Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Bahia, 02:00 ngày 06/09/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 06/09/2026
Bragantino 2 Kết thúc HT 2-2 3
Bahia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| Lucas Barbosa (Kiến tạo: Wallace Yan) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Nestor | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Luciano Juba | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 Veliz A. (Kiến tạo: Rodrigo Nestor) | |
| Fernando | 44' | |
| Lucas Barbosa 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| Ramos S. 2 - 4 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 5 Erick (Kiến tạo: Rodrigo Nestor) | |
| 51' | Erick | |
| 62' | Luciano Juba | |
| ▲ Henry Mosquera ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jean Lucas ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ademir ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Caio Alexandre ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Michel Araujo ▼ | |
| ▲ Jhuan ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Willian Jose ▼ | |
| ▲ Tavares R. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Gustavinho ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Bragantino · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 16 (36%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 37 | 30 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 13 | 21 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 17 | 19 | 3 |
Đội hình
Bragantino
Bahia
18Tiago Volpi4Alix Vinicius de Souza Sampaio16Gustavo M.29Juninho Capixaba34Hurtado J.5Fabinho20Rodriguinho11Fernando21Lucas Barbosa32Herrera J.47Wallace Yan1Ronaldo21Ramos S.31R.Gómez33David Duarte46Luciano Juba5Acevedo Tabarez N. B.11Rodrigo Nestor14Erick9Veliz A.16Erick Da Costa Farias99Olivera C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Alix Vinicius de Souza Sampaio
- 5Fabinho
- 11Fernando🟨 Thẻ vàng 44'
- 16Gustavo M.
- 18Tiago Volpi
- 20Rodriguinho
- 21Lucas Barbosa⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 29Juninho Capixaba
- 32Herrera J.
- 34Hurtado J.
- 47Wallace Yan🎯 Kiến tạo 14'
Khách · 433
- 1Ronaldo
- 5Acevedo Tabarez N. B.
- 9Veliz A.⚽ Ghi bàn 38'
- 11Rodrigo Nestor⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 14Erick⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 16Erick Da Costa Farias
- 21Ramos S.⚽ Phản lưới 45'
- 31R.Gómez
- 33David Duarte
- 46Luciano Juba⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 99Olivera C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
372369
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
10
Cứu thua
29
Quả ném biên
2521
Chuyền dài
2920
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1931 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 25000 | Sức chứa | 32157 |
| Vagner Mancini | HLV | Rogerio Ceni |
| Bragança Paulista | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.58 ↑ | 3.33 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 114.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.35 ↑ | 3.55 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 267.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.21 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.12 | 3.01 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.19 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.48 | 3.43 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.67 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.39 | 3.44 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.58 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bragantino | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Bahia | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).