.25T
BRA D104/08/25Atletico Mineiro2-1 (1-0)Bragantino9-0-0.52.25B
BRA D123/09/24Atletico Mineiro3-0 (1-0)Bragantino4-2-0.52.25B
BRA D112/06/24Bragantino1-2 (1-2)Atletico Mineiro8-5+0.252.25B
BRA D126/10/23Bragantino1-2 (0-1)Atletico Mineiro17-5+0.52.25B
BRA D111/06/23Atletico Mineiro1-1 (1-1)Bragantino7-2-0.752.25H
BRA D108/09/22Atletico Mineiro1-1 (1-1)Bragantino7-5-12.5H
BRA D112/05/22Bragantino1-1 (1-0)Atletico Mineiro3-10-0.52.25H
BRA D106/12/21Atletico Mineiro4-3 (1-1)Bragantino5-3-0.752.5B
BRA D130/08/21Bragantino1-1 (1-0)Atletico Mineiro1-1702.25H
BRA D112/01/21Bragantino2-2 (1-0)Atletico Mineiro6-6-0.252.5H
BRA D114/09/20Atletico Mineiro2-1 (1-0)Bragantino8-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Bragantino

BTHHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D110/08/26Bragantino0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.52.25B
CON CSA30/07/26Bragantino1-0 (0-0)Sporting Cristal11-0+1.53T
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

HTHTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Remo Belem (PA)2-2 (1-2)Atletico Mineiro5-2+0.252.25H
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1+1.252.25H
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5-0.752.25T
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4+0.252.5H
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25B
CON CSA17/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)CA Juventud1-1+1.52.75T
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7-0.252.25B

Đội hình

BragantinoAtletico Mineiro
1Cleiton Schwengber2CGuzman Rodriguez16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba6Gabriel Girotto Franco20Rodrigo Huendra Almeida21Lucas Henrique Barbosa8Eduardo Sasha17Vinicius Mendonca Pereira32Jose Herrera22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8Maycon de Andrade Barberan21Alan Steven Franco Palma11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva19Reinier Jesus Carvalho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
125
77
Tấn công nguy hiểm
68
31
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
442
366
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
1
4
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
30
23
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
26
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
1.68
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6
T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Atletico Mineiro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
22
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
55
B.thắng H1
83
B.thắng H2
BragantinoAtletico Mineiro

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
11
T/H
00
T/B
31
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
BragantinoAtletico Mineiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
46
Thắng 1
55
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
BragantinoAtletico Mineiro

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
7.60/045/557🟨
17Vinicius Mendonca Pereira
Tiền đạo
7.53/123/311
16Marques Gustavo
Hậu vệ
6.90/047/550
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
6.81/125/312
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.83/016/210🟨
2Guzman Rodriguez
Hậu vệ
6.81/049/573
32Jose Herrera
Tiền đạo
6.84/114/150
6Gabriel Girotto Franco
Tiền vệ
6.51/040/442
8Eduardo Sasha
Tiền đạo
6.42/011/180
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
6.33/340/441
1Cleiton Schwengber
Thủ môn
5.70/019/250
9Isidro Pitta (dự bị)
Tiền đạo
6.52/07/80
22Gustavo Gustavinho (dự bị)
Tiền vệ
6.51/022/240
7Eric Dos Santos Rodrigues (dự bị)
Tiền vệ
-0/011/110
57Marcelo Braz da Silva (dự bị)
Tiền vệ
-1/13/30

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
8.90/026/400
28Tomas Cuello
Tiền đạo
812/122/331
21Alan Steven Franco Palma
Tiền vệ
7.40/034/374
2Natanael Moreira Milouski
Hậu vệ
7.30/031/382
8Maycon de Andrade Barberan
Tiền vệ
7.11/035/404
13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Hậu vệ
6.60/012/121
19Reinier Jesus Carvalho
Tiền vệ
6.62/012/152
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
6.60/028/281
30Victor Hugo Gomes Silva
Tiền vệ
6.62/116/260
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
6.52/026/301
11Bernard Anicio Caldeira Duarte
Tiền đạo
6.30/011/150
17Igor Gomes (dự bị)
Tiền vệ
7.511/03/41
14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị)
Hậu vệ
7.20/035/370
27Alan Minda (dự bị)
Tiền đạo
6.80/05/60
9Zander Mateo Casierra Cabezas (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/30
39Mamady Cisse (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Atletico Mineiro
1928 Thành lập 1908-3-25
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà Estadio Mineirao
25000 Sức chứa 87796
Vagner Mancini HLV Eduardo Rodrigo Dominguez
Bragança Paulista Khu vực Belo Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.223.130.792.250.931.020.500.76
Live2.023.223.130.86 ↑2.000.86 ↓1.020.500.76
EasybetsSớm2.023.203.600.832.250.991.010.500.79
Live451.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑1.500.04 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.003.303.800.972.250.861.030.500.81
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓0.80 ↓1.001.00 ↑1.24 ↑0.250.67 ↓
Mansion88Sớm2.083.253.000.872.250.971.080.500.78
Live209.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm2.153.203.501.052.500.701.050.500.70
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.153.103.300.712.000.99---
Live100.00 ↑10.48 ↑1.02 ↓5.65 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.083.253.000.872.250.971.080.500.78
Live2.17 ↑2.99 ↓3.50 ↑0.98 ↑2.000.90 ↓0.83 ↓0.251.07 ↑
CrownSớm2.033.453.350.842.250.961.030.500.79
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.063.063.230.842.251.001.060.500.80
Live175.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.083.173.540.962.250.880.810.251.05
Live73.00 ↑10.20 ↑1.03 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.052.903.501.302.500.55---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.153.500.732.001.040.780.250.97
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.80 ↑1.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.973.203.851.012.250.760.980.500.79
Live29.95 ↑5.08 ↑1.21 ↓3.23 ↑1.500.23 ↓0.43 ↓0.001.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.003.750.952.250.75---
Live1.89 ↑2.93 ↓3.85 ↑1.10 ↑2.250.65 ↓---
BwinSớm2.103.003.701.302.500.55---
Live126.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓1.25 ↓1.500.57 ↑---
1xBetSớm2.383.233.441.142.250.811.020.250.90
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.31 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.98 ↑
SNAISớm2.003.403.50------
Live2.05 ↑3.25 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.203.103.251.102.250.780.930.250.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.153.003.401.302.500.571.000.500.75
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bragantino+1/4102
Atletico Mineiro-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).